| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 321 |
Lê Vũ Cường / Nguyễn Đan Thị Chi Mai
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
7 | 0 | 0 | 7 | 140 |
| 2 | 184 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
13 | 0 | 0 | 13 | 130 |
| 3 | 219 |
Phạm Quang Hải / Hoàng Ngọc Anh
Nam Anh Dance Center
|
2 | 7 | 1 | 10 | 116 |
| 4 | 144 |
Hoàng Mạnh Quân / Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 5 | 150 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
9 | 0 | 1 | 10 | 93 |
| 6 | 82 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Du Mai Lan
Clb Starkids Quảng Ninh
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 7 | 346 |
Nguyễn Hoàng Minh Tùng / Nguyễn Lê Phương Mai
VIETSDANCE
|
3 | 3 | 0 | 6 | 90 |
| 8 | 318 |
Đỗ Đức Nhuận / Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 4 | 1 | 7 | 86 |
| 9 | 337 |
Phạm Ngọc Điệp / Lê Quỳnh Dung
UP Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 10 | 315 |
Bùi Xuân Hải / Phạm Thị Hà
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 3 | 5 | 9 | 80 |
| 11-13 | 285 |
Nguyễn Tiến Nhất / Nguyễn Thanh Huyền
Thăng Long
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 11-13 | 284 |
Nguyễn Quốc Quân / Kim Ly Huyền
Thăng Long
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 11-13 | 292 |
Dương Quang Thành / Lại Thị Loan
TIGER DANCE
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 14 | 222 |
Phạm Xuân Hưng / Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 15 | 289 |
Trịnh Năng Hòa / Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 16 | 287 |
Nguyễn Trường Giang / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
1 | 5 | 0 | 6 | 70 |
| 17 | 293 |
Nguyễn Đỗ Liêm / Lê Thị Hồng Hạnh
TIGER DANCE
|
3 | 0 | 1 | 4 | 66 |
| 18 | 279 |
Bùi Đức Thi / Quan Thị Tấm
Thăng Long
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 19 | 183 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
5 | 1 | 2 | 8 | 61 |
| 20-21 | 99 |
Phạm Phương Linh
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 20-21 | 68 |
Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 22 | 149 |
Đỗ Minh Châu
Linh Anh Academy
|
5 | 2 | 0 | 7 | 60 |
| 23-24 | 169 |
Nguyễn Hữu Bảo An / Đặng Thu Thảo
M - DANCE
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 23-24 | 147 |
Nguyễn Đức Tùng Lâm / Cao Thị Kim Chi
ICONIC HOÀI HƯƠNG
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 25 | 195 |
Nguyễn Anh Thư
Nam Anh Dance Center
|
4 | 3 | 1 | 8 | 58 |
| 26 | 160 |
Lê Hoàng Tây / Lê Quỳnh Như
Luân Oanh Dancesport
|
1 | 3 | 1 | 5 | 56 |
| 27 | 327 |
Nguyễn Thị Minh Hoàn
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 28 | 157 |
Lê Nguyễn Đông Nghi
Luân Oanh Dancesport
|
3 | 4 | 1 | 8 | 53 |
| 29-30 | 158 |
Lê Công Phương An
Luân Oanh Dancesport
|
3 | 4 | 0 | 7 | 50 |
| 29-30 | 98 |
Nguyễn Ngọc Dịu
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
3 | 4 | 0 | 7 | 50 |
| 31-32 | 83 |
Phạm Tùng Lâm / Phạm Hương Giang
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 31-32 | 317 |
Đào Thái Dương / Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 33-34 | 170 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh / Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
1 | 3 | 0 | 4 | 50 |
| 33-34 | 294 |
Phạm Văn Dũng / Nguyễn Thị Hà
TIGER DANCE
|
1 | 3 | 0 | 4 | 50 |
| 35 | 21 |
Nguyễn Ngọc Thiên An
CK TEAM
|
4 | 1 | 1 | 6 | 48 |
| 36 | 220 |
Phạm Viết Huy Khánh / Nguyễn Mi Na
Nam Anh Dance Center
|
0 | 3 | 3 | 6 | 48 |
| 37 | 323 |
Ngô Tùng Bách / Phùng Bảo Châu
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 38 | 336 |
Nguyễn Ngọc Sơn / Quách Tố Như
UP Dance
|
0 | 4 | 1 | 5 | 46 |
| 39 | 274 |
Bùi Thị Ngọc Lan
Thăng Long
|
4 | 1 | 0 | 5 | 45 |
| 40-41 | 156 |
Phạm Băng Băng
Luân Oanh Dancesport
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 40-41 | 182 |
Nguyễn Phương Phương
Nam Anh Dance Center
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 42 | 185 |
Nguyễn Hà Minh
Nam Anh Dance Center
|
2 | 4 | 1 | 7 | 43 |
| 43 | 281 |
Dương Long / Trần Thu Hương
Thăng Long
|
1 | 1 | 2 | 4 | 42 |
| 44 | 17 |
Trịnh Bảo Quyên
CK TEAM
|
1 | 5 | 2 | 8 | 41 |
| 45-46 | 276 |
Kim Ly Huyền
Thăng Long
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 45-46 | 343 |
Bùi Vũ Hồng Nhung
VIETSDANCE
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 47 | 277 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 48-52 | 257 |
Hoàng Thị Loan / Nguyễn Thị Hà
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 48-52 | 111 |
Hoàng Khôi / Nguyễn Ngọc Dịu
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 48-52 | 109 |
Dương Kỳ An / Nguyễn Ngọc Dịu
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 48-52 | 133 |
Nguyễn Đỗ Liêm / Lê Thị Hồng Hạnh
Happy Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 48-52 | 320 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Thị Minh Hạnh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 53 | 19 |
Bùi Quỳnh Anh
CK TEAM
|
0 | 8 | 0 | 8 | 40 |
| 54 | 194 |
Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 3 | 4 | 8 | 37 |
| 55 | 163 |
Nguyễn Quỳnh Mai
M - DANCE
|
2 | 2 | 2 | 6 | 36 |
| 56 | 20 |
Tân Yến Trang
CK TEAM
|
0 | 4 | 4 | 8 | 32 |
| 57-58 | 314 |
Vũ Thị Hà
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 1 | 2 | 5 | 31 |
| 57-58 | 72 |
Võ Hà Linh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 1 | 2 | 5 | 31 |
| 59 | 142 |
Lê Huyền Trang
HKK dancesport
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 60 | 329 |
Ngô Kim Liên
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 61 | 203 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp
Nam Anh Dance Center
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 62-63 | 325 |
Nguyễn Tiến Đạt / Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 62-63 | 258 |
Lương Thị Anh Thư / Đỗ Gia Hân
T-DANCE CENTER
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 64 | 96 |
Tô Ngọc Diệp
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
1 | 3 | 1 | 5 | 28 |
| 65 | 164 |
Nguyễn Minh Hằng
M - DANCE
|
1 | 1 | 4 | 6 | 27 |
| 66 | 55 |
Phạm Anh Tuấn / Lê Kim Phụng
CLB HK Dance Hưng Yên
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 67 | 310 |
Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 68 | 153 |
Lê Dương Ngọc Anh
Luân Oanh Dancesport
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 69 | 299 |
Trần Dương Lâm Ngọc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 70 | 146 |
Vũ Hương Linh
ICONIC HOÀI HƯƠNG
|
2 | 0 | 1 | 3 | 23 |
| 71-72 | 269 |
Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 71-72 | 23 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 73 | 328 |
Nguyễn Giang Thành
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 4 | 1 | 5 | 23 |
| 74 | 161 |
Nguyễn Hữu Thiện / Nguyễn Nhật Xuân
Luân Oanh Dancesport
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 75-76 | 248 |
Trần Anh Thư
T-DANCE CENTER
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 75-76 | 364 |
Phạm Thị Yến
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 77-78 | 278 |
Bùi Đức Thi
Thăng Long
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 77-78 | 155 |
Lý Vân Dung
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 79-81 | 280 |
Dương Long
Thăng Long
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 79-81 | 162 |
Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 79-81 | 319 |
Hoàng Kỳ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 82-97 | 262 |
Trần Anh Thư / Mai Thị Ngọc Diệp
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 89 |
Showdance Samba, Cha cha, Rumba / Nguyễn Thị Hà Linh, Mai Lê Khánh Linh, Vũ Xuân Đạt, Đàm Thị Thu Anh, Đỗ Như Thảo, Đào Nhật Minh Khang, Đỗ Ngọc Khánh An, Nguyễn Nhật Phương, Lê Vũ Cát Tường, Nguyễn Vũ Mai Quỳnh
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 355 |
Nguyễn Khoa Bảo An / Đào Ngọc Ánh Dương
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 236 |
Nhẩy hiện đại-Không ra gì / Nguyễn Ngọc Tường Vy, Đoàn Hà Vy, Đỗ Huyền Trang, Nguyễn Ngọc Minh Thư, Phạm Bảo Thanh, Nguyễn Việt Hoàng, Phạm Tuệ Lâm
Ninh Bình Dancesport Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 260 |
Nguyễn Ngọc Minh Ngân / Lê Nhã Phương
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 31 |
Nhảy hiện đại / Dương Gia Hân, Nguyễn Lan Hương, Nguyễn Vũ Hải Anh, Trần Ngọc Anh Thư, Nguyễn Việt Hà, Ngô Trúc Lam, Ngô Trúc Linh, Tạ Hồng Anh, Trần Tú Linh, Hoàng Hải Anh, Nguyễn Ngọc Anh Thư, Trần Hà My, Trần Trúc Linh, Trần Mỹ Quyên, Phạm Nguyễn Thái Hòa
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 215 |
Hồ Anh Gia An / Hoàng Bảo Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 225 |
Tình bạn diệu kỳ / Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Ngọc Bảo Anh, Hoàng Minh Châu, Nguyễn Lan Phương, Bùi Khánh An, Nguyễn Phương Linh, Nguyễn Thị An Khánh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 235 |
Nhảy hiện đại - Mashup Poly roly - Fire / Nguyễn Ngọc Tường Vy, Đoàn Hà Vy, Đỗ Huyền Trang, Nguyễn Ngọc Minh Thư, Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên, Lê Khánh, Phạm Bảo Thanh, Phạm Tuệ Lâm, Trần Ngọc Trâm, Trần Mỹ Anh, Trịnh Hồng Minh, Nguyễn Việt Hoàng
Ninh Bình Dancesport Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 263 |
Nhảy Hiện Đại / Nguyễn Khánh Ngọc, Nguyễn Bảo Ngọc, Đào Khánh Linh, Nguyễn Thuỳ Dương, Nguyễn Thị Thanh Loan
Team Trang Anh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 264 |
Nhảy hiện đại - Ngũ Lão / Phạm Thùy Linh, Đỗ Ngọc Anh Thư, Lê Trần Ngọc Anh, Đoàn Diệp Thảo, Đỗ Phương Linh, Nguyễn Đỗ Tú Anh, Bùi Mai Phương
Team Trang Anh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 266 |
Nhảy hiện đại - Núi Đèo / Trần Thị Trúc Quỳnh, Bùi Kim Chi, Lê Trần Thảo Chi, Chu Khả Hân, Trần Thị Lan Anh, Nguyễn Ngọc Diêu Linh, Lê Tố Như, Lê Trần Ánh Băng, Phạm Tường Vy
Team Trang Anh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 113 |
Showdance Vịnh Hạ Long nơi đất trời giao thoa / Tô Ngọc Diệp, Lê Minh Anh, Nguyễn Ngọc Dịu, Phạm Phương Linh, Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Tùng Lâm, Trần Ngọc Hân, Mạc Gia Hân, Phạm Phương Diệp, Tạ Nguyễn Hoàng Tâm
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 238 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 237 |
Lê Hoàng Sơn / Dương Thị Mai Lan
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-97 | 32 |
Trần Gia Bảo / Trần Khánh Ngân
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 98 | 216 |
Hồ Anh Phúc Lâm / Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 99 | 81 |
Bàn Như Quỳnh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 0 | 3 | 4 | 19 |
| 100-101 | 290 |
Trịnh Năng Hòa
Thăng Long
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 100-101 | 66 |
Phùng Như Thảo
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 102 | 253 |
Phạm Ngọc Lam
T-DANCE CENTER
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 103 | 167 |
Lê Thị Ngọc Khánh
M - DANCE
|
1 | 0 | 2 | 3 | 16 |
| 104 | 80 |
Chu Khánh Vân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 105 | 175 |
Nguyễn Hải Nam / Vũ Tú Anh
Mộc Châu Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 106 | 33 |
Trần Gia Bảo
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 107-108 | 145 |
Nguyễn Thị Thúy
ICONIC HOÀI HƯƠNG
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 107-108 | 166 |
Đặng Thu Thảo
M - DANCE
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 109-110 | 250 |
Đỗ Trần Ngọc Diệp
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 109-110 | 334 |
Quách Tố Như
UP Dance
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 111-113 | 361 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 111-113 | 324 |
Nguyễn Tiến Đạt
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 111-113 | 249 |
Nguyễn Hà An
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 114 | 201 |
Hoàng Lan Chi
Nam Anh Dance Center
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 115 | 76 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 116-118 | 275 |
Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 116-118 | 282 |
Nguyễn Đình Sơn
Thăng Long
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 116-118 | 330 |
Phạm Thị Minh Phượng
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 119-121 | 283 |
Nguyễn Quốc Quân
Thăng Long
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 119-121 | 217 |
Hồ Anh Phúc Lâm
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 119-121 | 165 |
Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 122 | 341 |
Nguyễn Hà Thu
VIETSDANCE
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 123-125 | 90 |
Vũ Xuân Đạt / Đàm Thị Thu Anh
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 123-125 | 354 |
Lê Vũ Khánh Ngân / Khúc Ngọc Nhi
Nam Anh Dance Center
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 123-125 | 261 |
Nguyễn Thị Thưa / Nguyễn Thị Hồng Loan
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 126-128 | 196 |
Nguyễn Đàm Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 126-128 | 272 |
Nguyễn Thanh Huyền
Thăng Long
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 126-128 | 100 |
Nguyễn Ngọc Phương
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 129-132 | 367 |
Đỗ Tô Khánh Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 129-132 | 273 |
Trần Thu Hương
Thăng Long
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 129-132 | 255 |
Nguyễn Ngọc Minh Ngân
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 129-132 | 254 |
Lê Nhã Phương
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 133-136 | 197 |
Nguyễn Đàm Ngọc Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 133-136 | 77 |
Vũ Phạm Bảo Trâm
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 133-136 | 108 |
Nguyễn Ngọc An Nhiên
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 133-136 | 209 |
Hồ Ngọc Linh Đan
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137 | 338 |
Quách Hồng Hà / Nguyễn Thị Bích Hồng
UP Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 138-143 | 211 |
Mai Thị Miền
Nam Anh Dance Center
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 138-143 | 286 |
Nguyễn Tiến Nhất
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 138-143 | 186 |
Nguyễn Mai Thy
Nam Anh Dance Center
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 138-143 | 365 |
Hoàng Thị Loan
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 138-143 | 300 |
Phùng Bảo Châu
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 138-143 | 34 |
Lê Kim Phụng
CLB HK Dance Hưng Yên
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 144-161 | 199 |
Hoàng Bảo Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 193 |
Phạm Anh Thư
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 271 |
Quan Thị Tấm
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 304 |
Hoàng Ngọc Châu Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 335 |
Nguyễn Việt Bình
UP Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 22 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 78 |
Phạm Phương Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 358 |
Hoàng Quỳnh Anh
Mộc Châu Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 212 |
Bùi Thị Thuý
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 308 |
Nguyễn Khánh Ngân
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 288 |
Nguyễn Trường Giang
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 117 |
Choi A Ri
Hana Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 340 |
Trương Hồng Tú Vy
VIETSDANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 296 |
Đỗ Huyền Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 75 |
Lương Gia Hân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 221 |
Phạm Viết Huy Khánh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 93 |
Mạc Gia Hân
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 144-161 | 18 |
Nguyễn Trần Bảo Châu
CK TEAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hạng | Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | ||||
| 1 | Nam Anh Dance Center | 39 | 34 | 24 | 97 | 794 |
| 2 | Thăng Long | 29 | 25 | 17 | 71 | 666 |
| 3 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng | 24 | 22 | 20 | 66 | 646 |
| 4 | Clb Starkids Quảng Ninh | 16 | 6 | 16 | 38 | 308 |
| 5 | Luân Oanh Dancesport | 13 | 18 | 4 | 35 | 271 |
| 6 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH | 15 | 7 | 7 | 29 | 256 |
| 7 | M - DANCE | 10 | 11 | 8 | 29 | 234 |
| 8 | T-DANCE CENTER | 6 | 11 | 9 | 26 | 202 |
| 9 | TIGER DANCE | 7 | 4 | 2 | 13 | 192 |
| 10 | CK TEAM | 5 | 18 | 8 | 31 | 164 |
| 11 | Linh Anh Academy | 14 | 2 | 1 | 17 | 153 |
| 12 | UP Dance | 4 | 5 | 6 | 15 | 149 |
| 13 | VIETSDANCE | 7 | 5 | 1 | 13 | 143 |
| 14 | HKK dancesport | 5 | 5 | 2 | 12 | 131 |
| 15 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ | 8 | 6 | 3 | 17 | 119 |
| 16 | ICONIC HOÀI HƯƠNG | 5 | 3 | 1 | 9 | 98 |
| 17 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 4 | 3 | 2 | 9 | 81 |
| 18 | Team Trang Anh | 3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 19-21 | Happy Dance | 2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 19-21 | Ninh Bình Dancesport Center | 2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 19-21 | Pro.G Academy Vietnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 22 | CLB HK Dance Hưng Yên | 0 | 3 | 1 | 4 | 31 |
| 23 | Cung thiếu nhi Hải Phòng | 1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 24 | Mộc Châu Dancesport | 0 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| 25 | Hana Dance | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |