| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 46 |
Đinh Xuân Tuấn / Nguyễn Thị Huệ
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
6 | 0 | 0 | 6 | 120 |
| 2 | 47 |
Trần Vũ Tùng / Trần Thu Hương
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
5 | 2 | 0 | 7 | 120 |
| 3 | 79 |
Nguyễn Tiến Nhất / Trần Việt Phương
Thăng Long
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 4 | 71 |
Đào Tuấn / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
2 | 3 | 1 | 6 | 76 |
| 5 | 68 |
Dương Long / Trần Thu Hương
Thăng Long
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 6 | 74 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
2 | 1 | 2 | 5 | 62 |
| 7 | 80 |
Trịnh Năng Hòa / Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
2 | 0 | 3 | 5 | 58 |
| 8 | 76 |
Nguyễn Chí Công / Tô Hải Hà
Thăng Long
|
1 | 2 | 2 | 5 | 52 |
| 9-10 | 83 |
Dương Đức Công Khánh / Lê Hồng Phượng
VIETSDANCE
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 9-10 | 70 |
Đặng Việt / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 11 | 43 |
Nguyễn Thị Minh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
4 | 1 | 0 | 5 | 45 |
| 12 | 78 |
Nguyễn Quốc Quân / Tạ Thị Lệ Yên
Thăng Long
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 13-14 | 86 |
VŨ MẠNH HIỀN / NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG
VIETSDANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 13-14 | 64 |
Bùi Đức Thi / Nguyễn Thanh Huyền
Thăng Long
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 15 | 66 |
Chu Văn Hồng / Dương Thị Kim Thanh
Thăng Long
|
0 | 4 | 0 | 4 | 40 |
| 16 | 82 |
Quách Tố Như
UP Dance
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 17 | 30 |
Phạm Ngọc Đại / Phạm Tú Anh
CLB KVTT Hải Phòng
|
0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 18 | 17 |
Phạm Văn Anh / Phạm Thị Đào
CLB Khiêu Vũ Cổ Nhuế 1
|
1 | 0 | 2 | 3 | 32 |
| 19 | 44 |
Vũ Xuân Quỳnh
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
2 | 1 | 2 | 5 | 31 |
| 20 | 60 |
Trần Việt Phương
Thăng Long
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 21 | 84 |
Dương Đức Công Khánh / Nguyễn Thị Thu Hường
VIETSDANCE
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 22-23 | 26 |
Phan Hoài Cảnh / Nguyễn Thị Tâm
CLB KHIÊU VŨ VĨNH HƯNG - HÀ NỘI
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 22-23 | 23 |
Lê Văn Lực / Dương Thị Chắt
CLB KHIÊU VŨ VĨNH HƯNG - HÀ NỘI
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 24 | 41 |
Nguyễn Thị Huệ
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
1 | 3 | 1 | 5 | 28 |
| 25 | 61 |
Tạ Thị Lệ Yên
Thăng Long
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 26 | 25 |
Phạm Cao Độ / Hoàng Minh Huệ
CLB KHIÊU VŨ VĨNH HƯNG - HÀ NỘI
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 27 | 42 |
Hoàng Thị Loan
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 28 | 53 |
Trần Thu Hương
Thăng Long
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 29 | 88 |
Trần Vãn Dũng / Lê Thị Minh Huyền
CLB Morning Stars Hà Nội
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 30 | 40 |
Phạm Thị Yến
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 1 | 4 | 5 | 17 |
| 31 | 87 |
Nguyễn Thị Hằng
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 32 | 72 |
Lê Khắc Hoàn / Nguyễn Hương Liên
Thăng Long
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 33-34 | 55 |
Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 33-34 | 58 |
Lê Quỳnh Dung
Thăng Long
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 35-36 | 93 |
Nguyễn Thị Thuỷ
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 35-36 | 73 |
Lê Khắc Hoàn
Thăng Long
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 37-38 | 45 |
Nguyễn Thị Hà
Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 37-38 | 56 |
Dương Thị Kim Thanh
Thăng Long
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 39-41 | 95 |
Trần Thị Hước
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 39-41 | 69 |
Dương Long
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 39-41 | 62 |
Nguyễn Hương Liên
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 42-48 | 94 |
Trần Thị Cẩm Vân
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 57 |
Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 77 |
Nguyễn Đình Sơn
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 67 |
Chu Văn Hồng
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 52 |
Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 54 |
Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 42-48 | 50 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hạng | Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | ||||
| 1 | Thăng Long | 27 | 25 | 18 | 70 | 749 |
| 2 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 18 | 13 | 13 | 44 | 404 |
| 3 | VIETSDANCE | 4 | 4 | 0 | 8 | 120 |
| 4 | CLB KHIÊU VŨ VĨNH HƯNG - HÀ NỘI | 0 | 7 | 2 | 9 | 82 |
| 5 | UP Dance | 3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | CLB KVTT Hải Phòng | 0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 7 | CLB Khiêu Vũ Cổ Nhuế 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 32 |
| 8 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 9 | CLB Morning Stars Hà Nội | 0 | 0 | 3 | 3 | 18 |