| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 173 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy
New Life Center
|
7 | 0 | 0 | 7 | 140 |
| 2-3 | 130 |
Nguyễn Duy Thành / Tô Nguyễn Ngọc Bích
Hải Thành Dancesport
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 2-3 | 171 |
Nguyễn Hải Đăng / Nguyễn Thị Minh Ngọc
New Life Center
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 4 | 25 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 5 | 142 |
Anh Tuần / Nguyễn Lê Thanh
Happy Dance
|
2 | 2 | 2 | 6 | 72 |
| 6 | 23 |
Nguyễn Huyền Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
7 | 0 | 0 | 7 | 70 |
| 7-9 | 178 |
Lê Tuấn Anh / Quàng Thị Tường Vy
S-High Dance
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 7-9 | 144 |
Chu Văn Thắng / Hà Thị Thu Hương
Happy Dance
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 7-9 | 131 |
Phạm Quang Dũng / Nguyễn Bảo Linh
Hải Thành Dancesport
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 10 | 24 |
Nguyễn Ngọc Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 11 | 195 |
Đặng Thái Bảo Trân
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 12-13 | 239 |
Nguyễn Minh Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 12-13 | 255 |
Dương Minh Châu
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 14 | 145 |
Đỗ Thanh Tuấn / Nguyễn Thị Kiều Linh
Happy Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 15 | 146 |
Ngô Đức Thắng / Nguyễn Đào Diệp Anh
Happy Dance
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 16 | 129 |
Nguyễn Bảo Nam / Ngô Minh Anh
Hải Thành Dancesport
|
0 | 4 | 0 | 4 | 40 |
| 17 | 13 |
Trần Hoàng An / Nguyễn Ngọc Bảo Châu
ABC BALLROOM
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 18 | 16 |
Phạm Bảo Ngân
CK Team
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 19 | 288 |
Cao Tuệ Nhi
VIETSDANCE
|
1 | 5 | 0 | 6 | 35 |
| 20 | 290 |
Lê Minh Long / Nguyễn Vũ Ngọc Mai Phương
VIETSDANCE
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 21-22 | 177 |
Nguyễn Khánh Ngọc
S-High Dance
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 21-22 | 14 |
Vũ Minh Hằng
CK Team
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 23 | 17 |
Nguyễn Khánh Chi
CK Team
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 24 | 76 |
Nguyễn Khắc Tuyến / Nguyễn Thu Huyền
Clb ICONIC
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 25-26 | 147 |
Nguyễn Duy Chung / Nguyễn Thị Thu Hà
Happy Dance
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 25-26 | 257 |
Đỗ Anh Phúc / Tạ Như Phương
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 27 | 133 |
Phạm Quang Hải / Hoàng Ngọc Anh
Hải Thành Dancesport
|
0 | 0 | 5 | 5 | 30 |
| 28 | 199 |
Nguyễn Cảnh Toàn / Nguyễn Thu Hà
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 29 | 189 |
Nguyễn Phương Minh / Nguyễn Hà My
SDANCE CENTER
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 30-31 | 289 |
Lê Bảo Như
VIETSDANCE
|
0 | 5 | 0 | 5 | 25 |
| 30-31 | 135 |
Phạm Phương Anh
Hana Dance
|
0 | 5 | 0 | 5 | 25 |
| 32 | 218 |
Nguyễn Hà Thu
Stuart Center
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 33-35 | 227 |
Phạm Hà Anh
Thái Bình Dancesport
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 33-35 | 114 |
Hà Thị Thu Hương
Clb Thể Thao Sông Tích Sơn Tây
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 33-35 | 20 |
Đào Khánh Vân
CLB Beautiful Dance Sport Nghệ An
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 36 | 284 |
Đặng Thị Thu Hương
TV DANCE CENTER
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 37 | 179 |
Nguyễn Tuấn Đạt / Quản Ý Phương Trinh
S-High Dance
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 38-41 | 198 |
Nguyễn Cảnh Thắng / Nguyễn Tú Phương
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 38-41 | 143 |
Anh Tuần / Mai Thanh Vân
Happy Dance
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 38-41 | 12 |
Chu Đình An Bảo / Nguyễn Huyền Trang
ABC BALLROOM
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 38-41 | 132 |
Phạm Quang Dũng / Nguyễn Thanh Hà
Hải Thành Dancesport
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 42 | 229 |
Nguyễn Hà Linh
Thái Bình Dancesport
|
0 | 2 | 3 | 5 | 19 |
| 43 | 285 |
Nguyễn Lệ Huyền
TV DANCE CENTER
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 44 | 136 |
Trần Lan Phương
Hana Dance
|
0 | 1 | 4 | 5 | 17 |
| 45 | 286 |
Trần Linh Chi
VIETSDANCE
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 46-47 | 190 |
Phạm Minh Quyết / Hoàng Gia Linh
SDANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 46-47 | 148 |
Nguyễn Duy Chung / Nguyễn Đào Diệp Anh
Happy Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 48 | 210 |
Nguyễn Minh Thư
Stuart Center
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 49 | 196 |
Dương Hồng Ngọc
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 50 | 207 |
Tạ Bảo Trang
Stuart Center
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 51 | 113 |
Phạm Thanh Thủy
Clb Thể Thao Sông Tích Sơn Tây
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 52 | 159 |
Nguyễn Thị Thu Giang
Mê Linh Dance Club
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 53 | 192 |
Vũ Tấn Phát / Nguyễn Phương Chi
SDANCE CENTER
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 54 | 287 |
Nguyễn Phương Linh
VIETSDANCE
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 55 | 43 |
Nguyễn Thanh Tuệ Nhi
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 56 | 112 |
Phùng Hải Yến
Clb Thể Thao Sông Tích Sơn Tây
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 57-59 | 172 |
Nguyễn Trung Hiếu / Lê Hồng Anh
New Life Center
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 57-59 | 75 |
Đỗ Minh Quang / Bùi Thị Huệ
Clb ICONIC
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 57-59 | 134 |
Tô Chính Nam / Lương Minh Thư
Hải Thành Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 60 | 219 |
Nguyễn Thương Thảo
Stuart Center
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 61-62 | 228 |
Lưu Nguyễn Anh Thư
Thái Bình Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 61-62 | 231 |
Nguyễn Hiền Trang
Thái Bình Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 63-67 | 157 |
Nguyễn Thị Lộc
Mê Linh Dance Club
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 63-67 | 118 |
Nguyễn Bảo Linh
Hải Thành Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 63-67 | 201 |
Phạm Lê Khánh Vân
Stella Art Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 63-67 | 241 |
Nguyễn Minh Anh
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 63-67 | 137 |
Nguyễn Vũ Hà Phương
Hana Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 68-72 | 175 |
Lê Hoàng Sơn / Bùi Thiên An
ProG Academy
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 68-72 | 223 |
Nguyễn Duy Anh / Lưu Nguyễn Ngọc Nhi
Stuart Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 68-72 | 34 |
Nguyễn Văn Khánh / Nguyễn Thị Nhung
Clb Dancing Queen TP Phúc Yên
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 68-72 | 194 |
Lò Văn Quang / Trịnh Thị Mến
Sở VHTT và DL tỉnh Điện Biên
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 68-72 | 149 |
Nguyễn Duy Chung / Nguyễn Thị Kiều Linh
Happy Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 73-78 | 44 |
Phạm Thùy Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 73-78 | 121 |
Nguyễn Thanh Hà
Hải Thành Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 73-78 | 111 |
Trịnh Thị Mến
Clb Sức sống trẻ Điện Biên
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 73-78 | 117 |
Hoàng Ngọc Anh
Hải Thành Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 73-78 | 138 |
Đinh Ngọc Diệp Châu
Hana Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 73-78 | 294 |
Lê Bảo Như
Trường tiểu học Trung Hiền
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 79-86 | 230 |
Phạm Diệu Linh
Thái Bình Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 256 |
Vũ Diệp Linh
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 242 |
Vũ Kiều My
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 139 |
Trần Phương Thảo
Hana Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 259 |
Cao Tuệ Nhi
TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁT LINH
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 45 |
Nguyễn Minh Hằng
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 158 |
Đỗ Thị Phượng
Mê Linh Dance Club
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 79-86 | 116 |
Tô Nguyễn Ngọc Bích
Hải Thành Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |