| 1 |
111 |
Nguyễn Minh Cường / Đỗ Trần Linh San
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
7 |
2 |
0 |
9 |
160 |
| 2-3 |
819 |
Korotkikh Sergei / Nikolaeva Lea
Russia
|
6 |
0 |
0 |
6 |
120 |
| 2-3 |
758 |
Phạm Trung Hòa / Nguyễn Mỹ Trang
VIETSDANCE
|
6 |
0 |
0 |
6 |
120 |
| 4 |
620 |
Trần Mai Thông / Phạm Thanh Kim Phượng
SAGADANCE
|
5 |
1 |
0 |
6 |
110 |
| 5 |
240 |
Tsz Wong / Suen Lok Yan
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
2 |
4 |
2 |
8 |
92 |
| 6-7 |
541 |
Chu Hoài Nam / Lê Xuân Hoa
BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
4 |
1 |
0 |
5 |
90 |
| 6-7 |
521 |
Otgonbayar Choindon / Khumbaa Chimgee
Mongolia/ MR Academy
|
4 |
1 |
0 |
5 |
90 |
| 8 |
568 |
Elmer Fernando Jr. / Teng Teng Abella
Philippines
|
4 |
0 |
1 |
5 |
86 |
| 9 |
132 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - King The Art
|
3 |
2 |
1 |
6 |
86 |
| 10 |
118 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Trường Xuân
Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội
|
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 11-13 |
484 |
Yap Chin Kuan / Tan Li Xuan
Malaysia
|
3 |
2 |
0 |
5 |
80 |
| 11-13 |
567 |
EIDZREEN DEEN IBANEZ / ANGIE MAR ITURALDE
Philippines
|
3 |
2 |
0 |
5 |
80 |
| 11-13 |
565 |
BRET MARCIAL / ATHEA AISEL CONTE
Philippines
|
3 |
2 |
0 |
5 |
80 |
| 14 |
372 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
5 |
4 |
0 |
9 |
70 |
| 15 |
644 |
Nguyễn Trung Hữu / Nguyễn Thị Thúy Hằng
Sơn Anh Dancesport
|
2 |
3 |
0 |
5 |
70 |
| 16 |
234 |
Hui Shun / Yip On Kiu Peony
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
1 |
5 |
0 |
6 |
70 |
| 17-19 |
673 |
võ văn trung / Trần thị ngọc lý
TAIPHUONG DANCESPORT
|
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 17-19 |
265 |
Hoàng Đức Tường / Nguyễn Thị Nhung
HK Dance Center
|
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 17-19 |
576 |
SEAN ARANAR / ANA NUALLA
PHILIPPINES
|
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 20-21 |
88 |
Ngọc An / Lê Tố Uyên
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
2 |
2 |
0 |
4 |
60 |
| 20-21 |
643 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng / Phạm Gia Tuệ
Sơn Anh Dancesport
|
2 |
2 |
0 |
4 |
60 |
| 22 |
607 |
Nguyễn Duy Khoa / Trịnh Thị Ngọc Hương
Queen Dance
|
1 |
2 |
3 |
6 |
58 |
| 23 |
516 |
Bayarkhuu Perenlei
Mongolia/ MR Academy
|
5 |
0 |
0 |
5 |
50 |
| 24-25 |
89 |
NGUYEN DOAN MINH TRUONG / DANG THU HUONG
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 24-25 |
737 |
Artyom Murashkin / Safiya Khodjasheva
Uzbekistan, N&C
|
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 26 |
665 |
kiều tường văn / phan thị nhịnh
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 |
3 |
3 |
6 |
48 |
| 27 |
663 |
Nguyễn Việt Tín / Út Giang
T&T Dancesport
|
0 |
3 |
2 |
5 |
42 |
| 28 |
434 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
3 |
1 |
2 |
6 |
41 |
| 29-30 |
564 |
BHENZ OWEN SEMILLA / FRANCHESKA DARVIN
PHILIPPINES
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 29-30 |
324 |
Lam Tsz Kwan Arie / Kwok On Yu
Hong Kong, China
|
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 31 |
611 |
Nguyễn Văn Chung / Trần Việt Hương
Queen Dance
|
0 |
1 |
5 |
6 |
40 |
| 32 |
318 |
Hui Kai Chun
Hong Kong China
|
3 |
1 |
1 |
5 |
38 |
| 33-34 |
647 |
Trần Đình Nghi / Nguyễn Thị Loan
Sơn Anh Dancesport
|
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 33-34 |
316 |
Chow Kin Wai / Chan Kwan Yiu
Hong Kong China
|
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 35 |
188 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
2 |
2 |
2 |
6 |
36 |
| 36 |
119 |
Nguyễn Trung Thực / Thạch Ngọc Anh
Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội
|
0 |
3 |
1 |
4 |
36 |
| 37-40 |
560 |
BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL
Philippines
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 37-40 |
498 |
Enkhjin Mungunshagai
Mongolia
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 37-40 |
314 |
CHOW CHEUK YING
Hong Kong China
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 37-40 |
233 |
CHEUNG KING
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
3 |
1 |
0 |
4 |
35 |
| 41 |
230 |
Siu Hin Chan / Cheung Tsin Ching
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
1 |
4 |
5 |
34 |
| 42 |
645 |
Ninh Văn Thành / Hứa Hương Giang
Sơn Anh Dancesport
|
1 |
0 |
2 |
3 |
32 |
| 43-44 |
642 |
Chu Văn Dũng / Lê Thị Ty
Sơn Anh Dancesport
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 43-44 |
122 |
Hoàng Lê Bảo Long / Nguyễn Ngọc Bảo Nghi
KTA - King The Art
|
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 45 |
216 |
Yip On Kiu Peony
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 46 |
691 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà
|
2 |
2 |
0 |
4 |
30 |
| 47-54 |
95 |
Tăng Cẩm Huy / Lê Hiệp Hòa
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
672 |
Võ ngô tất vinh / Dương thị thảo nguyên
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
579 |
Gavin Facci Tangara / Reyben Mari Semilla
Philippines, Davao City - Tibungco Dancesport Team
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
201 |
PHẠM KHẮC HIẾU / CHU THANH THỦY
CLB Super Star Hà nội
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
669 |
Phan tấn tài / Huỳnh thị hồng xuyến
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
70 |
HUINAN SHAO / QIUFAN YU
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
738 |
Diyor Tursunov / Samira Khusenova
Uzbekistan, N&C
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 47-54 |
570 |
JEFFERSON PIMENTEL / MARY DESIREE SERAGA
PHILIPPINES
|
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 55 |
676 |
ISSARAPONG DUANGKAEW / THANAWAN YANANUN
THAILAND
|
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 56-57 |
173 |
Nguyễn Trung Trí Dũng / Lê Hà Trúc Lâm
CK TEAM
|
0 |
1 |
3 |
4 |
28 |
| 56-57 |
660 |
Nguyễn Đình Khánh / Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T Dancesport
|
0 |
1 |
3 |
4 |
28 |
| 58 |
727 |
Polina Murashkina
Uzbekistan, N&C
|
1 |
2 |
2 |
5 |
26 |
| 59 |
168 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh
CK TEAM
|
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 60-62 |
202 |
PHAM KHẮC HIẾU / CẤN THỊ HỒNG VÂN
CLB Super Star Hà nội
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 60-62 |
511 |
Sharavjamts / Tselmeg
Mongolia Miracle dance
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 60-62 |
695 |
Nguyễn Vũ Thanh Duy / Nguyễn Thị Xuân Hoà
Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà
|
0 |
2 |
1 |
3 |
26 |
| 63-64 |
222 |
YAU SUET YIU
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
2 |
1 |
0 |
3 |
25 |
| 63-64 |
220 |
HO SZE WEI
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
2 |
1 |
0 |
3 |
25 |
| 65 |
278 |
WING YIN LEUNG
HONG KONG
|
2 |
0 |
1 |
3 |
23 |
| 66-67 |
460 |
Calice Phang
Malaysia
|
1 |
2 |
1 |
4 |
23 |
| 66-67 |
267 |
SUM YI ABBY LO
HONG KONG
|
1 |
2 |
1 |
4 |
23 |
| 68-72 |
563 |
ANDREW YSLA / NOELYN MIE PEDRANO
PHILIPPINES
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 68-72 |
499 |
Bazarsad Bayanmunkh / Nandintsetseg Olzbaatar
Mongolia
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 68-72 |
59 |
Seng Sokim / Mauv Danita
CAMBODIA
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 68-72 |
587 |
Đỗ Ngọc Nghĩa / Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 68-72 |
572 |
KHARL MICHAEL MINOZA / ASHLEY CULLO
Philippines
|
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 73 |
657 |
Lê Phương Anh
T&T Dancesport
|
1 |
1 |
2 |
4 |
21 |
| 74-75 |
151 |
CAI YI LIN
CHINESE TAIPEI
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 74-75 |
636 |
Đàm Thuỳ Linh
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 76-77 |
189 |
Nguyễn Thanh Tuệ Nhi
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 |
2 |
0 |
3 |
20 |
| 76-77 |
112 |
Nguyễn Hoàng Ngọc
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
1 |
2 |
0 |
3 |
20 |
| 78-100 |
575 |
REYNALD SANTOS / LILIA SANTOS
Philippines
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
448 |
LIANG ZIBIN / LI HOI IENG
MACAU, CHINA
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
814 |
Yuan Shaoyang / Qi Chongxuan
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
790 |
Alexey Korobchenko / Liana Odikadze
Israel
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
675 |
CHAYAPHOL SALARNLEART / SHULITA SANCHEZ
THAILAND
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
785 |
Mingyuan Ye / Pei Liu
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
670 |
Tăng hồng phước / tô thị trang đài
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
245 |
MADDOX LOEVENHARDT / SARA COMAN
DENMARK
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
117 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương
CK TEAM
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
778 |
Pon the Floor / Hoàng Nhã Phương, Phạm Quỳnh Anh, Vương Thiên Ân, Vương Bảo Nghi, Nguyễn Quốc Minh Khôi, Đặng Ngọc Quế Lâm, FENG TZU DU, FENG MẠN TING, Võ Thị Ngọc Thuỳ Tiên, Võ Ngọc Trà My, Nguyễn Quỳnh Chi, Trương Ngọc Linh Đan, Đào Ngọc Trúc Lam, Nguyễn Huỳnh Tú Uyên, Nguyễn Ngọc Đan Thanh, Nguyễn Hiền Hà
Dance Club Huyền Đào
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
428 |
Nhóm Bắc Trung Nam_Gặp nhau Giữa Rừng Mơ / Bùi Thị Kiều Oanh, Bùi Thị Vân, Lê Thị Thu, Chu Thị Hương, Lê Thị Chinh, Trương Thị Uyên Thi, Phạm Thị Kiều Diễm, Phan Nguyễn Minh Thư, Võ Lê Thảo Ly, Nguyễn Ngọc Hồng
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
124 |
HOT SUMMER / Nguyễn Vũ Thiên Minh, Trần Nguyễn Thiên Phú, Trần Hoàng Phúc An, Lê Đoàn Huỳnh Tiên, Trần Nguyễn Bảo An, Nguyễn Hoàng Hạnh Phúc, Trần Quỳnh Anh, Trần Diệu Anh, Nguyễn Hoàng Uyên Minh, Nguyễn Hoàng Minh Phương
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
136 |
TRẠM HIPHOP / Vũ Nguyễn Gia Nhi, Trần Gia Hân, Bùi Ngọc Băng Nhi, Đặng Hoàng Thái Tú, Phạm Thùy Hà Phương, Đặng Ngọc Hải Yến, Trịnh Giáp Hải Anh, Nguyễn Đào Phương Nghi, Võ Ngọc Hoàng My, Châu Đức Hưng
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
134 |
PASSION DE CUBA / Nguyễn Đỗ Trúc Giang, Vũ Vương Phi , Nguyễn Minh Cường, Phạm Thiên Kim, Đỗ Trần Linh San, Nguyễn Mai Khanh, Bùi Tấn Phúc, Đặng Chi Lan, Hoàng Lê Bảo Long, Văn Toàn Thư, Phạm Trần Hiền Thảo, Phạm Trần Hiền Nhi, Trương Hiệp Bình, Trịnh Hải Trân, Trịnh Hồng Quyên, Nguyễn Ngọc Thảo
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
760 |
ĐỒNG DAO XINH GÁI / Nguyễn Đoàn Vương Diễm, Ngô Minh Thanh, Võ Linh Đan, Phùng Hanna, Dương Tư Nhã, Phạm Lê Phương Quỳnh, Đỗ Minh Anh, Đỗ Hoàng An Nhiên, Nguyễn Ngọc Diệp, Võ Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Thảo Anh, Nguyễn Phan Minh Tâm, Hồ Phương Tuệ Nhi, Nguyễn An Khải, Nguyễn Phúc An Nhi, Nguyễn Hồ Ánh Tâm, Phạm Phúc An Nhiên, Lê Khánh An, Lý Thanh Nhã, Nguyễn Ngô Thảo Linh, Nguyễn Ngô Minh Trang, Võ Hồng Anh, Nguyễn Đức Quỳnh Anh, Nguyễn An Thuyên, Nguyễn Các Thuyên, Nguyễn Nhã Thuyên, Phạm Vũ Cát Tiên, Ngô Minh Thy, Nguyễn Mộc Linh Đan, Trần Hoài Bảo Ngân
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
12 |
WELLCOME TO VIET NAM / Phạm Thùy Giang, Đoàn Thị Mai Châu, Nguyễn Huỳnh Anh Thư, Mai Hoàng Anh Thư, Nguyễn Ngọc Kha Thy, Nguyễn Trường Quân, Huỳnh Hải Đăng, Phan Nguyễn Anh Thư, Bùi Lữ Linh Đan, Nguyễn Cao Như Ý
360 DC STAR DANCE TAM KỲ
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
689 |
Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Bà Rịa - Vũng Tàu. / Nguyễn Phạm Khánh Ly, Bùi Ngọc Khánh Linh, Nguyễn Trần Mỹ Nhân, Phan Huỳnh Thái Hân, Nguyễn Ngọc Khánh Đan, Trần Thuỵ Nhật Vy, Bùi Hoàng Phương Vy, Bùi Hoàng Phương Thảo, Nguyễn Trần Diệp Chi, Mai Nguyễn Thanh Hiền
Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
129 |
LETS GET LOUD / Vương Vĩnh Thăng, Ngô Thanh Tú, Lê Huỳnh Ngọc Trân, Tô Thị Cẩm Hồng, Trần Thanh Huy, Nguyễn Thị Thu Hương, Dũ Thị Ngọc Tuyết, Nguyễn Thị Hồng Diệu, Đoàn Huỳnh Tiểu Bân, Trần Tố Linh, Nguyễn Huyền Nhung, Nguyễn Băng Châu, Đỗ Thị Mỹ Sương, Nguyễn Hoàng Thương, Bùi Phương Anh, Nguyễn Thị Lành, Đoàn Thụy Kiều Linh, Trần Thị Phương Tuyền, Nguyễn Thị Nga, Võ Phương Thảo, Phan Thị Thủy Tiên, Phạm Hoàng Chiêu Minh, Nguyễn Thị Hoàng Anh, Nguyễn Phương Anh, Nguyễn Ngọc Băng Châu
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
817 |
Yang Zhen / Zhang Nan
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
430 |
Zumba LTDance_Người Việt / Mai Nguyễn Hiền Nhi, Nguyễn Hà Bảo Lam, Nguyễn Hà Bảo An, Đặng Hoàng Gia Nguyên, Đoàn Trần Thiên Ý, Đặng Châu Anh, Lê Thanh Anh Thư, Tạ Liên Giang, Phạm Tường Ngân, Khương Hà Châu
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
787 |
Lê Công Hữu / Bùi Ngọc Lacroix Lucie
TTHL & TDTT Đồng Nai
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
98 |
Tạ Thành Phong / Đặng Thị Thuý Ngân
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 78-100 |
211 |
Hoa Rừng / Hoàng Hoa Bảo Ngọc, Nguyễn Hồng Gia Nhi, Vũ Nguyễn Bảo Ngọc, Nguyễn Ngọc Trúc My, Nguyễn Khánh Ngọc, Bùi Thị Thu Phương, Đào Ngọc Trúc Lam, Nguyễn Ngọc Hà Vy, Nguyễn Hoàng Hà, Bùi Nguyễn Quý Vy, Hồ Bảo Ngọc, Lê Thảo Nguyên, Nguyễn Hoàng Phương Anh, Vi Bảo Ngọc, Đặng Ngọc Quế Lâm, Feng Tzu Du, Feng Mạn Ting, Văn Huỳnh Thiện My, Nguyễn Ngọc Gia Hân, Lê Ngọc Hân, Nguyễn Ngọc Hồng Anh, Vương Thiên Ân, Mai Nguyễn Thùy Trâm
Dance Club Huyền Đào
|
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 101-103 |
662 |
Nguyễn Văn Tùng / Nguyễn Thị Hoa
T&T Dancesport
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 101-103 |
483 |
KEN VIN OOI / ZOE ZI WEI TAN
MALAYSIA
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 101-103 |
190 |
Phạm Bình Dương / Kiều Thu Nguyệt
CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang
|
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 104-106 |
522 |
Ujinbuuvei Oyun-Erdene
Mongolia/ Swing club
|
0 |
2 |
3 |
5 |
19 |
| 104-106 |
649 |
Nguyễn Hoàng Diệu
SPARTA TEAM
|
0 |
2 |
3 |
5 |
19 |
| 104-106 |
232 |
Chan Yat Hei
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
2 |
3 |
5 |
19 |
| 107-108 |
810 |
Sung Yu Hsuan
Chinese Teipei
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 107-108 |
648 |
Lưu Anh Thư
SPARTA TEAM
|
1 |
1 |
1 |
3 |
18 |
| 109-113 |
619 |
Nguyễn Văn Tùng / Nguyễn Thị Lan
Sagadance
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 109-113 |
127 |
Lê Minh Trọng / Lê Võ Quyên My
KTA - King The Art
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 109-113 |
609 |
Nguyễn Phước Thành / Nguyễn Thị Hường
Queen Dance
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 109-113 |
674 |
BUNDIT CHAIMUTI / VORAYA LIMKANGVANMONGKOL
THAILAND
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 109-113 |
520 |
Bazarsad Bayanmunkh / Chimgee Tsoodol
Mongolia/ MR Academy
|
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 114-117 |
820 |
Nguyễn Khánh Ngọc
S-HIGH DANCE
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 114-117 |
726 |
Yuliana Tsoy
Uzbekistan, Eleks-club
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 114-117 |
638 |
Trần Thị Kim Oanh
Sơn Anh Dancesport
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 114-117 |
313 |
Chak Tsz Tung
Hong Kong China
|
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 118 |
519 |
Tsetsgee Orsoo
Mongolia/ MR Academy
|
0 |
3 |
0 |
3 |
15 |
| 119-121 |
282 |
WING YAN SIU
HONG KONG
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 119-121 |
41 |
Or Raksa
CAMBODIA
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 119-121 |
42 |
San Rosa
CAMBODIA
|
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 122-124 |
518 |
Khosbolor Batdelger
Mongolia/ MR Academy
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 122-124 |
421 |
Tạ Liên Giang
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 122-124 |
323 |
Cheung Celine
Hong Kong, China
|
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 125 |
464 |
Silvia Liew
Malaysia
|
0 |
0 |
4 |
4 |
12 |
| 126-130 |
199 |
Lê Minh Quang / Bùi Gia Hân
CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 126-130 |
92 |
Ninh Cao Bách / Nguyễn Ngân Khánh
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 126-130 |
500 |
Temuulen Ganbaatar / Erkhsaran Bayarsaikhan
Mongolia
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 126-130 |
574 |
MARK JAYSON GAYON / MARY JOY RENIGEN
PHILIPPINES
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 126-130 |
91 |
Trần Minh Tuệ / Nguyễn Thị Ngọc Trâm
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 131 |
224 |
LO TSZ YIN
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 132-144 |
65 |
WENYAN GAO
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
732 |
Riana Atajanova
Uzbekistan, N&C
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
422 |
Phạm Tường Ngân
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
142 |
YI-SHAN WANG
CHINESE TAIPEI
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
60 |
Seng Sokim
CAMBODIA
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
558 |
Phan Thanh Huyền
Phan Huyền Academy Network
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
155 |
PEI HSUN HSIEH
CHINESE TAIPEI
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
239 |
Wong Lucas
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
312 |
ZHANG YACHUN
HONG KONG - Vivadance
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
184 |
Lê Trần Khả Hân
CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
86 |
Đào Ngọc Khánh An
KTA - King The Art
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
524 |
Ariunkhuslen Myagmar
Mongolia/ Swing club
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-144 |
465 |
BERNICE WENG TONG IU
MALAYSIA
|
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 145-146 |
272 |
WING YI LEUNG
HONG KONG
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 145-146 |
225 |
Yau Minki
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 147-165 |
667 |
Lê Văn Hoàng / Nguyễn cao linh thảo
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
605 |
Đỗ Hoàng Anh Tuấn / Lê Thị Thanh Thảo
Queen Dance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
130 |
NAM QUỐC SƠN HÀ / Đoàn Minh Chính, Nguyễn Phúc Gia Bảo, Nguyễn Hải Thiên Kim, Phạm Diệp Gia Hiếu, Chu Lê Phương Nghi, Chu Lê Phương Di, Nguyễn Ngọc Khánh Ngân, Trần Lê Như Quỳnh, Trần Phương Trúc, Vũ Khiết Đan, Phùng Đoàn Thiên Hân, Phan Hà Thiên Di
KTA - King The Art
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
408 |
PANTHERA / Trương Khánh Ngọc, Lê Nguyễn Anh Thư, Trương Du My, Ruby Bảo Nguyễn, Nguyễn Lữ Như Ngọc, Nguyễn Trần Bảo Trân, Nguyễn Khánh Ngân, Đặng Trần Xuân Quỳnh, Nguyễn Linh Đan, Nguyễn Ngọc Nguyên Sa, Ngô Mỹ Yến, Trịnh Cát My
Lion Team
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
812 |
CHOI MARCO / CHIU CHOI YING
Hong Kong, China
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
174 |
Nguyễn Tuấn Đạt / Quản Ý Phương Trinh
CK TEAM
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
81 |
YUKANG YANG / YITONG WANG
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
258 |
Đỗ Thanh Tuấn / Nguyễn Thị Kiều Linh
Happy Dance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
319 |
Hui Kai Chun / Chan Tsz Wing Claudia
Hong Kong China
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
815 |
XU Ziyin / Yan Xinru
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
433 |
LDS Junior / Nguyễn Hoàng Huy, Nguyễn Mỹ Thiên Hương, Nguyễn Ngọc Hồ, Giang Cao Đức, Trương Nguyễn Bảo Châu, Huỳnh Hòa Mi, Lê Bảo Trân, Lê Huy Khánh Vy, Mai Nguyễn Thiên Hương, Cấn Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Ngọc Giáng My, Đặng Trần Vân Anh
Lucie Dance Studio
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
429 |
You Are My Heart / Bùi Thị Kiều Oanh, Bùi Thị Vân, Việt Anh, Chu Thị Hương, Lê Thị Chinh, Trương Thị Uyên Thi, Phạm Thị Kiều Diễm, Phan Nguyễn Minh Thư, Võ Lê Thảo Ly, Nguyễn Ngọc Hồng
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
11 |
Mashup Hiphop Dance / Phạm Thùy Giang, Đoàn Thị Mai Châu, Nguyễn Huỳnh Anh Thư, Mai Hoàng Anh Thư, Nguyễn Ngọc Kha Thy, Nguyễn Trường Quân, Huỳnh Hải Đăng, Phan Nguyễn Anh Thư, Bùi Lữ Linh Đan, Nguyễn Cao Như Ý
360 DC STAR DANCE TAM KỲ
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
74 |
MINGDA LIU / HEYIN YIN
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
759 |
COOL NGẦU / Nguyễn Đoàn Minh Nghi, Vũ Nguyệt Anh, Nguyễn Bảo Gia Khang, Văn Bá Thảo Linh, Võ Bảo Phương Nhi, Lê Huỳnh Thư, Nguyễn Ngọc Thiên Kim, Nguyễn Vũ Mai Phương, Nguyễn Thái Thảo Nhi, Huỳnh Chinh Dũng
KTA - King The Art
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
637 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
99 |
Phạm Trí Thanh / Đỗ Thuý Huyền
Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
138 |
VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN HÒA BÌNH / Ngô Thùy Anh, Vũ Hoàng Ngọc Hân, Nguyễn Huỳnh Minh Trâm, Nguyễn Thị Uyên Nhi, Lê Ngọc Rebecce, Nguyễn Phúc Gia Hân, Phan Nguyễn Khánh An, Trần Hải An, Trần Khánh Ngân, Nguyễn Ngọc Mai Anh, Nguyễn Ngọc Tuệ Anh, Võ Viên Minh
KTA - King The Art
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 147-165 |
214 |
Phạm Đình Phong / Nguyễn Phương Thảo
Dance Passion
|
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 166-171 |
749 |
HOANG MISAKI
VIETNAM
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 166-171 |
149 |
MIN HSUAN CHUANG
CHINESE TAIPEI
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 166-171 |
517 |
Oyuntuguldur Chagdar
Mongolia/ MR academy
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 166-171 |
697 |
Hồ Thị Hà Linh
Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 166-171 |
227 |
Lau Yannis Yuet Tung
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 166-171 |
48 |
Chum Lyheang
CAMBODIA
|
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 172-175 |
766 |
Nguyễn Ngọc Bảo Nghi
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 172-175 |
284 |
YU SHAN ELLA LEUNG
HONG KONG
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 172-175 |
635 |
Nguyễn Khánh Duyên
SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 172-175 |
404 |
Trương Khánh Ngọc
Lion Team
|
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 176-201 |
171 |
Nguyễn Đức Minh / Nguyễn Hà Bảo Nhi
CK TEAM
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
364 |
HOON JUNG / YEEUN LEE
KOREA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
779 |
WANNABE DANCE KIDS / Nguyễn Gia Huy, Cao Hoàng Yến Ngọc, Trần Ngọc Khánh Ngân, Nguyễn Thiện Bảo Anh, Phạm Trà My, Nguyễn Phùng Thu Hằng, Nguyễn Ngọc Minh Thư, Nguyễn Bùi Khánh Linh, Nguyễn Như Hạ, Đặng Phương Linh, Nguyễn An Hà Vy, Phạm Phương Anh
Dance Club Huyền Đào
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
121 |
HIPHOP COLLAB / Nguyễn Minh Cường, Nguyễn Ngọc Thảo, Bùi Phan Quỳnh Lam, Nguyễn Đỗ Mai Khanh, Bùi Ngọc Minh Thư, Nguyễn Hải My, Tăng Bảo Ngọc, Nguyễn Thanh Trúc, Nguyễn Hà Chi, Bùi Châu Anh, Võ Đào Thanh Nhi, Dương Nguyễn Linh Chi
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
482 |
Phang Anson Jun Keat / Liaw Janice Liaw Qian Ning
Malaysia
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
813 |
Gao Haobin / Jiao Jingqian
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
128 |
Lê Trọng Nhân / Võ Phương Vy
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
763 |
HIPHOP ALL DAY / Vương Bảo Ngọc, Hồ Khả Hân, Phạm Phương Khanh, Phạm Quỳnh Chi, Hồ Nguyệt Tú, Huỳnh Bảo Hân, Lê Huỳnh Hải Nhiên, Vũ Thảo Nguyên, Đỗ An Viên, Đỗ Gia Viên, Trần Thị Thảo Nguyên, Trần Thị Phương Thảo, Trần Lê Kim Ngân, Đỗ Dương Bảo Quyên, Trần Gia Linh
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
259 |
Nguyễn Duy Chinh / Nguyễn Thị Thu Hà
Happy Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
762 |
HÀNH TRÌNH CỦA LÁ / Đinh Khiết Anh, Tạ Khánh Linh, Trương Thùy Dương, Nguyễn Linh Đan, Võ Bích Anh, Tuệ Minh, Bùi Ngọc Khánh An, Nguyễn Ngọc An Nhiên, Phan Vũ Khánh Ngân, Đinh Bảo Hân, Nguyễn Hoàng Nhật Phương, Nguyễn Hoàng My, Emma Mây, Huỳnh Phan Nhã Uyên
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
761 |
FLASH LIGHT / Khúc Nguyễn Khánh Quỳnh, Nguyễn Ngọc Hân, Bùi Nguyễn Trúc Lam, Nguyễn Khánh An Nhiên, Lê Phương Nhã Đan, Nguyễn Ngọc Lan, Võ Ngọc Tường Vi, Lưu Hoàng Anh Thy, Phạm Hiếu Thảo, Võ Skylar, Chang Bùi Bội Trân
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
244 |
EGOR KONDRATENKO / MIE LINCKE FUNCH
DENMARK
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
77 |
XIAO LI / YAN GAO
CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
604 |
Đinh Quang Hiền / Đoàn Thị Kiều Oanh
Queen Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
537 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy
New Life Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
28 |
Nguyễn Đình Anh / Hoàng Trần Gia Hân
Ban Me Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
757 |
TRAN VAN DUC / NGUYEN AN NHU
VIETNAM
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
115 |
Nguyễn Quốc Bảo / Trần Hoàng Minh Châu
Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
789 |
Hồ Mai Nhật Khang / Hoàng Bảo Nam Phương
Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
116 |
Nguyễn Nam Anh / Lê Anh Phương
Pro.G Academy Vietnam
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
340 |
YANIEL GRINEVICH / EDEN GURFINKEL
ISRAEL
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
416 |
KRISTUPAS MLINSKAS / LIEPA RUDNICKAITE
LITHUANIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
606 |
Lê Văn Ảnh / Nguyễn Thị Thúy Hằng
Queen Dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
47 |
Chum Lyheang / Or Raksa
CAMBODIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
764 |
Bùi Tấn Phúc / Đặng Chi Lan
KTA - King The Art
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 176-201 |
485 |
YI WEI LOH / WAN XIN YAP
MALAYSIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 202-213 |
615 |
Nguyễn Khánh Ngọc
VIETNAM
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
157 |
YUE LIU
CHINESE TAIPEI
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
784 |
Queen Ellish Fernandez
Philippines
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
502 |
NANDINBILEG ENKHBAYAR
MONGOLIA - Miracle Dance
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
640 |
Nguyễn Kim Phưng
Sơn Anh Dancesport
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
271 |
HEI LAM CHAN
HONG KONG
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
435 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
471 |
CHERRY XIAO WEI YEO
MALAYSIA
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
462 |
Lim Dao-Er
Malaysia
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
143 |
HSIN-NI KANG
CHINESE TAIPEI
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
231 |
Siu Hin Chan
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 202-213 |
221 |
LEUNG MING YAN
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 214-232 |
144 |
JR YU CHEN
CHINESE TAIPEI
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
218 |
Lam Cheuk Kiu
DanceSport Association of Hong Kong, China
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
472 |
WAN XIN YAP
MALAYSIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
461 |
Grace Elizabeth Si Mei
Malaysia
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
454 |
CHEN LAI KEI
MACAU, CHINA - 9B
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
562 |
Shannen Kylle Carpio
Philippines
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
40 |
Mauv Danita
CAMBODIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
513 |
Alimira Bolatkhan
Mongolia, Rhythm dance
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
260 |
Phạm Đỗ Mỹ Anh
HK Dance Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
153 |
CHIA YU DO
CHINESE TAIPEI
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
641 |
Phạm Thị Bích Thủy
Sơn Anh Dancesport
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
203 |
Wu Bo Yu
CTDSF Taichung South Training Center
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
655 |
Namuun Munkh-Orgil
Mongolia/ Swing club
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
146 |
JIE YU LI
CHINESE TAIPEI
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
463 |
Lim Yeng Hsuen
Malaysia
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
276 |
KEI WAN YIM
HONG KONG
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
612 |
HaBi Park
REPUBLIC OF KOREA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
58 |
Phun Sivutra
CAMBODIA
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 214-232 |
639 |
Hoàng Thị Thiên Trang
Sơn Anh Dancesport
|
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |