| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 45 |
Trần Đình Quý / Triệu Hoàng Liên
Pro.G Academy Vietnam
|
8 | 9 | 0 | 17 | 250 |
| 2 | 32 |
Nguyễn Duy Long / Nguyễn Quỳnh Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 7 | 140 |
| 3 | 49 |
Phạm Khắc Hiếu / Nguyễn Thị Bạch Tuyết
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
5 | 2 | 0 | 7 | 120 |
| 4 | 64 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ
CK TEAM
|
11 | 1 | 0 | 12 | 115 |
| 5 | 25 |
Dương Minh Quân / Lê Nhã Kỳ
Pro.G Academy Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 6 | 341 |
Nguyễn Đức Tùng Lâm / Cao Thị Kim Chi
ICONIC DANCE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 7 | 48 |
Nguyễn Mạnh Cường / Nguyễn Thị Bảo
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 8 | 24 |
Âu Tuấn Hoà / Vũ Thị Nga
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 4 | 0 | 7 | 100 |
| 9-10 | 51 |
Nguyễn Tài Trung / Phạm Thị Gấm
BELLA DANCE
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 9-10 | 223 |
Nguyễn Hữu Bảo An / Đặng Thu Thảo
M - DANCE
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 11 | 35 |
Nguyễn Long Giang / Đào Thị Nga
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 12 | 116 |
Nguyen Thanh Tue Nhi
CLB Nhảy múa FDC Cung Văn hóa Thanh thiếu nhi Hải Phòng
|
6 | 2 | 0 | 8 | 70 |
| 13 | 27 |
Lê Quang Huy / Đỗ Trâm Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 14 | 309 |
Nguyễn Thị Thu Thủy
UNI DANCE
|
2 | 7 | 4 | 13 | 67 |
| 15 | 34 |
Nguyễn Khôi Nguyên / Phạm Thuỳ Ngân Khánh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 5 | 2 | 7 | 62 |
| 16 | 201 |
Ngai Chon Io
Kapo Dance Macau, China
|
4 | 3 | 2 | 9 | 61 |
| 17 | 280 |
Bùi Thanh Phước / Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T Dancesport
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 18 | 72 |
Đặng Dương Vy Lam
Clb Dancesport Mai Mai Cần Thơ
|
3 | 4 | 2 | 9 | 56 |
| 19-20 | 40 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 19-20 | 229 |
Lim zi Jun / Lim le wei
Malaysia
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 21 | 71 |
Chu Phương Tâm
Clb Dancesport Mai Mai Cần Thơ
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 22 | 202 |
Hong Hei Tong
Kapo Dance Macau, China
|
3 | 4 | 1 | 8 | 53 |
| 23 | 18 |
Đỗ Nguyễn Minh Hạnh
Pro.G Academy Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 6 | 50 |
| 24 | 17 |
Lê Quỳnh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 4 | 0 | 7 | 50 |
| 25-26 | 304 |
Lê Hoàng Anh / Phạm Phương Anh
Sở VH,TT&DL tỉnh Cao Bằng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 25-26 | 111 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 27 | 316 |
Lê Minh Long / Nguyễn Thị Thu Hường
VIETSDANCE
|
2 | 0 | 1 | 3 | 46 |
| 28 | 149 |
Hồ Gia Nhi
Bảo Dancesport Nghệ An
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 29 | 321 |
Wan Sze Ching
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
3 | 0 | 5 | 8 | 45 |
| 30 | 290 |
Đỗ Đức Nhuận / Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 2 | 5 | 42 |
| 31 | 298 |
Nguyễn Minh Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
3 | 1 | 2 | 6 | 41 |
| 32-33 | 324 |
Lee Yan Man
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 32-33 | 308 |
Phương Tường Vi
TV DANCE CENTER
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 34-36 | 271 |
Evan Kim / Min Hee Lee
South Korea
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 34-36 | 42 |
Phạm Huy Khánh / Huỳnh Lê Anh Vi
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 34-36 | 186 |
Trần Sơn Tùng / Nguyễn Đào Diệp Anh
Happy Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 37 | 204 |
Yin Jiaxin / Cai Shuyan
Kapo Dance Macau, China
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 38 | 158 |
Ngô Mỹ Hạnh
FANCY ACADEMY
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 39-40 | 38 |
Đỗ Hương Thảo
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 39-40 | 217 |
Lê Công Phương An
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 41-43 | 127 |
Nguyễn Huyền Phương
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 41-43 | 279 |
Lý Gia Hân
T&T Dancesport
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 41-43 | 215 |
Hồ Hoàng Nhiên
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 44-45 | 286 |
Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 4 | 1 | 6 | 33 |
| 44-45 | 211 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
1 | 4 | 1 | 6 | 33 |
| 46-50 | 117 |
Nguyen Phuong Hieu Khanh
CLB Nhảy múa FDC Cung Văn hóa Thanh thiếu nhi Hải Phòng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 46-50 | 200 |
Cai Shuyan
Kapo Dance Macau, China
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 46-50 | 163 |
Trần Khánh An
FANCY ACADEMY
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 46-50 | 291 |
Hoàng Kỳ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 46-50 | 155 |
Lê Trâm Anh
FANCY ACADEMY
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 51 | 12 |
Nguyễn Khánh Duyên
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 2 | 3 | 6 | 29 |
| 52 | 278 |
Vũ Hải Ly
T&T Dancesport
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 53 | 68 |
Nguyễn Tú Linh / Nguyễn Thị Hằng
CK TEAM
|
0 | 1 | 3 | 4 | 28 |
| 54 | 227 |
Chiew Rui En
Malaysia
|
0 | 3 | 4 | 7 | 27 |
| 55-56 | 69 |
Trần Bảo Duy / Tân Yến Trang
CK TEAM
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 55-56 | 30 |
Nguyễn Cảnh Thắng / Nguyễn Tú Phương
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 57-60 | 169 |
Trần Trung Hiếu / Nguyễn Hoàng Diệu
FANCY ACADEMY
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 57-60 | 305 |
Phạm Đức Bình / Nguyễn Lâm Thùy Dương
Sở VH,TT&DL tỉnh Cao Bằng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 57-60 | 318 |
Nguyễn Đình Tiến / Nguyễn Hà Mi
VIETSDANCE
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 57-60 | 292 |
Hoàng Kỳ / Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 61-62 | 21 |
Trịnh Bảo Quyên
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 61-62 | 216 |
Nguyễn Lê Quỳnh Nhi
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 63 | 261 |
Chia Pei En
SBK Dance Malaysia
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 64-65 | 218 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 64-65 | 244 |
Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 66-67 | 317 |
Lê Minh Tuấn / Nguyễn Minh Thoa
VIETSDANCE
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 66-67 | 28 |
Ngô Thế Diệp Phong / Bùi Bảo Chi
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 68 | 156 |
Phạm Thị Hồng Thịnh
FANCY ACADEMY
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 69-71 | 320 |
Vianna LEONG Hoi Lam
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 69-71 | 293 |
Đào Thị Thu Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 69-71 | 289 |
Đào Thái Dương
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 72-76 | 153 |
Rumba / Thái Lan Chi, Trương Thị Phương Thanh, Lê Thị Anh Vân, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Vân, Đặng Thị Liên Chi, Hoàng Thị Thu, Nguyễn Thị Vĩnh, Nguyễn Thị Hoài
Bảo Dancesport Nghệ An
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 72-76 | 247 |
Song Lulin / Liu Siyi
Peoples Republic of China
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 72-76 | 312 |
Unison Dance Studio / Nguyễn Thị Ánh Tuyết, Đỗ Thùy Dung, Nguyễn Phương Mai, Nguyễn Thị Thùy Linh, Lê Thị Hồng Liên, Nguyễn Ngọc Lâm Anh, Phạm Thị Hà Thu, Phạm Thùy Linh, Nguyễn Ngọc Diệp, Nguyễn Thị Ngọc Hà, Nguyễn Phương Vy, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Nguyễn Diệu Anh, Trần Thị Minh Châu
UNISON DANCE STUDIO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 72-76 | 249 |
John Paul Mocorro / Mitchloni Dinauanao
Philippines
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 72-76 | 108 |
Đồng Diễn Jive CLB Thanh Hoài / Đặng Thị Minh Ánh,Phan Thị An Nhiên,Nguyễn Thị Bảo Trâm,Nguyễn Thị Anh Thư,Hồ Bảo Trâm,Dương Thị Khánh An,Hoàng Đào Thảo Đan, Hoàng Ngọc Trâm Anh
CLB Dancesport Thanh Hoài
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 77-78 | 168 |
Phạm Đức Tâm / Đặng Hàn My
FANCY ACADEMY
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 77-78 | 224 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh / Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 79-81 | 221 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 79-81 | 212 |
Nguyễn Phương Ngân
Linh Anh Academy
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 79-81 | 331 |
Nguyễn Thị Minh Ngọc
New Life Center
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 82-83 | 297 |
Vũ Kiều My
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 82-83 | 213 |
Đỗ Minh Châu
Linh Anh Academy
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 84-86 | 273 |
Evan Kim / Ju Hee Oh
South Korea
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-86 | 325 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Đỗ Phan Minh Châu
SC Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 84-86 | 41 |
Phạm Hoàng Việt / Nguyễn Đặng Yến Nhi
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 87-89 | 56 |
LIU YUE
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 87-89 | 234 |
Silvia Liew
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 87-89 | 323 |
Jasmine Yan Tung Ip
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 90-91 | 47 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 90-91 | 313 |
Mai Thị Thu Hoài
UNISON DANCE STUDIO
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 92-93 | 209 |
Yeow Kai Wen
Malaysia
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 92-93 | 300 |
Nguyễn Trần Hà Anh
Trung tâm Văn Hóa - Thông Tin và Thể Thao P. Cầu Giấy
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 94-95 | 100 |
Hoàng Misaki
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 94-95 | 307 |
Nguyễn Thị Thu Hà
TV DANCE CENTER
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 96-97 | 256 |
Nguyễn Vũ Bảo Phương
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 96-97 | 294 |
Nguyễn Thị Minh Hoàn
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 98 | 284 |
Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 99 | 210 |
Lee Chen Sheng / Madeleine Lau Yu Xuan
Malaysia
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 100-101 | 164 |
Nguyễn Vương Yến Nhi
FANCY ACADEMY
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 100-101 | 128 |
Nguyễn Tùng Lâm
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 102-103 | 53 |
Kang Hsin-Ni
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 102-103 | 52 |
Hu Hsin-Yun
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 104 | 192 |
Đỗ Khánh Ngân
Hoàng Việt Team
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 105-109 | 334 |
Vũ điệu Chachacha Mambo / Hoàng Thu Hà, Nguyễn Thị Lụa, Nguyễn Thị Mười, Lê Thị Thúy, Nguyễn Thị Minh, Nguyễn Thị Luyến, Trần Thị Ngọc Quế, Lê Thị Bích Nga, Nguyễn Thị Hoãn, Ngô Thị Hoàn, Nguyễn Thị Lừng, Ngô Thị Lộng, Đỗ Thị Bích Ngọc, Hoàng Thị Kim Anh, Vũ Thị Hương, Nguyễn Thị Lâm, Nguyễn Thị Thuỷ
CLB Khiêu Vũ Hoa Bách Hợp
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 105-109 | 154 |
Samba / Thái Lan Chi, Trương Thị Phương Thanh, Lê Thị Anh Vân, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Vân, Đặng Thị Liên Chi, Hoàng Thị Thu, Nguyễn Thị Vĩnh
Bảo Dancesport Nghệ An
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 105-109 | 29 |
Nguyễn Anh Đức / Trần Ngọc Ánh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 105-109 | 335 |
Phạm Tùng Lâm / Phạm Hương Giang
Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 105-109 | 59 |
Lan Yu Hsiang / Liu Jing
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110 | 219 |
Vũ Linh Đan
M - DANCE
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 111-114 | 339 |
Phạm Lan Huy
ICONIC DANCE
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 111-114 | 306 |
Phạm Mai Linh
TV DANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 111-114 | 296 |
Hoàng phương my
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 111-114 | 340 |
Nguyễn Thị Thuý
ICONIC DANCE
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 115-122 | 285 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 15 |
Nguyễn Khánh Vy
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 322 |
Lo Hoi Ching
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 129 |
Tô Ngọc Diệp
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 257 |
Cao Thu Trang
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 241 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 220 |
Dương Ngọc Ánh
M - DANCE
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 115-122 | 274 |
Nguyễn Khánh Chi
STRIZE ARTS
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 123-128 | 39 |
Vũ Quang Thắng / Phạm Ngọc Trà My
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 123-128 | 326 |
Nguyễn Long Giang / Nguyễn Thị Năm
CLB NGADANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 123-128 | 167 |
Lê Bảo Nam / Đặng Thái Bảo Trân
FANCY ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 123-128 | 67 |
Lương Đức An / Phạm Bảo Ngân
CK TEAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 123-128 | 205 |
Adilbek Gainullin / Ellada Khaibullina
Kazakhstan
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 123-128 | 33 |
Nguyễn Hữu Duy Anh / Lê Phương Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 129-135 | 157 |
Đặng Trần Hà My
FANCY ACADEMY
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 287 |
Trịnh Hà Vy
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 337 |
Phạm Băng Băng
Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 232 |
Vaniece Lim Shi Yi
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 206 |
Geoi Ree Gyn
Malaysia
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 146 |
Nguyễn Diệp Anh
Bảo Dancesport Nghệ An
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 129-135 | 295 |
Đỗ Minh Anh
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 136-150 | 57 |
Kao Tzu Chiao
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 222 |
Phạm Hà Trúc An
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 233 |
Estelle Pua Yu Xuan
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 330 |
Nguyễn Khánh An
New Life Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 283 |
Phạm Thị Yến
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 54 |
Meng Yu Tung
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 20 |
Nguyễn Hà Hải Yến
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 55 |
Hsieh Pei- Hsun
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 288 |
Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 177 |
Petrova Eva
Hải Dancesport ( Nhà Văn hoá lao động Khánh Hoà)
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 258 |
Vũ Thị Minh Ngọc
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 270 |
Heng Jing Wen
Singapore
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 239 |
Enkhjin Byambajargal
Mongolia Vision dance club
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 242 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 136-150 | 160 |
Hà Nguyễn Bảo Anh
FANCY ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |