GIẢI VÔ ĐỊCH CÁC CLB KVTT VÀ CÚP KVTT LẦN THỨ I NĂM 2025
-- Chọn sự kiện --
Event 324: Chung kết Hạng FA Dưới 21 tuổi Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 323: Chung kết Hạng A Thiếu niên 2 Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 322: Chung kết Hạng FC Người lớn Standard (W,T,Q)
Event 321: Chung kết Hạng D Trung niên 2 Standard (W,T)
Event 320: Chung kết Hạng FC Dưới 21 tuổi Standard (W,T,Q)
Event 319: Chung kết Hạng D Tổng tuổi Standard (W,T)
Event 316: Bán kết Hạng FD Thiếu niên 2 Standard (W,T)
Event 315: Bán kết Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard (W,T)
Event 314: Chung kết Hạng D Trung niên 1 Standard (W,T)
Event 313: Chung kết Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard (W,T)
Event 311: Chung kết Hạng D Người lớn Standard (W,T)
Event 310: Bán kết Hạng FD Thiếu niên 1 Standard (W,T)
Event 309: Chung kết Hạng A Dưới 21 tuổi Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 308: Chung kết Hạng E1 Vô địch trung niên Standard (W)
Event 307: Chung kết Hạng E1 Vô địch ng trưởng thành Standard (W)
Event 306: Chung kết Hạng E1 Vô địch thiếu niên Standard (W)
Event 305: Chung kết Hạng E1 Trung niên 1 Standard (W)
Event 304: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Standard (W)
Event 303: Chung kết Hạng E1 Trung niên 2 Standard (W)
Event 301: Chung kết Hạng E1 Người lớn Standard (W)
Event 300: Bán kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Standard (W)
Event 297: Bán kết Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard (W)
Event 296: Bán kết Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard (W)
Event 295: Chung kết Hạng E1 Tổng tuổi Standard (W)
Event 291: Bán kết Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard (W)
Event 290: Tứ kết Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard (W)
Event 289: Chung kết Hạng FA Người lớn Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 288: Chung kết Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard (VW)
Event 285: Bán kết Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard (VW)
Event 283: Chung kết Hạng E5 Người lớn Standard (VW)
Event 282: Bán kết Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard (VW)
Event 281: Chung kết Hạng E5 Trung niên 1 Standard (VW)
Event 280: Bán kết Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard (VW)
Event 279: Chung kết Hạng E5 Vô địch ng trưởng thành Standard (VW)
Event 278: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Standard (VW)
Event 277: Chung kết Hạng E2 Vô địch thiếu niên Standard (T)
Event 276: Chung kết Hạng E2 Vô địch ng trưởng thành Standard (T)
Event 275: Chung kết Hạng E2 Trung niên 2 Standard (T)
Event 274: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Standard (T)
Event 273: Chung kết Hạng E2 Trung niên 1 Standard (T)
Event 271: Chung kết Hạng E2 Tổng tuổi Standard (T)
Event 269: Chung kết Hạng E2 Người lớn Standard (T)
Event 268: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Standard (T)
Event 266: Chung kết Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard (T)
Event 265: Bán kết Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard (T)
Event 264: Chung kết Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard (T)
Event 263: Tứ kết Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard (T)
Event 261: Chung kết Hạng A Thiếu niên 1 Latin (S,C,R,P,J)
Event 260: Bán kết Hạng FA Dưới 21 tuổi Latin (S,C,R,P,J)
Event 259: Chung kết Hạng A Thiếu niên 2 Latin (S,C,R,P,J)
Event 258: Chung kết Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin (S,C,R,P,J)
Event 256: Chung kết Hạng A Trung niên 1 Latin (S,C,R,P,J)
Event 253: Bán kết Hạng FA Thiếu niên 1 Latin (S,C,R,P,J)
Event 252: Chung kết Hạng A Dưới 21 tuổi Latin (S,C,R,P,J)
Event 251: Bán kết Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin (S,C,R,P,J)
Event 250: Bán kết Hạng FA Thiếu niên 2 Latin (S,C,R,P,J)
Event 248: Chung kết Hạng E4 Người lớn Standard (F)
Event 247: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Standard (F)
Event 246: Bán kết Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard (F)
Event 245: Chung kết Hạng E4 Vô địch ng trưởng thành Standard (F)
Event 244: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Standard (F)
Event 242: Chung kết Hạng F4 Thiếu nhi 1 Standard (F)
Event 241: Bán kết Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard (F)
Event 240: Chung kết Hạng E3 Vô địch ng trưởng thành Standard (Q)
Event 239: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Standard (Q)
Event 238: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Standard (Q)
Event 237: Chung kết Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard (Q)
Event 236: Chung kết Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard (Q)
Event 235: Chung kết Hạng E3 Người lớn Standard (Q)
Event 233: Chung kết Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard (Q)
Event 232: Bán kết Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard (Q)
Event 231: Chung kết Hạng C Người lớn Latin (C,R,J)
Event 229: Chung kết Hạng C Thiếu niên 2 Latin (C,R,J)
Event 228: Bán kết Hạng FC Thiếu niên 2 Latin (C,R,J)
Event 227: Chung kết Hạng C Dưới 21 tuổi Latin (C,R,J)
Event 225: Chung kết Hạng C Thiếu nhi 2 Latin (C,R,J)
Event 224: Chung kết Hạng A Vô địch trung niên Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 223: Chung kết Hạng A Vô địch thiếu niên Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 218: Chung kết Hạng C Thiếu niên 1 Latin (C,R,J)
Event 217: Tứ kết Hạng FC Người lớn Latin (C,R,J)
Event 216: Chung kết Hạng FC Trung niên 1 Latin (C,R,J)
Event 215: Chung kết Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin (C,R,J)
Event 212: Bán kết Hạng A Vô địch ng trưởng thành Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 211: Bán kết Hạng FA Vô địch thiếu nhi Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 208: Bán kết Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin (C,R,J)
Event 205: Tứ kết Hạng FC Vô địch ng trưởng thành Latin (C,R,J)
Event 204: Bán kết Hạng FC Thiếu niên 1 Latin (C,R,J)
Event 201: Bán kết Hạng FC Vô địch trung niên Latin (C,R,J)
Event 200: Tứ kết Hạng FC Dưới 21 tuổi Latin (C,R,J)
Event 199: Tứ kết Hạng FA Vô địch thiếu niên Standard (W,T,VW,F,Q)
Event 198: Chung kết Hạng E4 Vô địch trung niên Latin (S)
Event 197: Chung kết Hạng E4 Vô địch ng trưởng thành Latin (S)
Event 196: Chung kết Hạng E4 Vô địch thiếu niên Latin (S)
Event 195: Chung kết Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin (S)
Event 194: Chung kết Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin (S)
Event 193: Chung kết Hạng E4 Dưới 21 tuổi Latin (S)
Event 192: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Latin (S)
Event 191: Chung kết Hạng E4 Tổng tuổi Latin (S)
Event 190: Chung kết Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin (S)
Event 189: Chung kết Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin (S)
Event 184: Tứ kết Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin (S)
Event 183: Tứ kết Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin (S)
Event 182: Chung kết Hạng E4 Trung niên 2 Latin (S)
Event 178: Bán kết Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin (S)
Event 176: Chung kết Hạng E4 Trung niên 1 Latin (S)
Event 175: Vòng 1/8 Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin (S)
Event 174: Chung kết Hạng E4 Người lớn Latin (S)
Event 173: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Latin (S)
Event 172: Chung kết Hạng E2 Vô địch thiếu nhi Latin (R)
Event 171: Chung kết Hạng E2 Vô địch trung niên Latin (R)
Event 170: Chung kết Hạng E2 Cao niên Latin (R)
Event 169: Chung kết Hạng E2 Vô địch thiếu niên Latin (R)
Event 168: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Latin (R)
Event 167: Chung kết Hạng E2 Trung niên 3 Latin (R)
Event 166: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Latin (R)
Event 165: Chung kết Hạng E2 Vô địch ng trưởng thành Latin (R)
Event 164: Chung kết Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin (R)
Event 163: Chung kết Hạng E2 Trung niên 1 Latin (R)
Event 162: Chung kết Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin (R)
Event 160: Chung kết Hạng E2 Người lớn Latin (R)
Event 158: Chung kết Hạng E2 Dưới 21 tuổi Latin (R)
Event 157: Bán kết Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin (R)
Event 154: Chung kết Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin (R)
Event 153: Bán kết Hạng F2 Nhi đồng Latin (R)
Event 152: Bán kết Hạng E2 Trung niên 2 Latin (R)
Event 147: Tứ kết Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin (R)
Event 146: Tứ kết Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin (R)
Event 145: Bán kết Hạng E2 Tổng tuổi Latin (R)
Event 139: Tứ kết Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin (R)
Event 138: Vòng 1/8 Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin (R)
Event 137: Chung kết Hạng E5 Vô địch thiếu niên Latin (P)
Event 136: Chung kết Hạng E5 Vô địch trung niên Latin (P)
Event 135: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Latin (P)
Event 134: Chung kết Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin (P)
Event 133: Chung kết Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin (P)
Event 132: Chung kết Hạng E5 Vô địch ng trưởng thành Latin (P)
Event 131: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Latin (P)
Event 130: Chung kết Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin (P)
Event 129: Chung kết Hạng E5 Người lớn Latin (P)
Event 125: Bán kết Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin (P)
Event 124: Tứ kết Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin (P)
Event 123: Chung kết Hạng E5 Dưới 21 tuổi Latin (P)
Event 119: Bán kết Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin (P)
Event 118: Tứ kết Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin (P)
Event 117: Chung kết Hạng E3 Vô địch trung niên Latin (J)
Event 116: Chung kết Hạng E3 Vô địch thiếu niên Latin (J)
Event 115: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Latin (J)
Event 114: Chung kết Hạng E3 Vô địch ng trưởng thành Latin (J)
Event 113: Chung kết Hạng E3 Vô địch thiếu nhi Latin (J)
Event 112: Chung kết Hạng E3 Trung niên 2 Latin (J)
Event 111: Chung kết Hạng E3 Người lớn Latin (J)
Event 110: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Latin (J)
Event 109: Chung kết Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin (J)
Event 108: Chung kết Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin (J)
Event 107: Chung kết Hạng E3 Trung niên 1 Latin (J)
Event 106: Chung kết Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin (J)
Event 105: Chung kết Hạng E3 Tổng tuổi Latin (J)
Event 103: Chung kết Hạng F3 Nhi đồng Latin (J)
Event 102: Bán kết Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin (J)
Event 98: Bán kết Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin (J)
Event 97: Tứ kết Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin (J)
Event 96: Chung kết Hạng E3 Dưới 21 tuổi Latin (J)
Event 92: Bán kết Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin (J)
Event 91: Tứ kết Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin (J)
Event 89: Chung kết Hạng E1 Vô địch trung niên Latin (C)
Event 88: Chung kết Hạng E1 Vô địch thiếu niên Latin (C)
Event 87: Chung kết Hạng E1 Cao niên Latin (C)
Event 86: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu niên Latin (C)
Event 85: Chung kết Hạng E1 Trung niên 3 Latin (C)
Event 84: Chung kết Hạng E1 Vô địch ng trưởng thành Latin (C)
Event 83: Chung kết Hạng F1 Vô địch thiếu nhi Latin (C)
Event 82: Chung kết Hạng E1 Người lớn Latin (C)
Event 81: Bán kết Hạng FA Người lớn Latin (S,C,R,P,J)
Event 80: Chung kết Hạng A Người lớn Latin (S(s),C,P,R(s),J)
Event 79: Chung kết Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin (C)
Event 78: Chung kết Hạng E1 Dưới 21 tuổi Latin (C)
Event 77: Chung kết Hạng E1 Trung niên 1 Latin (C)
Event 76: Chung kết Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin (C)
Event 73: Bán kết Hạng E1 Trung niên 2 Latin (C)
Event 72: Bán kết Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin (C)
Event 69: Bán kết Hạng F1 Nhi đồng Latin (C)
Event 68: Bán kết Hạng E1 Tổng tuổi Latin (C)
Event 67: Chung kết Hạng FA Vô địch trung niên Latin (S,C,R,P,J)
Event 66: Chung kết Hạng A Vô địch thiếu nhi Latin (S,C,R,P,J)
Event 55: Tứ kết Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin (C)
Event 53: Vòng 1/8 Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin (C)
Event 52: Bán kết Hạng A Vô địch trung niên Latin (S,C,R,P,J)
Event 51: Bán kết Hạng A Vô địch thiếu niên Latin (S,C,R,P,J)
Event 50: Bán kết Hạng FA Vô địch ng trưởng thành Latin (S,C,R,P,J)
Event 49: Bán kết Hạng FA Vô địch thiếu nhi Latin (S,C,R,P,J)
Event 48: Bán kết Hạng FA Vô địch thiếu niên Latin (S,C,R,P,J)
Event 47: Bán kết Hạng A Vô địch ng trưởng thành Latin (S,C,R,P,J)
Event 42: Tứ kết Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin (C)
Event 40: Vòng 1/8 Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin (C)
Event 39: Tứ kết Hạng FA Vô địch thiếu nhi Latin (S,C,R,P,J)
Event 38: Tứ kết Hạng FA Vô địch thiếu niên Latin (S,C,R,P,J)
Event 37: Tứ kết Hạng A Vô địch ng trưởng thành Latin (S,C,R,P,J)
Event 36: Chung kết Hạng D Cao niên Latin (C,R)
Event 35: Chung kết Hạng D Thiếu nhi 1 Latin (C,R)
Event 34: Chung kết Hạng D Trung niên 3 Latin (C,R)
Event 33: Chung kết Hạng D Dưới 21 tuổi Latin (C,R)
Event 31: Chung kết Hạng D Người lớn Latin (C,R)
Event 30: Bán kết Hạng D Thiếu niên 2 Latin (C,R)
Event 26: Bán kết Hạng D Trung niên 2 Latin (C,R)
Event 25: Bán kết Hạng D Thiếu nhi 2 Latin (C,R)
Event 22: Bán kết Hạng FD Nhi đồng Latin (C,R)
Event 21: Bán kết Hạng D Tổng tuổi Latin (C,R)
Event 20: Bán kết Hạng D Thiếu niên 1 Latin (C,R)
Event 14: Tứ kết Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin (C,R)
Event 13: Tứ kết Hạng FD Thiếu niên 1 Latin (C,R)
Event 12: Bán kết Hạng D Trung niên 1 Latin (C,R)
Event 7: Tứ kết Hạng FD Thiếu niên 2 Latin (C,R)
Event 5: Vòng 1/8 Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin (C,R)
Event 4: Chung kết Hạng E1 Đồng diễn Trẻ em Standard (T)
Event 3: Chung kết Hạng E1 Đồng diễn Người trưởng thành Latin (R)
Event 2: Chung kết Hạng E1 Đồng diễn Trẻ em Latin (R)
Event 1: Chung kết Hạng E1 Đồng diễn Người cao tuổi Latin (R)
Tìm kiếm