| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 120 |
Lê Vũ Cường / Nguyễn Đan Thị Chi Mai
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
8 | 2 | 0 | 10 | 180 |
| 2 | 217 |
Lê Thế Anh / Phạm Phương Uyên
Hòa Yến Dancing Center
|
8 | 0 | 0 | 8 | 160 |
| 3 | 78 |
Trần Đức Minh / Nguyễn Thị Khánh Tâm
Clb Starkid Quảng Ninh
|
6 | 1 | 2 | 9 | 142 |
| 4 | 79 |
Phan Bình Minh / Trịnh Lan Anh
Clb Starkid Quảng Ninh
|
6 | 2 | 0 | 8 | 140 |
| 5 | 349 |
Đặng Hồ Sâm / Lê Hà Ngân
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
3 | 5 | 0 | 8 | 110 |
| 6 | 77 |
Trần Văn Đức / Nguyễn Hoàng Yến
Clb Starkid Quảng Ninh
|
5 | 0 | 1 | 6 | 106 |
| 7 | 22 |
Nguyễn Văn Danh / Nguyễn Thị Phương Anh
CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG
|
4 | 2 | 1 | 7 | 106 |
| 8 | 92 |
Cao Nguyễn Đức Tâm / Phạm Thị Kim Ngân
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 9 | 246 |
Trần Lâm / Nguyễn Thị Ngọc Lành
LUÂN OANH DANCESPORT
|
2 | 6 | 0 | 8 | 100 |
| 10 | 259 |
Hoàng Đại Thành / Trần Ngọc Minh
M - DANCE
|
3 | 3 | 0 | 6 | 90 |
| 11 | 12 |
Trịnh Bảo Quyên
CK TEAM
|
5 | 5 | 2 | 12 | 81 |
| 12-13 | 125 |
Nguyễn Xuân Hiệp / Nguyễn Thúy Hà
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 12-13 | 113 |
Đào Thái Dương / Vũ Hương Giang
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 14 | 346 |
Đào Tuấn / Tô Hải Hà
Thăng Long
|
3 | 2 | 0 | 5 | 80 |
| 15 | 122 |
Trần Vũ Tùng / Trần Thị Hương
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 6 | 3 | 9 | 78 |
| 16 | 345 |
Trịnh Năng Hòa / Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 17-18 | 288 |
Đỗ Hương Thảo
ProG Academy
|
7 | 1 | 0 | 8 | 75 |
| 17-18 | 83 |
Phùng Như Thảo
Clb Starkid Quảng Ninh
|
7 | 1 | 0 | 8 | 75 |
| 19 | 198 |
Vy Hải Dũng / Trần Hà Châu
HKK dancesport
|
2 | 2 | 2 | 6 | 72 |
| 20 | 286 |
Nguyễn Duy Long / Nguyễn Quỳnh Trang Anh
ProG Academy
|
0 | 6 | 2 | 8 | 72 |
| 21 | 250 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
5 | 4 | 0 | 9 | 70 |
| 22 | 165 |
Nguyễn Thị Minh / Nguyễn Thị Hảo
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 23 | 93 |
Đặng Minh Sơn / Lưu Vũ Hương Giang
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 24 | 268 |
Vũ Minh Khánh / Nguyễn Thái An
Mydance
|
3 | 0 | 1 | 4 | 66 |
| 25-26 | 347 |
Nguyễn Quốc Quân / Bùi Thị Ngọc Lan
Thăng Long
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 25-26 | 344 |
Bùi Đức Thi / Nguyễn Thanh Huyền
Thăng Long
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 27 | 199 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Nguyễn Thiên Hương
HKK dancesport
|
1 | 4 | 1 | 6 | 66 |
| 28 | 343 |
Nguyễn Anh Dũng / Hoàng Minh Hảo
Thăng Long
|
1 | 3 | 2 | 6 | 62 |
| 29 | 253 |
Trần Nhã Kỳ
M - DANCE
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 30 | 310 |
Trần Ngọc Bảo / Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 31 | 348 |
Đỗ Trung Anh / Hoàng Thu Ngân
Trung Anh Dancesport
|
2 | 2 | 0 | 4 | 60 |
| 32 | 289 |
Bùi Bảo Chi
ProG Academy
|
4 | 3 | 1 | 8 | 58 |
| 33 | 281 |
Lê Quỳnh Anh
ProG Academy
|
4 | 2 | 2 | 8 | 56 |
| 34 | 279 |
Cao Kiều Ngọc Ly
ProG Academy
|
3 | 4 | 0 | 7 | 50 |
| 35-39 | 175 |
Nguyễn Trần Phương Linh / Nguyễn Đan Linh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 35-39 | 112 |
Đào Thái Dương / Nguyễn Trần Khánh Linh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 35-39 | 52 |
Lại Phương Anh / Lại Ánh Dương
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 35-39 | 197 |
Hoàng mạnh Quân / Nguyễn phương Anh
HKK dancesport
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 35-39 | 123 |
Đỗ Văn Thành / Nguyễn Thị Thúy Nga
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 40 | 195 |
Nguyễn Tấn Khang / Hoàng Lê Anh Thư
DreamDance Gia Lai
|
0 | 2 | 5 | 7 | 50 |
| 41 | 82 |
Nguyễn Hoàng Bảo Nhi
Clb Starkid Quảng Ninh
|
4 | 1 | 1 | 6 | 48 |
| 42-43 | 13 |
Đồng Minh Hiếu / Hoàng Ánh Tuyết
CK TEAM
|
1 | 1 | 3 | 5 | 48 |
| 42-43 | 46 |
Bùi Gia Bảo / Nguyễn Thị Bích Ngân
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
1 | 1 | 3 | 5 | 48 |
| 44 | 266 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
M - DANCE
|
4 | 1 | 0 | 5 | 45 |
| 45 | 249 |
Lê Thị Minh khuê
M - DANCE
|
2 | 5 | 0 | 7 | 45 |
| 46-47 | 342 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
0 | 2 | 4 | 6 | 44 |
| 46-47 | 341 |
Dương Long / Nguyễn Thị Hương
Thăng Long
|
0 | 2 | 4 | 6 | 44 |
| 48-49 | 81 |
Đặng Ngọc Bảo Trân
Clb Starkid Quảng Ninh
|
3 | 2 | 1 | 6 | 43 |
| 48-49 | 283 |
Nguyễn Hoàng Hà Phương
ProG Academy
|
3 | 2 | 1 | 6 | 43 |
| 50 | 273 |
Phạm Hoàng Dương / Đoàn Thị Hải Hà
Mydance
|
0 | 3 | 2 | 5 | 42 |
| 51 | 308 |
Nguyễn Ngọc Diệp
T-DANCE CENTER
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 52-55 | 285 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh
ProG Academy
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 52-55 | 320 |
Phạm Bảo Long / Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 52-55 | 350 |
Phùng Gia Bảo / Phạm Bảo Anh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 52-55 | 218 |
Phạm Trí Thanh / Lê Thị Tuyết Mai
ICONIC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 56 | 247 |
Nguyễn Đăng Dương / Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 57-58 | 172 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Đan Linh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 3 | 5 | 38 |
| 57-58 | 118 |
Trương Quang Khải / Nguyễn Thúy Hằng
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 3 | 5 | 38 |
| 59 | 121 |
Ngô Thế Đại / Phạm Thu Thủy
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 1 | 1 | 3 | 36 |
| 60 | 31 |
Vũ Thị Phương Thảo
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 61-62 | 278 |
Trần Ngọc Ánh
ProG Academy
|
1 | 3 | 3 | 7 | 34 |
| 61-62 | 145 |
Ngô Quỳnh Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 3 | 3 | 7 | 34 |
| 63 | 48 |
Phạm Văn Thông / Ngô Bích Phương
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 64 | 280 |
Nguyễn Khánh Vy
ProG Academy
|
2 | 0 | 4 | 6 | 32 |
| 65 | 124 |
Đinh Xuân Tuấn / Nguyễn Thị Huệ
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 0 | 2 | 3 | 32 |
| 66-67 | 80 |
Nguyễn Tô Quốc Khánh / Vũ Ngân Hà
Clb Starkid Quảng Ninh
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 66-67 | 16 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 68-69 | 363 |
Trần Tú Linh
Hoàng Việt Dancesport
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 68-69 | 304 |
Trần Ngọc Bảo
T-DANCE CENTER
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 70 | 174 |
Phạm Tuệ Minh / Đào Yến Nhi
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 71-72 | 290 |
Đào Văn An / Đinh Ngọc Huyền
SC Dance
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 71-72 | 248 |
Nguyễn Hữu Bảo An / Trần Thị Khánh Linh
M - DANCE
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 73 | 53 |
Lê Thị Hồng Thắm / Nguyễn Kim Phượng
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 1 | 3 | 4 | 28 |
| 74 | 287 |
Phạm Hoàng Việt / Nguyễn Đặng Yến Nhi
ProG Academy
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 75-76 | 119 |
Nguyễn Văn Phúc / Lê Thị Thùy Dương
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 75-76 | 269 |
Nguyễn Minh Phúc / Nguyễn Tuệ Nhi
Mydance
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 77 | 94 |
Phạm Thị Kim Ngân
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 78 | 282 |
Nguyễn Phương Diệu My
ProG Academy
|
0 | 2 | 4 | 6 | 22 |
| 79-81 | 86 |
Nguyễn Minh Khôi / Nguyễn Thiên Hương
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 79-81 | 114 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Thị Minh Hạnh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 79-81 | 244 |
Nguyễn Duy Thành / Tô Nguyễn Ngọc Bích
Kiến An Dancesport
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 82-83 | 135 |
Nguyễn Thị Minh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 82-83 | 313 |
Phạm Thị Thêu
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 84-85 | 17 |
Phạm Phương Linh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 84-85 | 137 |
Phạm Thị Thoan
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 86-96 | 332 |
Hoàng Thị Loan / Phạm Thị Thêu
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 11 |
Nhảy bo xì bo / Nguyễn Phương Linh, Vũ Ngọc Anh, Nguyễn Phúc Trang Minh, Trần Bảo Nhi, Phạm Tuệ Nguyên, Đoàn Trà Giang, Diệp Chi, Cao Ngọc Trúc Linh, Lê Thị My Anh, Trần Duy Nam Phong, Trần Thị Hồng Anh, Nguyễn Lê Diệu Anh,Giang Khánh Ngọc
Best Dance HD
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 88 |
Vũ Điệu Samba / Trần Phương Linh, Nguyễn Vũ Khánh Uyên, Bùi Hà Bảo Linh, Tô Ngọc Trang Anh, Đỗ Huyền Anh, Đào Diễm Quỳnh
Cung Thiếu Nhi Hải Phòng (Thu Hà)
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 275 |
Bachata + Chacha + Samba / Nguyễn Ngọc Kim Cương, Vũ Ngô Hà Linh, Hà Lê Thảo My, Nguyễn Thái An, Nguyễn Tuệ Nhi, Đỗ Bảo Hân
Mydance
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 15 |
Rumba / Vũ Minh Tú,Diệp Thị Kim Ngân,Nguyễn Ngọc Dịu,Trần Ngọc Hân, Nguyễn Tùng Lâm,Bùi Thanh Trúc
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 14 |
Samba / Vũ Minh Tú,Diệp Thị Kim Ngân, Nguyễn Ngọc Dịu,Phạm Phương Linh, Nguyễn Huyền Phương, Nguyễn Ngọc Phương,Trần Ngọc Hân, Nguyễn Tùng Lâm,Bùi Thanh Trúc
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 23 |
Nhảy hiện đại / Nguyễn Diệu Khánh, Đỗ Phương Vy, Hoàng Hà Thảo Nhi, Bùi Lê Bích Diệp, Lê Vũ Gia Hân, Nguyễn An Nhiên, Trần Gia Hân, Phạm Võ Hạ Vi, Hoàng Nguyễn Hà My
CLB Duopoly
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 30 |
Zumba Kids / Vũ Thị Nhã Uyên, Nguyễn Đoàn Phương Uyên, Nguyễn Thị Minh Anh, Nguyễn Bảo Trang, Vũ Kiều Linh, Lê Thuỳ Chi, Nguyễn Thị Diễm Phúc, Nguyễn Minh Hằng, Phạm Thị Hà Anh, Nguyễn Vũ An Hân, Vũ Lê Khánh Vy, Nghiêm Vũ Gia Hân, Bùi Thu Uyên, Bùi Thiên Bảo Chân, Bùi Hoàng Huyền Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 33 |
Bài Zumba _ Nhóm Win / Đoàn Hoàng Bảo An ,Đoàn Hoàng Minh Châu, Hoàng Mai Anh , Nguyễn Lê Bảo Linh ,Vũ Lan Phương ,Tăng Bảo Quyên ,Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi ,Hoàng Bảo Hân ,Nguyễn Quốc Bảo, Hoàng Phúc Huy.
CLB HeLen Hà Nguyễn Tỉnh Hà Nam
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 41 |
RUMBA / Trương Nhật Minh Khuê,Nguyễn Lâm Hà Phương,Phạm Diệu Khanh,Nguyễn Ngọc Khánh Ngân,Nguyễn Ngọc Diệp,Bùi Trúc Linh,Đào Hương Chi,Đào Ngọc Hà,Lê Hà Thanh,Đồng Vân Anh,Nguyễn Hoàng Diệu Linh,Nguyễn Ngọc Linh Nhi,Nguyễn Khánh My,Lê Phương Anh,Nguyễn Vũ Thảo My,Đoàn Phương Thảo
CLB KHIÊU VŨ K-H DANCE HẢI PHÒNG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 86-96 | 89 |
Vũ điệu Cha Cha + Rumba / Nguyễn Vũ Khánh Uyên, Trần Phương Linh, Bùi Hà Bảo Linh, Tô Ngọc Trang Anh, Đỗ Huyền Anh, Đào Diễm Quỳnh
Cung Thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà)
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 97-98 | 166 |
Nguyễn Thị Thúy Nga / Nguyễn Thị Huệ
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 97-98 | 76 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh
Clb Starkid Quảng Ninh
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 99 | 292 |
Nguyễn Thương Thảo
Stuart Center
|
0 | 2 | 3 | 5 | 19 |
| 100 | 200 |
Phạm Phương Anh
Hana Dance
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 101 | 168 |
Hoàng Châu Anh / Vũ Ngọc Hà
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 102-104 | 70 |
Hoàng Trung Hiếu
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 102-104 | 95 |
Cao Nguyễn Đức Tâm
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 102-104 | 302 |
Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 105-108 | 173 |
Đỗ Hân / Bùi Lan Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 105-108 | 167 |
Đỗ Hằng / Tô Kiều Trang
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 105-108 | 115 |
Nguyễn Tiến Đạt / Tô Ngọc Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 105-108 | 116 |
Nguyễn Tiến Đạt / Ngô Quỳnh Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 109 | 49 |
Lại Phương Anh
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 110 | 18 |
Nguyễn Huyền Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 111 | 19 |
Nguyễn Ngọc Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 112-114 | 96 |
Nguyễn Phương Phương
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 112-114 | 128 |
Phạm Tuệ Minh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 112-114 | 297 |
Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 115 | 374 |
Nguyễn Việt Đình Nguyên / Bùi Hứa Nhã Uyên
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 116-118 | 74 |
Trần Quang Minh
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 116-118 | 71 |
Hồ Vũ Phan Anh
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 116-118 | 284 |
Nguyễn Kỳ Phương
ProG Academy
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 119 | 375 |
Đỗ Hằng
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 120-123 | 176 |
Nguyễn Châu Anh / Dương Khánh Vy
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 120-123 | 265 |
Đinh Tấn Dũng / Hoàng Thu Thảo
M - DANCE
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 120-123 | 245 |
Nguyễn Duy Thành / Đào Song Ngọc
Kiến An Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 120-123 | 73 |
Hoàng Trung Hiếu / Trần Ngọc Bích
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 124 | 143 |
Vũ Thị Ngọc Khánh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 125-130 | 51 |
Đỗ Thị Liên
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-130 | 24 |
Nguyễn Bảo Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-130 | 132 |
Nguyễn Thị Huệ
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-130 | 303 |
Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-130 | 136 |
Bùi Minh Thúy
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-130 | 130 |
Đào Yến Nhi
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 131-135 | 201 |
Vũ Ngọc Hà
Hana Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 131-135 | 141 |
Tô Ngọc Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 131-135 | 69 |
Nguyễn Phan Khánh An
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 131-135 | 72 |
Trần Ngọc Bích
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 131-135 | 84 |
Nguyễn Nhã Phương
Clb Starkid Quảng Ninh
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 136-140 | 329 |
Chu Đức Minh / Nguyễn Thị Thảo
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 136-140 | 324 |
Trần Ngọc Bảo / Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 136-140 | 333 |
Hoàng Thị Loan / Trương Thị Ngọc
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 136-140 | 291 |
Trần Đức Nhật / Trịnh Ngọc Hà
SC Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 141-143 | 133 |
Phạm Thị Yến
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 141-143 | 228 |
Đào Song Ngọc
Kiến An Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 141-143 | 360 |
Đoàn Lê Bảo Trang
Up Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 144-157 | 126 |
Nguyễn Đan Linh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 75 |
Lê Tường Minh
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 256 |
Đỗ Trúc Linh
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 204 |
Nguyễn Vũ Hà Phương
Hana Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 205 |
Vũ Thị Hương Linh
Hana Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 252 |
Đào Kỳ Duyên
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 134 |
Vũ Thị Phương Thảo
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 377 |
Lê Thị THanh Hải
CLB Ánh Dương
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 131 |
Hoàng Thị Loan
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 50 |
Lại Ánh Dương
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 366 |
Nguyễn Thuỳ Dương
Hoàng Việt Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 219 |
Đàm Khánh Vy
Kiến An Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 277 |
Dương Trần Anh Thư
ProG Academy
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-157 | 98 |
Trần Gia Hân
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |