| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 183 |
Hoàng Anh Tuấn / Trần Thị Thu Hà
Hòa Yến Dancing Center
|
5 | 2 | 1 | 8 | 126 |
| 2 | 52 |
Phan Minh Nguyên
CLB KVTT Hải Châu
|
12 | 1 | 0 | 13 | 125 |
| 3 | 101 |
Trần Lâm / Nguyễn Thị Ngọc Lành
CLB KVTT Thanh Khê
|
4 | 2 | 3 | 9 | 118 |
| 4 | 133 |
Vy Hải Dũng / Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
5 | 0 | 1 | 6 | 106 |
| 5-6 | 184 |
Lê Thế Anh / Phạm Phương Uyên
Hòa Yến Dancing Center
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 5-6 | 224 |
Phạm Xuân Trường / Nguyễn Thị Ánh
Mạnh hùng DanceSport
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 7 | 96 |
Lê Hoàng Tây / Lê Quỳnh Như
CLB KVTT Thanh Khê
|
3 | 4 | 0 | 7 | 100 |
| 8 | 66 |
Huỳnh Đức Đông / Nguyễn Thị Xuân
CLB KVTT Hải Châu
|
2 | 4 | 2 | 8 | 92 |
| 9 | 69 |
Nguyễn Thanh Liêm / Phạm Tường Ngân
CLB KVTT Hải Châu
|
3 | 3 | 0 | 6 | 90 |
| 10 | 223 |
Nguyễn Trần Gia Linh
Mạnh hùng DanceSport
|
7 | 2 | 0 | 9 | 80 |
| 11 | 257 |
Nguyễn Việt Tín / Út Giang
T&T DanceSport
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 12 | 83 |
Hồ Ngọc Phương Thảo
CLB KVTT Thanh Khê
|
6 | 3 | 1 | 10 | 78 |
| 13 | 322 |
Nguyễn Chí Công / Kim Ly Huyền
Thăng Long
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 14 | 333 |
Lê Nhã Kỳ
Pro.G Academy
|
7 | 0 | 1 | 8 | 73 |
| 15 | 98 |
Nguyễn Thi / Nguyễn Thị Bỉnh
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 6 | 2 | 8 | 72 |
| 16 | 170 |
Ivanchenko Anna
Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa)
|
7 | 0 | 0 | 7 | 70 |
| 17 | 54 |
Tạ Liên Giang
CLB KVTT Hải Châu
|
6 | 2 | 0 | 8 | 70 |
| 18 | 12 |
Mai Phương Anh
Bảo Dance Sport Nghệ An
|
6 | 1 | 1 | 8 | 68 |
| 19 | 303 |
Võ Hoàng Hà / Lê Huy Khánh Vy
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 20 | 323 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
1 | 3 | 2 | 6 | 62 |
| 21 | 331 |
Lê Quỳnh Anh
Pro.G Academy
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 22 | 327 |
Nguyễn Quốc Quân / Kim Ly Huyền
Thăng Long
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 23 | 126 |
Nguyễn Đức Tuệ Nhi
CLB Quảng Trị dancesport
|
2 | 6 | 2 | 10 | 56 |
| 24 | 43 |
Huỳnh Ngọc Thảo Nhi
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 8 | 2 | 11 | 56 |
| 25-26 | 332 |
Trần Ngọc Ánh
Pro.G Academy
|
4 | 3 | 0 | 7 | 55 |
| 25-26 | 75 |
Nguyễn Ngọc Phương Nhi
CLB KVTT Thanh Khê
|
4 | 3 | 0 | 7 | 55 |
| 27-28 | 82 |
Phạm Băng Băng
CLB KVTT Thanh Khê
|
4 | 2 | 1 | 7 | 53 |
| 27-28 | 231 |
Trần Ngọc Bảo Trâm
Q-Dance Center Quảng Bình
|
4 | 2 | 1 | 7 | 53 |
| 29 | 17 |
Mai Trường Hải / Trần Thị Bảo Quyên
Bảo Dance Sport Nghệ An
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 30-31 | 53 |
Nguyễn Ngọc Đan Khanh
CLB KVTT Hải Châu
|
2 | 5 | 1 | 8 | 48 |
| 30-31 | 320 |
Hồ Lê Uyên Kha
Trường THCS Nguyễn trãi
|
2 | 5 | 1 | 8 | 48 |
| 32 | 336 |
Nguyễn Phương Phương
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
3 | 1 | 4 | 8 | 47 |
| 33 | 162 |
Nguyễn Thảo Dương
Dream Dance
|
2 | 4 | 2 | 8 | 46 |
| 34 | 254 |
Lê Tuấn Anh / Phạm Thị Hiệp
Sơn Nơ dancesport
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 35 | 14 |
Lê Nguyễn Hoài An
Bảo Dance Sport Nghệ An
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 36 | 163 |
Ksor H Nhạc
Dream Dance
|
4 | 0 | 1 | 5 | 43 |
| 37 | 104 |
Vương Đức Minh / Phạm Băng Băng
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 1 | 2 | 4 | 42 |
| 38 | 64 |
Phạm Tuyết San
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 5 | 2 | 8 | 41 |
| 39 | 295 |
Cao Văn Gia Minh / Lê Ngọc Gia Hân
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 40-41 | 65 |
Dương Ngọc Duy / Lê Thị Kim Thoa
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 40-41 | 139 |
Võ Văn Trung / Trần Thị Ngọc Lý
CLB Trung Lý Dance Sport Bình Định
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 42 | 39 |
Nguyễn Lê Quỳnh Nhi
CLB KVTT Hải Châu
|
2 | 3 | 1 | 6 | 38 |
| 43 | 42 |
Nguyễn Bảo Linh Châu
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 3 | 3 | 7 | 34 |
| 44 | 40 |
Hồ Hoàng Nhiên
CLB KVTT Hải Châu
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 45 | 124 |
Hoàng Lê Tuệ Lâm
CLB Quảng Trị dancesport
|
0 | 4 | 4 | 8 | 32 |
| 46-47 | 155 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
Dream Dance
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 46-47 | 145 |
Trần Dương Lâm Ngọc
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 48 | 256 |
Lê Phương Anh
T&T DanceSport
|
1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 49 | 298 |
Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu / Nguyễn Khoa Khánh Nguyên
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 50 | 321 |
Phạm Văn Duy Phú / Hồ Lê Uyên Kha
Trường THCS Nguyễn Trãi
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 51-52 | 73 |
Ngô Thiên Hoàng Yến
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 2 | 3 | 6 | 29 |
| 51-52 | 84 |
Nguyễn Thị Mười
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 2 | 3 | 6 | 29 |
| 53 | 123 |
Lại Phương Anh
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 5 | 1 | 6 | 28 |
| 54 | 326 |
Kim Ly Huyền
Thăng Long
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 55 | 74 |
Nguyễn Thị Ngân Phi
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 56 | 152 |
Lê Nguyễn Hương Giang
Dream Dance
|
0 | 3 | 3 | 6 | 24 |
| 57 | 97 |
Nguyễn Thế Huy / Nguyễn Thị Lan Huệ
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 4 | 4 | 24 |
| 58 | 233 |
Lê Gia Nhi
Q-Dance Center Quảng Bình
|
1 | 0 | 4 | 5 | 22 |
| 59 | 228 |
Nguyễn Tuệ Nhi
Mydance
|
0 | 2 | 4 | 6 | 22 |
| 60-63 | 135 |
Nông Thế Vận / Nguyễn Thị Phương
CLB Trung Lý Dance Sport Bình Định
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 60-63 | 116 |
Dương Văn Hải Đăng / Phạm An Nhiên
CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 60-63 | 148 |
Nguyễn Quý Thạnh / Nguyễn Thị Nhung
Dancing Win
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 60-63 | 106 |
Vương Đức Thành / Võ Thị Thanh Ngân
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 64-67 | 105 |
Vương Đức Minh
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 64-67 | 259 |
Lê Huy Khánh Vy
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 64-67 | 232 |
Nguyễn Bảo Trâm
Q-Dance Center Quảng Bình
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 64-67 | 27 |
Trương Thị Thanh Phước
Luân Oanh Dancesport
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 68 | 76 |
Lê Nguyễn Đông Nghi
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 69-71 | 328 |
Nguyễn Quốc Quân
Thăng Long
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 69-71 | 72 |
Nguyễn Ngọc Bảo Anh
CLB KVTT Thanh Khê
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 69-71 | 13 |
Trần Thị Nhung
Bảo Dance Sport Nghệ An
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 72-74 | 51 |
Huỳnh Lê Nguyên Thảo
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 72-74 | 324 |
Nguyễn Chí Công
Thăng Long
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 72-74 | 29 |
Sidorenko Vera
CLB KVTT Hải Châu
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 75-79 | 297 |
Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu / Lê Ngọc Hà Linh
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 75-79 | 301 |
Tô Văn Phúc Hưng / Lê Ngọc Bảo Hân
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 75-79 | 142 |
Hoàng Đức Tuấn / Đỗ Phương Uyên
Cung VHTT Thanh Niên Hải Phòng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 75-79 | 118 |
Phạm Trọng Nguyên / Nguyễn Bảo Yến
CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 75-79 | 248 |
Nguyễn Văn Sơn Tùng / Huỳnh Thiên Vân
Sally Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 80 | 107 |
Vương Đức Thành
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 4 | 0 | 4 | 20 |
| 81 | 300 |
Nguyễn Phúc An / Trần Nhã An
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 82 | 132 |
Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 83 | 67 |
Lê Xuân Bạch / Lê Thị Kim Oanh
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 84-88 | 68 |
Lưu Nguyên Sơn / Tả Thoại Trân
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-88 | 136 |
Nông Thế Vận / Phạm Thị Mỹ Đóa
CLB Trung Lý Dance Sport Bình Định
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-88 | 317 |
Nguyễn Lê Chí Thiện / Lê Thanh Anh Thư
Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-88 | 137 |
Trịnh Minh Chi / Trần Thị Ngọc Lý
CLB Trung Lý Dance Sport Bình Định
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-88 | 70 |
Phan Trần Nhật Minh / Phan Trần An An
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 89-90 | 185 |
Đặng Ngọc Huyền Anh
Hoàng Sương Dancesport Center - Đà Nẵng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 89-90 | 199 |
Giả Khả Lam
Luân Oanh Dancesport
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 91-92 | 77 |
Nguyễn Phạm Như Ngọc
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 91-92 | 151 |
Trần Nguyễn Tâm Nguyên
Dream Dance
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 93 | 329 |
Lê Thái Linh
Thăng Long
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 94-95 | 168 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa)
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 94-95 | 186 |
Hà Uyên Phương
Hoàng Sương Dancesport Center - Đà Nẵng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 96 | 160 |
Tạ Nguyễn Bảo Hân
Dream Dance
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 97 | 88 |
Đào Nguyễn Thuỳ Dương
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 98-99 | 262 |
Đinh Nguyễn Bảo Ngọc
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 98-99 | 79 |
Trần Gia hân
CLB KVTT Thanh Khê
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 100 | 22 |
Phạm Hiền Lương
CLB Hoa Lộc Vừng
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 101-102 | 127 |
Lê Hoàng Thiên Phúc / Nguyễn Đức Tuệ Nhi
CLB Quảng Trị dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 101-102 | 138 |
Trịnh Minh Chi / Trần Thị Thảo
CLB Trung Lý Dance Sport Bình Định
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 103-107 | 177 |
Đặng Nhã Uyên
HELLO KIDS
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 103-107 | 325 |
Dương Ngĩa Bình
Thăng Long
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 103-107 | 261 |
Lê Thủy Tiên
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 103-107 | 153 |
Phan Nguyễn Tú Uyên
Dream Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 103-107 | 144 |
Lê Thái Huyền My
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 108-113 | 81 |
Trần Minh Tuấn
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 108-113 | 48 |
Mai Nguyễn Bảo Châu
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 108-113 | 319 |
Huỳnh Mẫn Nghi
Trường THCS Nguyễn Trãi
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 108-113 | 310 |
Lê Ngọc Khánh
Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 108-113 | 20 |
Huỳnh Thị Thương
CLB HÀN GIANG XANH
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 108-113 | 286 |
Lê Ngọc Gia Hân
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 114-118 | 103 |
Trần Minh Tuấn / Nguyễn Thị Lan Huệ
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 114-118 | 100 |
Trà Quốc Khanh / Nguyễn Thị Lan Huệ
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 114-118 | 296 |
Nguyễn Hoàng Phúc / Hoàng Nguyễn Bảo Phúc
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 114-118 | 94 |
Hà Thúc Lập / Lê Dương Ngọc Anh
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 114-118 | 102 |
Trần Minh Tuấn / Lê Dương Ngọc Anh
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 119-121 | 55 |
Phạm Tường Ngân
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 119-121 | 267 |
Lê Ngọc Hà Linh
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 119-121 | 108 |
Lê Dương Ngọc Anh
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 122-134 | 150 |
Nguyễn Minh Hạnh
Dream Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 15 |
Trần Thị Bảo Quyên
Bảo Dance Sport Nghệ An
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 80 |
Trần Ngọc Yến Vy
CLB KVTT Thanh Khê
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 37 |
Lâm Nguyễn Khánh Ngân
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 260 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 264 |
Nguyễn Khoa Khánh Nguyên
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 28 |
Bùi Nguyễn Bảo Quyên
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 26 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng
CLB khiêu vũ Tân Bình
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 315 |
Đặng Châu Anh
Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 236 |
Nguyễn Trần Trân Nguyên
Sally Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 272 |
Nguyễn Phúc Bảo Kim
TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 44 |
Nguyễn Thanh Trúc
CLB KVTT Hải Châu
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 122-134 | 180 |
Phan Trần Bảo Nguyên
HELLO KIDS
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |