| 1 |
61 |
Đặng Minh Sơn / Lưu Vũ Hương Giang
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
4 |
3 |
1 |
8 |
116 |
| 2 |
74 |
Hoàng Anh Tuấn / Trần Thị thu Hà
Hòa Yến Dancing Center
|
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 3 |
75 |
Lê Thế Anh / Phạm Phương Uyên
Hòa Yến Dancing Center
|
3 |
2 |
0 |
5 |
80 |
| 4-5 |
187 |
Vương Minh Phương / Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
3 |
1 |
0 |
4 |
70 |
| 4-5 |
60 |
Cao Nguyễn Đức Tâm / Phạm Thị Kim Ngân
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
3 |
1 |
0 |
4 |
70 |
| 6 |
203 |
Đặng Hồ Sâm / Lê Hà Ngân
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
3 |
0 |
1 |
4 |
66 |
| 7 |
145 |
Vũ Minh Khánh / Nguyễn Thái an
Mydance
|
1 |
3 |
2 |
6 |
62 |
| 8 |
109 |
Trần Nhã Kỳ
M - DANCE
|
6 |
0 |
0 |
6 |
60 |
| 9 |
190 |
Dương Long / Trần Thu Hương
Thăng Long
|
1 |
2 |
2 |
5 |
52 |
| 10-12 |
100 |
Nguyễn Văn Song Toàn / Tạ Liên Giang
LUÂN OANH DANCESPORT
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 10-12 |
146 |
Vũ Minh Khánh / Nguyễn Minh Phương
Mydance
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 10-12 |
73 |
Hoàng Mạnh Quân / Nguyễn phương Anh
HKK dancesport
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 13 |
195 |
Hồ Trọng Bao / Nguyễn Thị Minh Thu
Thăng Long
|
1 |
3 |
0 |
4 |
50 |
| 14 |
105 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
4 |
0 |
3 |
7 |
49 |
| 15 |
191 |
Trần Văn Sáng / Lê Quỳnh Dung
Thăng Long
|
2 |
0 |
1 |
3 |
46 |
| 16 |
193 |
Nguyễn Hoàng Giang / Nguyễn Bích Thảo
Thăng Long
|
1 |
1 |
2 |
4 |
42 |
| 17 |
78 |
Phạm Băng Băng
LUÂN OANH DANCESPORT
|
3 |
2 |
0 |
5 |
40 |
| 18-19 |
186 |
Trịnh Năng Hòa / Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 18-19 |
181 |
Phạm Khắc Hiếu / Tạ Thị Lệ Yên
Thăng Long
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 20-21 |
198 |
Phạm Khắc Hiếu / Tô Thị Hải Hà
Thăng Long
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 20-21 |
189 |
Chu Văn Hồng / Dương Kim Thanh
Thăng Long
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 22-23 |
194 |
Bùi Đức Thi / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 22-23 |
200 |
Nguyễn Tiến Nhất / Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 24 |
39 |
Hồ Vũ Phan Anh
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
2 |
3 |
0 |
5 |
35 |
| 25 |
169 |
Trần Đức Minh / Nguyễn Thị Khánh Tâm
Clb Starkid Quảng Ninh
|
1 |
0 |
2 |
3 |
32 |
| 26-27 |
184 |
Đào Tuấn / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 26-27 |
22 |
Triệu Phan Việt / Trần Châu Anh
CK TEAM
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 28-29 |
106 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
M - DANCE
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 28-29 |
166 |
Nguyễn Minh Phương
Mydance
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 30-31 |
11 |
Nguyễn Việt Khang / Nguyễn Linh Chi
Bắc Ninh Dancesport
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 30-31 |
167 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh
Clb Starkid Quảng Ninh
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 32-33 |
147 |
Phạm Hoàng Dương / Nguyễn Minh Phương
Mydance
|
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 32-33 |
170 |
Phan Bình Minh / Trịnh Lan Anh
Clb Starkid Quảng Ninh
|
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 34 |
168 |
Trần Văn Đức / Nguyễn Hoàng Yến
Clb Starkid Quảng Ninh
|
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 35-36 |
148 |
Lê Trần Tiệp / Phạm Huyền Linh
Mydance
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 35-36 |
192 |
Nguyễn Hoàng Giang / Trần Thị Phương Lan
Thăng Long
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 37 |
234 |
Nguyễn Kim Huyền Anh
TRANG BUI CENTER
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 38 |
59 |
Cao Nguyễn Đức Tâm
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
1 |
2 |
0 |
3 |
20 |
| 39-52 |
164 |
Roly Poly + Attention / Phạm Thu Hường, Nguyễn Vũ Như Phương, Đỗ Bảo Hân, Trần Thị Minh Thanh, Đoàn Anh Mai Nguyên, Hà Lê Thảo My, Nguyễn Thanh Ngân,Nguyễn Thảo Minh, Cao Bảo Ngọc, Trần Đức Thanh Thư, Dương Vũ Linh Hà, Vũ Khánh Ngọc, Vũ Hà Anh Tú, Đinh Hà Phương, Nguyễn Trần Bảo Ngọc, Nguyễn Đình Khánh An, Nguyễn Vũ Phương Anh, Đỗ Huyền My, Đinh Châu Anh, Nguyễn Huyền My, Lê Minh Anh, Dương Huyền Phương Thảo, Phan Phương Hà Vy, Nguyễn Vũ Phương Linh
Mydance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
163 |
Những ngày xuân rực rỡ / Đoàn Thu Giang, Võ Minh Trang, Hà Lê Thảo My, Nguyễn Tuệ Nhi, Trần Thị Minh Thanh, Đỗ Bảo Hân, Đào Bích Ngọc, Nguyễn Thanh Ngân, Trần Hương Giang, Vũ Ngô Hà Linh, Đinh Phương Linh, Nguyễn Ngọc Kim Cương, Nguyễn Minh Quang, Nguyễn Thái An, Nguyễn Minh Phúc
Mydance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
101 |
Lê Hoàng Tây / Lê Quỳnh Như
LUÂN OANH DANCESPORT
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
226 |
Cha cha cha / Nguyễn Vũ Trọng Khang, Trần Bảo Yến, Bùi Hồng Châu, Trần Bảo Anh, Phạm Hà Gia Huy, Phạm Tuấn Kiệt
Up Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
76 |
Mashup VKpop / Nguyễn Phan Minh Châu, Dương Thị Kim Ngân, Nguyễn Bảo Trân, Đinh Mỹ Linh, Trần Hà Nhi, Đậu Khang Lâm, Lê Trâm Anh, Phạm Minh Ngọc, Lê Hà Phương, Nguyễn Văn Việt, Nguyễn Hải Anh, Hoàng Minh Anh, Phạm Quỳnh Đan
KIDDY CREW
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
179 |
Đặng Việt / Phạm Thị Thu Thủy
Thăng Long
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
180 |
Nguyễn Quốc Quân / Bùi Thị Ngọc Lan
Thăng Long
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
45 |
Phạm Tùng Lâm / Nguyễn Phương Hiểu Khanh
Clb Starkid Quảng Ninh
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
37 |
Nhảy Nevada - Nhóm Sao Linh Đàm / Lưu Ngọc Lan Anh, Vũ Như Thảo, Hoàng Minh Trang, Phạm Hoàng Phương Trà, Phùng Khánh Hà, Trình Quế Anh, Vũ Hà My, Hoàng Khánh Chi, Đỗ Khánh An, Vũ Phương Bảo Trâm, Hoàng Linh, Nguyễn Trúc Nhi, Hoàng Kim Hoài An, Nguyễn Ngọc Bảo Anh, Nguyễn Hồ Ngọc Điệp
CLB Sao Linh Đàm
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
34 |
Cha Cha Cha / Đỗ Thị Liên ,Lại Thị Kim Oanh ,Trương Thị Ngoan , Lương Thị Tôt ,Lê Thị Tại ,Phạm Thị Loan ,Nguyễn Thị Kim Chi ,Bùi Thị Nhung ,Hoàng Thị Hồng ,Đinh Thị Huê
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
228 |
Samba / Hồ Đức Minh, Nguyễn Anh Thư, Trần Thu Nhật Vi
Up Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
64 |
Đào Thái Dương / Nguyễn Trần Khánh Linh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
231 |
Jive / Trần Thu Nhật Vi, Nguyễn Thảo Nguyên, Đỗ Hà Mỹ, Nguyễn Thuỷ Anh, Lê Phúc Vân Hà
Up Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 39-52 |
25 |
Nhảy: Esso Esso - Nhóm StarKids / Phan Nhật Mai, Nguyễn Gia Linh, Nguyễn Thanh Hà, Trình Hà Linh, Trần Diệu Linh
CLB Nghệ thuật Ngôi Sao Nhỏ
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 53 |
107 |
Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
0 |
4 |
0 |
4 |
20 |
| 54 |
183 |
Nguyễn Tiến Nhất / Trần Việt Phương
Thăng Long
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 55-56 |
204 |
Nghiêm Hoàng Uyên Nhi
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 55-56 |
211 |
Vũ Hà Ngọc Châu
Trung tâm nghệ thuật Mina Art
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 57 |
188 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
0 |
0 |
3 |
3 |
18 |
| 58-59 |
77 |
Vương Đức Minh / Phạm Băng Băng
LUÂN OANH DANCESPORT
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 58-59 |
26 |
Bùi Gia Bảo / Nguyễn Thị Bích Ngân
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 60-62 |
110 |
Đinh Hạnh Hoa
M - DANCE
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 60-62 |
28 |
Lại Ánh Dương
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 60-62 |
19 |
Lưu Thị Phương Linh
Bắc Ninh Dancesport
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 63-64 |
72 |
KSor H Nhạc
DreamDance Gia Lai
|
0 |
3 |
0 |
3 |
15 |
| 63-64 |
210 |
Vũ Hoàng Diệp Chi
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
3 |
0 |
3 |
15 |
| 65-66 |
205 |
Phan Bảo Ngọc
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 65-66 |
209 |
Trần Thùy Anh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 67-70 |
172 |
Nguyễn Hà Thu
Stuart Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 67-70 |
79 |
Vương Đức Minh
LUÂN OANH DANCESPORT
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 67-70 |
207 |
Vũ Tuệ Lâm
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 67-70 |
13 |
Hoàng Misaki
Bắc Ninh Dancesport
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 71 |
206 |
Nguyễn Minh Ngọc
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 72-77 |
36 |
Samba / Đỗ Thị Liên ,Lại Thị Kim Oanh ,Trương Thị Ngoan , Lương Thị Tôt ,Lê Thị Tại ,Phạm Thị Loan ,Nguyễn Thị Kim Chi ,Bùi Thị Nhung ,Hoàng Thị Hồng ,Đinh Thị Huê
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 72-77 |
63 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Thị Minh Hạnh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 72-77 |
153 |
Múa Ấn Độ / Nguyễn Ngọc Hoàng My, Mai Trương Lan Vy, Nguyễn Đoàn Phương Nghi, Ngô Tâm An, Trần Mỹ Uyên, Trần Gia Linh, Trần Gia Hưng, Vũ Nhã Hà Anh, Trần Phan Khánh Chi, Lê Thanh Trúc, Hoàng Lê Tuệ An
Mydance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 72-77 |
150 |
Nguyễn Minh Quang / Đinh Phương Linh
Mydance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 72-77 |
24 |
Nhảy hiện đại : Salt -Nhóm Ngôi Sao Nhỏ / Nguyễn Gia Nhi, Tăng Hà Bảo Trân, Lê Nguyễn Trúc Như, Trần Gia Hân, Lee Sarang, Nguyễn Phương Bảo Anh, Hoàng Thuỳ Trang, Dương Thuỷ Tiên, Đặng Ngọc Mai Khuê, Nguyễn Lan Anh, Lê Ngọc Minh Anh
CLB Nghệ thuật Ngôi Sao Nhỏ
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 72-77 |
162 |
Người hát tình ca+Tchu Chacha / Nguyễn Đình Khánh An, Nguyễn Hà Thư, Nguyễn Vũ Như Phương , Đinh Châu Anh , Nguyễn Vũ Phương Anh , Nguyễn Trần Bảo Ngọc, Đỗ Huyền My, Đỗ Bảo Hân, Võ Minh Trang, Phan Phương Hà Vy
Mydance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 78 |
138 |
Nguyễn Thái An
Mydance
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 79 |
208 |
Thạch Chi Lan
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 80-84 |
196 |
Nguyễn Đình Sơn / Nguyễn Thị Minh Thu
Thăng Long
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 80-84 |
182 |
Nguyễn Chí Công / Kym Ly Huyền
Thăng Long
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 80-84 |
197 |
Nguyễn Quốc Quân / Kiều Thúy Hằng
Thăng Long
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 80-84 |
35 |
Rumba / Đỗ Thị Liên ,Lại Thị Kim Oanh ,Trương Thị Ngoan , Lương Thị Tôt ,Lê Thị Tại ,Phạm Thị Loan ,Nguyễn Thị Kim Chi ,Bùi Thị Nhung ,Hoàng Thị Hồng ,Đinh Thị Huê
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 80-84 |
90 |
Nguyễn Anh Cường / Lê Khánh Vân
Linh Anh Academy
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 85-90 |
95 |
Trương Diệp Anh
Linh Anh Academy
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 85-90 |
14 |
Trần Tú Linh
Bắc Ninh Dancesport
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 85-90 |
18 |
Nguyễn Diệu An
Bắc Ninh Dancesport
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 85-90 |
38 |
Lê Tường Minh
Clb Lê Sơn Dance Sport
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 85-90 |
171 |
Nguyễn Thương Thảo
Stuart Center
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 85-90 |
58 |
Phạm Thị Kim Ngân
Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 91-97 |
46 |
Nguyễn Nhã Phương
Clb Starkid Quảng Ninh
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
202 |
Lê Hà Anh
Tiểu học Lê Văn Tám , Hai Bà Trưng , HN
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
27 |
Lại Phương Anh
CLB PHONGLUU DANCESPORT TỈNH HÀ NAM
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
71 |
Nguyễn Thảo Dương
DreamDance Gia Lai
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
108 |
Vũ Khánh Linnh
M - DANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
120 |
Đàm Vũ Hà My
M - Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 91-97 |
68 |
Ngô Quỳnh Anh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |