| 1 |
424 |
Lê Vũ Cường / Nguyễn Đan Thị Chi Mai
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
8 |
2 |
0 |
10 |
180 |
| 2 |
442 |
Trần Vũ Tùng / Trần Thị Hương
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
5 |
6 |
0 |
11 |
160 |
| 3 |
356 |
Trịnh Năng Hòa / Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
6 |
0 |
1 |
7 |
126 |
| 4 |
284 |
Nguyễn Anh Cường / Lê Khánh Vân
Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội
|
5 |
1 |
2 |
8 |
122 |
| 5 |
25 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Trường Xuân
CK Team
|
6 |
0 |
0 |
6 |
120 |
| 6 |
271 |
Nguyễn Duy Long / Nguyễn Quỳnh Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
4 |
4 |
0 |
8 |
120 |
| 7-8 |
16 |
Nguyễn Việt Khang / Nguyễn Linh Chi
Bắc Ninh Dancesport
|
5 |
1 |
0 |
6 |
110 |
| 7-8 |
50 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
5 |
1 |
0 |
6 |
110 |
| 9 |
422 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Đan Linh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
4 |
0 |
4 |
8 |
104 |
| 10 |
417 |
Đỗ Hân / Hoàng Thị Hải Hà
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
6 |
0 |
8 |
100 |
| 11 |
437 |
Nguyễn Xuân Hiệp / Nguyễn Thuý Hà
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
4 |
1 |
0 |
5 |
90 |
| 12-13 |
328 |
Trần Ngọc Bảo / Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 12-13 |
111 |
Phạm Tùng Lâm / Đặng An An
Clb Starkids Quảng Ninh
|
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 14 |
430 |
Nguyễn Thị Hằng / Phạm Thị Tươi
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
4 |
0 |
6 |
80 |
| 15 |
206 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
5 |
4 |
3 |
12 |
79 |
| 16 |
467 |
Ngô Đức Tiến / Trần Thị Bích Hồi
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
3 |
1 |
6 |
76 |
| 17 |
199 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
6 |
3 |
0 |
9 |
75 |
| 18 |
255 |
Cao Nguyễn Đức Tâm / Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
2 |
3 |
0 |
5 |
70 |
| 19 |
22 |
Lê Hoàng Bảo Thiên / Lê Quỳnh Trang
CK Team
|
2 |
1 |
3 |
6 |
68 |
| 20 |
414 |
Đinh Xuân Tuấn / Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
2 |
1 |
5 |
66 |
| 21 |
112 |
Trần Đức Minh / Nguyễn Thị Khánh Tâm
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 |
3 |
2 |
6 |
62 |
| 22-23 |
355 |
Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 22-23 |
329 |
Trần Ngọc Bảo / Trịnh Bảo An
T-DANCE CENTER
|
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 24 |
64 |
Nguyễn Thanh Tuệ Nhi
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
5 |
1 |
1 |
7 |
58 |
| 25-26 |
57 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
5 |
1 |
0 |
6 |
55 |
| 25-26 |
393 |
Nguyễn Thị Minh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
5 |
1 |
0 |
6 |
55 |
| 27 |
195 |
Nguyễn Duy Thành / Tô Nguyễn Ngọc Bích
Kiến An dancesport
|
0 |
4 |
2 |
6 |
52 |
| 28 |
44 |
Nguyễn Ngọc Dịu
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
5 |
0 |
0 |
5 |
50 |
| 29-30 |
45 |
Nguyễn Huyền Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
4 |
2 |
0 |
6 |
50 |
| 29-30 |
396 |
Phạm Ngọc Ánh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
4 |
2 |
0 |
6 |
50 |
| 31 |
14 |
Diêm Gia Linh
Bắc Ninh Dancesport
|
3 |
4 |
0 |
7 |
50 |
| 32-33 |
21 |
Đồng Minh Hiếu / Trần Châu Anh
CK Team
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 32-33 |
409 |
Diệp Hồng Ngọc / Vũ Ngọc Hà
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 34 |
429 |
Nguyễn Thanh Ngọc / Vũ Xuân Quỳnh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
5 |
7 |
50 |
| 35-36 |
100 |
Đặng Ngọc Bảo Trân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
4 |
1 |
1 |
6 |
48 |
| 35-36 |
99 |
Du Mai Lan
Clb Starkids Quảng Ninh
|
4 |
1 |
1 |
6 |
48 |
| 37 |
433 |
Nguyễn Văn Hùng / Nguyễn Thị Hảo
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
1 |
3 |
5 |
48 |
| 38-39 |
412 |
Đào Thái Dương / Nguyễn Trần Khánh Linh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
0 |
1 |
3 |
46 |
| 38-39 |
193 |
Phạm Ngọc Điệp / Nguyễn Thu Huyền
ICONIC DANCE
|
2 |
0 |
1 |
3 |
46 |
| 40-42 |
438 |
Phạm Hải Nguyên / Đỗ Tô Khánh Linh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
2 |
1 |
4 |
46 |
| 40-42 |
353 |
Nguyễn Huy Hùng / Nguyễn Thị Thu
Thăng Long
|
1 |
2 |
1 |
4 |
46 |
| 40-42 |
348 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
1 |
2 |
1 |
4 |
46 |
| 43-44 |
341 |
Bùi Đức Thi / Lê Quỳnh Dung
Thăng Long
|
1 |
1 |
2 |
4 |
42 |
| 43-44 |
346 |
Đào Tuấn / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
1 |
1 |
2 |
4 |
42 |
| 45 |
266 |
Hoàng Misaki
Pro.G Academy Vietnam
|
4 |
0 |
0 |
4 |
40 |
| 46-47 |
323 |
Phạm Trà My / Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 46-47 |
421 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Tiến Đạt
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 48-51 |
345 |
Đặng Việt / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 48-51 |
463 |
Nguyễn Thị Minh / Nguyễn Thị Hảo
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 48-51 |
413 |
Đào Thái Dương / Vũ Hương Giang
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 48-51 |
270 |
Nguyễn Anh Đức / Ngô Hương Nhi
Pro.G Academy Vietnam
|
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 52 |
108 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Nguyễn Hoàng Yến
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 |
4 |
0 |
4 |
40 |
| 53 |
53 |
Nguyễn Bảo Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
3 |
1 |
1 |
5 |
38 |
| 54 |
109 |
Nguyễn Tô Quốc Khánh / Vũ Ngân Hà
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 55-58 |
457 |
Nguyễn Đình Tiến / Lê Hồng Phượng
VIETSDANCE
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 55-58 |
440 |
Trần Mạnh Hùng / Nguyễn Thị Kim Phụng
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 55-58 |
425 |
Ngô Thế Đại / Phạm Thu Thuỷ
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 55-58 |
362 |
Trần Hiếu Minh / Phạm Phượng Khanh
TIGER DANCESPORT
|
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 59 |
283 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Đỗ Phan Minh Châu
SC Dance
|
0 |
3 |
1 |
4 |
36 |
| 60-61 |
387 |
Phạm Thị Tươi
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 60-61 |
115 |
Nguyễn Thị Thuỳ Dương
Colorful Art Quảng Ninh
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 62 |
12 |
Nguyễn Diệu An
Bắc Ninh Dancesport
|
3 |
0 |
1 |
4 |
33 |
| 63-65 |
217 |
Nguyễn Hữu Bảo An / Phạm Hà Trúc An
M - DANCE
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 63-65 |
415 |
Đỗ Đức Thuận / Hoàng Thị Loan
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 63-65 |
18 |
Lê Hoàng Dương / Nguyễn Chang Điệp
ChanDi Dance
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 66 |
397 |
Nguyễn Đan Linh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
3 |
2 |
6 |
31 |
| 67-69 |
302 |
Nguyễn Thị Thảo
T-DANCE CENTER
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 67-69 |
454 |
Nguyễn Thị Thảo
VIETSDANCE
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 67-69 |
331 |
Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 70 |
267 |
Nguyễn Khánh Vy
Pro.G Academy Vietnam
|
2 |
2 |
0 |
4 |
30 |
| 71-73 |
350 |
Nguyễn Chí Công / Kym Ly Huyền
Thăng Long
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 71-73 |
455 |
Lê Minh Long / Lê Thu Hà
VIETSDANCE
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 71-73 |
273 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 74-75 |
23 |
Lương Đức An / Phạm Bảo Ngân
CK Team
|
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 74-75 |
420 |
Hoàng Bảo Nam / Phùng Bảo Châu
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 76 |
269 |
Nguyễn Phương Diệu My
Pro.G Academy Vietnam
|
1 |
3 |
1 |
5 |
28 |
| 77 |
207 |
Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
0 |
5 |
1 |
6 |
28 |
| 78 |
388 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
2 |
2 |
5 |
26 |
| 79-81 |
322 |
Phạm Bảo Long / Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 79-81 |
446 |
Phùng Gia Bảo / Phạm Bảo Anh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 79-81 |
196 |
Phạm Quang Dũng / Nguyễn Bảo Linh
Kiến An dancesport
|
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 82 |
149 |
Trần Lan Phương
Hana Dance
|
0 |
4 |
2 |
6 |
26 |
| 83 |
197 |
Phạm Quang Hải / Hoàng Ngọc Anh
Kiến An dancesport
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 84-85 |
339 |
Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
2 |
1 |
0 |
3 |
25 |
| 84-85 |
114 |
Trần Hà Châu
Colorful Art Quảng Ninh
|
2 |
1 |
0 |
3 |
25 |
| 86 |
268 |
Trần Ngọc Ánh
Pro.G Academy Vietnam
|
1 |
1 |
3 |
5 |
24 |
| 87-88 |
232 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
1 |
2 |
1 |
4 |
23 |
| 87-88 |
332 |
Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
1 |
2 |
1 |
4 |
23 |
| 89-94 |
428 |
Nguyễn Phương Chi / Phạm Minh Ngọc Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-94 |
432 |
Nguyễn Tiến Đạt / Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-94 |
444 |
Trương Quang Khải / Nguyễn Thị Thuý Hằng
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-94 |
221 |
Trần Văn Dũng / Lê Thị Minh Huyền
Morning Stars Hà Nội
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-94 |
434 |
Nguyễn Văn Phúc / Lê Thị Thuỳ Dương
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-94 |
441 |
Trần Thanh Trúc / Trịnh Hà Vy
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 95-96 |
335 |
Dương Bạch Tuyết
Thăng Long
|
1 |
1 |
2 |
4 |
21 |
| 95-96 |
449 |
Nguyễn Lệ Huyền
TV DANCE CENTER
|
1 |
1 |
2 |
4 |
21 |
| 97-99 |
13 |
Lưu Thị Phương Linh
Bắc Ninh Dancesport
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 97-99 |
375 |
Vũ Thị Ngọc Khánh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 97-99 |
98 |
Trịnh Lan Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 100 |
225 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
1 |
2 |
0 |
3 |
20 |
| 101-138 |
279 |
Hoàng Thị Linh Chi / Trịnh Ngọc Hà
SC Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
259 |
Hồ Anh Phúc Lâm / Lê Mỹ Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
68 |
Mashup Khúc Tình Nồng- Có Duyên Không Nợ / Hoàng Quỳnh Mai, Phạm Thị Mai, Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thị An, Nguyễn Thị Thoa, Nguyễn Thị Thơm, Đồng Thị Thu, Nguyễn Thị Nguyệt, Bùi Thị Hưng, Phạm Thị Lý
CLB Fuor Dancer Quán Toan - Hồng Bàng - Hải Phòng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
67 |
Zumba Kid Formation / Trần Gia Bảo, Trịnh Thị Tuệ Nhi, Bùi Thanh Nga, Hoàng Như Ý, Hoàng Chu Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Phương Dung, Nguyễn Diệp Chi, Bùi Lê Quế Chi, Trần Tú Anh, Trịnh Thị Ngọc Hà, Đinh Đoàn Gia Hân, Trần Gia Bảo, Nguyễn Thảo Vân, Vũ Phương Thảo, Bùi Ngọc Anh, Phạm Gia Minh Khuê, Nguyễn Ngọc Bảo Châm, Phạm Lam Anh, Đoàn Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Mai Phương, Bùi Ngọc Phương Anh, Nguyễn Tú Anh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
465 |
Đồng diễn Latin / Đỗ Quang Lợi, Nguyễn Thanh Xuân, Trịnh Lan Hương, Vũ Mai Dung, Lê Anh Kiều, Quản Thị Hạnh, Nguyễn Thị Phúc, Nguyễn Hải Yến, Nguyễn Minh Tuyết, Nghiêm Minh Nghĩa
Morning Stars Hà Nội
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
80 |
Khiêu Vũ Cha cha cha thể thao / Đồng Thị Mai, Nguyễn Thị Ngân, Bùi Thị Nguyện, Nguyễn Thị Khá, Nguyễn Thị Vân, Lê Thị Hoan, Đồng Thị Dinh, Vũ Thị Min, Nguyễn Thị Xuyến, Đoàn Thị Viễn, Vũ Thị Mơ, Hoàng Thị Hảo, Nguyễn Thị Hoan, Đỗ Thị Định, Lê Thị Hường, Vũ Thị Thuyên, Trần Quý Mão, Phạm Thị Mai Phượng
CLB khiêu vũ Nắng Mai - An Lão
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
464 |
Đồng diễn Standard / Đỗ Quang Lợi, Nguyễn Thanh Xuân, Thẩm Đức Phong, Quản Thị Hạnh, Nguyễn Thị Phúc, Nguyễn Xuân Hòa, Phạm Quang Vị, Vũ Mai Dung, Lê Anh Kiều, Nguyễn Quang Mạnh, Nguyễn Đức Vinh, Nguyễn Mai Anh
Morning Stars Hà Nội
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
88 |
Vũ điệu Cha cha cha / Bùi Thị Ngát, Lê Quang Chung, Trần Thị Thu Huyền, Đồng Thị Phượng, Vũ Thị Hoa, Lê Văn Toàn, Nguyễn Thị Hương, Ngô Huy Sơn, Lưu Đình Phương, Nguyễn Thị Minh Tấn, Đỗ Thị Nguyên, Nguyễn Thanh Hà
CLB khiêu vũ Sóng Xanh HP
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
282 |
Trịnh Ngọc Hà / Hà Minh Phượng
SC Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
90 |
đồng diễn Rumba giao tiếp / Ngô Thế Đại, Phạm Thu Thuỷ, Hoàng Thị Khánh, Chu Thị Minh Hiền, Nguyễn Thị Hà, Đỗ Thị Hà, Nguyễn Hồng Đoạt, Đoàn Văn Ánh, Phạm Văn Toản, Dương Ngọc Liên, Trịnh Thị Minh Thảo, Trần Thị Trang Phương, Đỗ Thị Hà, Hoàng Thị Thuý, Phan Thị Hương, Hà Thị Thêu, Sưu Thị Phượng, Trần Phương Cúc, Hồ Thị Loan, Nguyễn Thị Hằng, Nguyễn Thị Ngân, Trần Thị Bích Trâm, Nguyễn Văn Toán, Phạm Văn Hiến
CLB KV Hạ Băng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
51 |
shuffle dance Vấn Vương chợ tình / Phạm Thị Hà, Phạm Thị Thức, Phạm Thị Phương, Chu Thị Liên, Đào Thị Hải Yến, Lại Thị Phương, Vũ Thị Lành, Phạm Thị Hường, Nguyễn Thị Hiên, Nguyễn Thị Thùy, Phạm Thị Huê, Nguyễn Thị Xuân
CLB dân vũ Đông Bấc
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
447 |
đồng diễn Toca Toca / Trần Dương Lâm Ngọc, Trần Gia Linh, Phạm Nguyễn Trang Anh, Phạm Huyền Trân, Vũ Trúc Linh, Nguyễn Vũ Thuỳ Vân, Đào Mai Phương, Mai Ngọc Hà, Trần Minh Châu, Trần Thị Hải Tâm, Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Ngọc Minh Anh, Nguyễn Trần Thảo Ngân, Lương Khánh Thy, Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhi
trường tiểu học An Đồng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
324 |
RUMBA - nhóm TH DANCE / Nguyễn Văn Thăng, Nguyễn Hồng Loan, Nguyễn Đức Thắng, Phạm Thị Nhiên, Đỗ Văn Hồng, Trần Thị Thiếp, Trần Văn Thái, Nguyễn Thị Thưa
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
312 |
Chachacha / Đỗ Văn Hồng, Phạm Thị Nhiên, Lê Thị Năng, Hoàng Ngọc Dung, Trần Thị Huyền, Vũ Thị Hòa, Mai Thị Xuyến, Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Văn Thăng, Nguyễn Hồng Loan, Hoàng Thị Loan, Nguyễn Thị Minh, Trần Văn Thái, Nguyễn Thị Thưa, Trương Thị Ngọc, Phạm Thị Khương, Quách Thị Lan, Nguyễn Việt Thắng, Phạm Thị Yến, Lê Thị Thụy, Nguyễn Đức Thắng, Trần Thị Thiếp
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
326 |
RUMBA + SAMBA - nhóm Nắng Mai / Nguyễn Thu Thùy, Trần Thị Huyền, Quách Thị Lan, Nguyễn Thị Thanh, Mai Thị Xuyến, Phạm Thị Yến, Vũ Thị Hòa, Hoàng Ngọc Dung, Lê Thị Năng, Nguyễn Thị Thảo
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
327 |
SOLO RUMBA - nhóm FLY DANCE / Nguyễn Thị Minh, Đặng Thị Ngọt, Hoàng Thị Loan, Trương Thị Ngọc, Nguyễn Thị Thưa, Nguyễn Thị Hả
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
418 |
Đồng diễn Rumba / Nguyễn Thị Mùi, Trần Huy Tuyên, Nguyễn Thị Ngọc Lan, Nguyễn Hoài Lân, Vũ Xuân Quỳnh, Nguyễn Thanh Ngọc, Vũ Văn Sơn, Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Văn Sửu, Phạm Thị Hiền
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
309 |
BACHATA GIAO TIẾP / Nguyễn Thị Thanh, Nguyễn Thị Chín, Đinh Thị Tuyển, Trương Thị Giới, Nguyễn Thúy Ngân, Phạm Thị Mùi, Nguyễn Thị Hằng, Lưu Thị Thảo, Hoàng Thị Lựu, Hoàng Thị Dinh, Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Xuê, Dương Thị Thủy, Phạm Thị Yến, Vũ Thị Hòa, Nguyễn Thị Minh, Hoàng Ngọc Dung, Lê Thị Năng, Nguyễn Thị Thưa, Hoàng Thị Loan, Phạm Thị Thúy, Hoàng Yến Nhung
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
264 |
Rum Ba/Nam Anh Dance Center / Đào Thị Lan, Trương Thị Thu Hoài, Vũ Thị Tuyết Lan, Bùi Thị Thuý, Trần Văn Dung, Nguyễn Thị Thắng , Nguyễn Thị Hà, Phạm Thị Lan, Trương Thị Mai, Nguyễn Thị Thảo , Nguyễn Thị Loan, Đỗ Thị Hoài Phương, Hoàng Ngọc Hiền, Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Phạm Xuân Bách, Trần Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Hương, Nguyễn Thị Kim Chung, Phạm Hoàng Yến, Nguyễn Kim Vân
Nam Anh Dance Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
460 |
đồng diễn Rumba / Nguyễn Đức Minh, Nguyễn Thị Loan, Bùi Đức Hùng, Hoàng Thị Ngân, Nguyễn Văn Khải, Nguyễn Thị Danh Lam, Hoàng Yến Dương, Nguyễn Anh Bảo Trâm, Trần Văn Thiện, Lê Thị Tuấn Khanh, Trần Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Kim Phụng, Đặng Xuân Hùng, Nguyễn Thị Chiến Phương
Xuân Anh Dancesport
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
257 |
Cha cha cha/Nam Anh Dance Center / Vũ Đức Minh, Mai Thị Miền, Đào Thị Lan, Đỗ Thị Hoài Phương, Phạm Hoàng Yến, Nguyễn Kim Vân, Phạm Xuân Bách, Trần Thị Thanh Huyền, Vũ Thị Tuyết Lan, Bùi Thị Thuý, Nguyễn Thị Hà, Phạm Thị Lan
Nam Anh Dance Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
461 |
Đồng diễn Cha cha / Đỗ Văn Thắng, Nguyễn Thị Nguyên, Trần Thị Lan Anh, Trần Thị Hải Hà, Trương Huệ Chinh, Trương Thị Vân, Uông Thị Hồng, Ngô Thuý Vân, Đặng Thị Ngãi, Lê Thị Thịnh, Nguyễn Ngọc An, Vũ Thị Lý, Nguyễn Mai Thanh, Nguyễn Thu Hương, Đào Kim Oanh, Vũ Thị Kim Trang, Phạm Huyền Trâm, Phạm Văn Quyên
Vi Cường Dancesport
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
192 |
ICONIC MASHUP / Tô Mạnh Hưng, Đặng Thị Việt Hà, Phạm Thanh Thu Hiền, Đào Văn Tuấn, Vũ Tân Lâm ,Bùi Khánh Loan, Vũ Hoàng Sơn, Đỗ Thu Thủy, Cao Thị Kim Chi, Nguyễn Thu Hiền, Phạm Ngọc Điệp, Nguyễn Thị Quyên, Lê Đình Thành Công, Đỗ Minh Quang, Bùi Thị Thu Huệ.
ICONIC DANCE
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
163 |
Solo Cha cha / Trần Kim Hạnh, Mai Thanh Vân, Lê Thị Thanh Vân, Nguyễn Lê Thanh, Lê Thị Thúy Nga, Đỗ Thị Hằng, Kiều Tiến Hoàng Đức, Nguyễn Thị Thu Hường, Trần Thúy Lan, Ngô Đức Thắng, Trịnh Thị Phương Loan, Ngô Mai Hương, Hà Thanh Mai
Happy Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
462 |
nhảy ca khúc Anh Say Em Rồi / Nguyễn Thị Kim Phụng, Nguyễn Thị Anh, Nguyễn Thị Thu Trang, Đỗ Thị Hà Nga, Nguyễn Thị Hà, Lê Thị Linh, Nguyễn Thị Bích, Phạm Thị Bích Thuyên, Phạm Thị Thoa, Lâm Thị Thu Hà
Lovely ladies team
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
162 |
Đồng diễn Cha Cha / Lê Thị Tuyết Nga, Phan Thành Vinh, Nguyễn Thị Kim Thoa, Kiều Tiến Hoàng Đức, Nguyễn Thị Thu Hường, Vũ Minh Trang, Hoàng Lê Hải, Nguyễn Thanh Phương, Đỗ Mạnh Hùng, Nguyễn Hồng Hạnh, Lê Thị Thúy Nga, Trịnh Thị Phương Loan, Nguyễn Ngọc Sơn, Ngô Đức Thắng, Mai Thanh Vân, Đào Thị Nga, Nguyễn Long Giang, Lê Thanh Vân
Happy Dance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
148 |
OHA CREW / Nguyễn Bảo An, Trần Minh Châu, Lê Thảo An, Lê Thảo Vy, Trịnh An Khánh, Lê Song Thư, Bùi Phương Thảo, Mai Gia An, Tô Khánh Giang, Nguyễn Bùi Ngọc Diệp, Nguyễn Lâm Nhật, Nguyễn Minh Khuê, Phạm Lê Huyền Linh, Vũ Thảo Nhi, Bùi Ngọc Khánh, Phạm Bảo Ngọc, Lê Phương Anh, Phạm Kim Ngân, Nguyễn Phương Anh, Hoàng Thiên Hương, Hoàng Vũ Hải Vy, Hoàng Vũ Hải Anh
Hải Phòng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
325 |
RUMBA - QTV CẦU VỒNG / Nguyễn Việt Thắng, Chu Đức Minh, Phạm Thị Huyền, Đồng Đức Hào, Quách Thị Lan, Trần Thị Huyền, Mai Thị Xuyến, Nguyễn Thu Thùy
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
147 |
solo Cha cha / Nguyễn Thị Huyền, Nguyễn Khánh Phương, Dương Thu Hương, Bùi Thị Thuý Phương, Nguyễn Thị Thu, Phạm Thuý Hà, Cao Thị Mùi, Triệu Thị Kim Thoa, Nguyễn Thị Kim Anh, Nguyễn Thị Bích
Đức Thắng Dancesport
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
75 |
Rumba / Vũ Thị Kim Yến, Lâm Thị Oanh, Bùi Thị Thời, Bùi Thị Yên, Đỗ Thị Hằng, Lê Thị Sáu, Nguyễn Thị Kim Ngọc, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thu Trang, Tô Thị Kiều
CLB khiêu vũ Hướng Dương
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
69 |
Dân vũ / Nguyễn Thị Thu, Đỗ Thị Vị, Phạm Thị Mến, Phạm Thị Nhiệm, Nguyễn Thị Hợp, Phạm Thị Huế, Phạm Thị Nguyên, Lê Thị Huế, Lê Thị Thơi, Nguyễn Thị Hoan, Đinh Thị Thơm, Nguyễn Thị Lan, Phạm Thị Hán
CLB HH khiêu vũ Ngăm Lương
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
272 |
Nguyễn Nam Anh / Lê Anh Phương
Pro.G Academy Vietnam
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
70 |
Yoga Nghệ thuật (nhóm 1) / Đỗ Thị Vi, Phạm Thị Nhiệm, Phạm Thị Nguyên, Nguyễn Thị Hoan, Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Hương
CLB HH Yoga Nghệ thuật Ngăm Lương
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
71 |
Yoga nghệ thuật (nhóm 2) / Đỗ Thị Vi, Phạm Thị Nhiệm, Phạm Thị Nguyên, Nguyễn Thị Hoan, Lê Thị Nề, Phạm Thị Khánh, Nguyễn Thị Thu, Lê Thị Liệu, Nguyễn Thị Huế, Phạm Thị Tiến
CLB HH Yoga nghệ thuật Ngăm Lương
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
93 |
múa dân gian / Phan Thị Khánh Ngọc, Nguyễn Hoàng Nam, Vũ Thị Hương Duyên, Nguyễn Thị Minh Hòa, Phan Bảo Ngọc, Nguyễn Thị Thu Liên
CLB nghệ thuật Cung VH Việt Xô Hà Nội
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
87 |
Cha cha / Vũ Văn Tùng, Bùi Thị Ngọc Lan, Trần Thị Nga, Trần Thị Hương, Trần Thị Nhàn, Lê Thị Thanh, Phạm Thị Lan Hương, Phạm Thị Hà, Nguyễn Thị Quang, Lê Thị Tuyền, Nguyễn Thị Bích, Lê Thị Hiệp, Hoàng Thị Huyền, Phạm Thị Nguyệt, Đỗ Thị Thuý, Nguyễn Thị Hiền, Vũ Thị Dung, Nguyễn Thị Vân, Đỗ Thuý Liên, Trần Thị Hoa, Phạm Thị Thuỷ, Phạm Thị Uyên, Phạm Thị Liên, Nguyễn Thị Bích, Nguyễn Thị Huệ, Nguyễn Thị Hạnh, Bùi Thị Đức
CLB Khiêu Vũ số 5 Phan Chu Trinh
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
72 |
Gặp nhau giữa rừng mơ / Vũ Thị Thanh, Hồ Thị Thuỷ, Ngô Thị Huyền, Hoàng Thu Hằng, Vũ Trung Quyên, Phan Thị Hương Giang, Nguyễn Xuân Thắng, Nguyễn Thu Hiền, Nguyễn THị Lên, Nguyễn Thị Phượng
CLB Hiệp Hà Dancesport
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-138 |
86 |
Đồng diễn Cha cha cha / Nguyễn Thị Thắng, Lê Thị Thuỷ, Nguyễn Thị Liên, Đào Thị Hà, Phạm Thị Nhâm, Lê Thị Thanh Hải, Vũ Thị Quyên, Hoàng Thị Hạnh, Hoàng Thị Ngà, Nguyễn Thị Bích Hợp, Đào Thị Thuỳ, Hoàng Thị Phượng, Lê Thị Đào, Phạm Thị Hiền, Nguyễn Thị Lý, Phạm Thị Liêm, Phạm Thị Nghiên
CLB Khiêu vũ Sao Mai
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 139-141 |
452 |
Hồ Đức Minh / Đoàn Lê Bảo Trang
UP Dance
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 139-141 |
439 |
Trần Huy Tuyên / Nguyễn Thuý Mùi
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 139-141 |
317 |
Đinh Hoàng Tùng / Đỗ Vy Oanh
T-DANCE CENTER
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 142 |
304 |
Nguyễn Ngọc Diệp
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
3 |
4 |
19 |
| 143-145 |
292 |
Trịnh Bảo An
T-DANCE CENTER
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 143-145 |
386 |
Bùi Minh Thuý
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 143-145 |
106 |
Chu Khánh Vân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 146 |
172 |
Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
1 |
0 |
2 |
3 |
16 |
| 147-149 |
378 |
Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 147-149 |
395 |
Hoàng Thị Loan
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 147-149 |
398 |
Vũ Thị Hà
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 150-153 |
427 |
Nguyễn Bảo Vy / Phạm Thuỳ Trang
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 150-153 |
468 |
Nguyễn Như Hiên / Nguyễn Thị Lệ
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 150-153 |
319 |
Đinh Quang Thành / Lê Nhã Phương
T-DANCE CENTER
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 150-153 |
360 |
Lê Thế Anh / Phạm Phương Uyên
TIGER DANCESPORT
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 154 |
336 |
Kym Ly Huyền
Thăng Long
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 155 |
401 |
Lê Thị Thanh Hải
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
3 |
0 |
3 |
15 |
| 156 |
198 |
Đỗ Minh Châu
Linh Anh Academy
|
0 |
0 |
5 |
5 |
15 |
| 157-159 |
354 |
Nguyễn Huy Hùng
Thăng Long
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 157-159 |
347 |
Lê Khắc Hoàn
Thăng Long
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 157-159 |
361 |
Phạm Bảo Long
TIGER DANCESPORT
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 160-165 |
208 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 160-165 |
373 |
Tô Ngọc Trang Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 160-165 |
145 |
Đặng Mai Linh Anh
Dream Dance Gia Lai
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 160-165 |
20 |
Vũ Hoàng Diệp Chi
CK Team
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 160-165 |
42 |
Mạc Gia Hân
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 160-165 |
151 |
VŨ NGỌC HÀ
Hana Dance
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 166-171 |
78 |
Lê thị Hồng Thủy / Lê thị Lệ
CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 166-171 |
262 |
Phạm Xuân Hưng / Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 166-171 |
176 |
Hoàng Mạnh Quân / Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 166-171 |
321 |
Nguyễn Tiến Dương / Phạm Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 166-171 |
459 |
Vũ Mạnh Hiền / Nguyễn Hương Thu
VIETSDANCE
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 166-171 |
203 |
Đặng Chí Bảo / Nguyễn Trần Trâm Anh
Linh Anh Academy
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 172-175 |
54 |
Nguyễn Minh Hằng
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 172-175 |
371 |
Phạm Ngọc Mai
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 172-175 |
150 |
Nguyễn Vũ Hà Phương
Hana Dance
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 172-175 |
374 |
Đỗ Huyền Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 176-178 |
239 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp
Nam Anh Dance Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 176-178 |
305 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
T-DANCE CENTER
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 176-178 |
227 |
Tống Mỹ Huyền
Nam Anh Dance Center
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 179-183 |
116 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 179-183 |
298 |
Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 179-183 |
175 |
Nguyễn Thiên Hương
HKK dancesport
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 179-183 |
399 |
Đỗ Hoàng Ngọc Khánh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 179-183 |
357 |
Trịnh Năng Hòa
Thăng Long
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 184-189 |
411 |
Đào Thái Dương / Đỗ Hoàng Ngọc Khánh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 184-189 |
410 |
Đào Hoài Hiếu / Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 184-189 |
311 |
Bùi Hữu Đức / Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 184-189 |
445 |
Nguyễn Duy Việt / Trịnh Khuê Linh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 184-189 |
110 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 184-189 |
258 |
Hồ Anh Gia An / Hoàng Bảo Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 190-195 |
381 |
Trần Dương Lâm Ngọc
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 190-195 |
213 |
Hà Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 190-195 |
101 |
Phùng Như Thảo
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 190-195 |
228 |
Phạm Lê Trâm Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 190-195 |
278 |
Đinh Ngọc Huyền
SC Dance
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 190-195 |
448 |
Phạm Mai Linh
TV DANCE CENTER
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 196-204 |
30 |
Hoàng Anh Thư
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
34 |
Nguyễn Tùng Lâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
382 |
Đỗ Tô Khánh Linh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
338 |
Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
212 |
Hoàng Thị Thu Thảo
M - DANCE
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
56 |
Vũ Thị Phương Thảo
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
281 |
Lý Ngọc Huỳnh
SC Dance
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
384 |
Vũ Ngọc Hà
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 196-204 |
19 |
Nghiêm Hoàng Uyên Nhi
CK Team
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 205-211 |
79 |
Phạm thị Nụ / Nguyễn thị Mai Phương
CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
456 |
Naoki Ishida / Lê Hồng Phượng
VIETSDANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
261 |
Phạm Xuân Bách / Trần Thị Thanh Huyền
Nam Anh Dance Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
191 |
Đỗ Minh Quang / Bùi Thị Thu Huệ
ICONIC DANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
310 |
Bùi Hữu Đức / Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
315 |
Đinh Hoàng Bách / Đinh Gia Hân
T-DANCE CENTER
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 205-211 |
453 |
Phạm Bảo Long / Đoàn Lê Bảo Trang
UP Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 212-221 |
209 |
Phạm Hà Trúc An
M - DANCE
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
390 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
337 |
Nguyễn Thị Thu
Thăng Long
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
391 |
Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
55 |
Phạm Thùy Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
95 |
SHIN NANHEE
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
11 |
Nguyễn Vũ Quỳnh Chi
Bắc Ninh Dancesport
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
301 |
Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
472 |
Thân Ngọc Diệp
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 212-221 |
219 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh
M - DANCE
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 222-241 |
174 |
Hoàng Gia Hân
HKK dancesport
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
334 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
285 |
Nguyễn Thương Thảo
StuArt Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
146 |
Nguyễn Hà Minh
Dream Dance Gia Lai
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
154 |
Bùi Qúy Minh Châu
Hana Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
275 |
Trịnh Ngọc Hà
SC Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
359 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp
TIGER DANCESPORT
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
394 |
Phạm Thị Yến
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
450 |
Phạm Thị Việt Khuê
TV DANCE CENTER
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
173 |
Lê Huyền Trang
HKK dancesport
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
466 |
Nguyễn Tường Minh An
StuArt Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
358 |
Đoàn Lê Bảo Trang
TIGER DANCESPORT
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
377 |
Tô Ngọc Anh
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
202 |
Phan Kim Tuệ
Linh Anh Academy
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
190 |
Lê Thị Tuyết Mai
ICONIC DANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
210 |
Trần Thị Khánh Linh
M - DANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
58 |
Nguyễn Thị Diễm Phúc
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
211 |
Đào Kỳ Duyên
M - DANCE
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
303 |
Chu Thị Thúy Hà
T-DANCE CENTER
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 222-241 |
43 |
Tạ Nguyễn Hoàng Tâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |