| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 170 |
Nguyễn Nhật Nam / Mỹ Linh
T&T DANCESPORT
|
6 | 3 | 0 | 9 | 150 |
| 2 | 192 |
Đặng Việt / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
7 | 0 | 0 | 7 | 140 |
| 3 | 80 |
Lê Trọng Nhân / Võ Phương Vy
KTA - King The Art
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 4 | 166 |
Bùi Thanh Phước / Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT
|
3 | 4 | 1 | 8 | 106 |
| 5 | 167 |
Đoàn Hồng Hải / Ngô Thị Hải
T&T DANCESPORT
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 6 | 64 |
Kim Ngọc Huyền
Harmony Dance
|
3 | 11 | 4 | 18 | 97 |
| 7 | 131 |
Nguyễn Võ Nhật Hòang / Nguyễn Thị Ngọc Liên
Queen Dance
|
4 | 0 | 2 | 6 | 92 |
| 8 | 202 |
vũ đức thiện / trần tiểu lâm an
Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng
|
3 | 1 | 3 | 7 | 88 |
| 9 | 182 |
tăng hồng phước / tô thị trang đài
TAIPHUONG DANCESPORT
|
3 | 1 | 2 | 6 | 82 |
| 10-11 | 15 |
Trần Minh Lộc / Đồng Xuân Kim Phượng
Amata Dancesport
|
2 | 3 | 2 | 7 | 82 |
| 10-11 | 173 |
Nguyễn Văn Tùng / Nguyễn Thị Hoa
T&T DANCESPORT
|
2 | 3 | 2 | 7 | 82 |
| 12 | 110 |
Von Elijah Z. Lavado / Allyssa L. Dator
Philippines
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 13-14 | 130 |
Nguyễn Thanh Chí / Lê Kiều Thúy Vy
Queen Dance
|
2 | 3 | 1 | 6 | 76 |
| 13-14 | 109 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn / Trần Thanh Bách Diệp
Nink Dancesport
|
2 | 3 | 1 | 6 | 76 |
| 15 | 108 |
Vũ Hải Ly
Nink Dancesport
|
3 | 7 | 2 | 12 | 71 |
| 16 | 73 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art
|
7 | 0 | 0 | 7 | 70 |
| 17 | 83 |
Nguyễn Minh Cường / Đỗ Trần Linh San
KTA - King The Art
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 18 | 32 |
Đặng Dương Vy Lam
Dancesport M&M Cần Thơ
|
3 | 3 | 8 | 14 | 69 |
| 19 | 184 |
Võ ngô tất vinh / Dương thị thảo nguyên
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 | 4 | 1 | 6 | 66 |
| 20 | 25 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí
|
6 | 0 | 1 | 7 | 63 |
| 21 | 89 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
5 | 2 | 1 | 8 | 63 |
| 22 | 189 |
vũ hồng quân / Phạm thị thanh trang
TAIPHUONG DANCESPORT
|
2 | 1 | 2 | 5 | 62 |
| 23 | 111 |
Phương Tường Vi
Phoenix
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 24 | 17 |
NGUYỄN NGỌC BẢO AN
Bảo an Dancesport 250 Ngọc lâm Hà nội
|
4 | 1 | 5 | 10 | 60 |
| 25 | 22 |
Lai Gia Linh
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ
|
3 | 6 | 0 | 9 | 60 |
| 26-28 | 26 |
Trần Dương Thiên Bảo / Ngô Khánh Linh
CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 26-28 | 183 |
Trịnh Minh Chi / Trần Thị ngọc lý
TAIPHUONG DANCESPORT
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 26-28 | 78 |
Drosev Dimitar / Lê Mai Thư
KTA - King The Art
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 29 | 127 |
Đinh Quang Hiền / Nguyễn Thị Hà
Queen Dance
|
2 | 2 | 0 | 4 | 60 |
| 30 | 137 |
Lê Tấn Thiện / Hoàng Thị Quỳnh Hoa
Sagadance
|
0 | 6 | 0 | 6 | 60 |
| 31 | 140 |
Lê Thị Minh Châu
Sao Biển Dance Sport Khánh Hoà
|
5 | 0 | 3 | 8 | 59 |
| 32 | 141 |
Hồ Tấn Phúc / Nguyễn Thị Ngọc Liên
Sao Biển Dance Sport Khánh Hoà
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 33 | 159 |
Lê Phương Anh
T&T DANCESPORT
|
4 | 3 | 0 | 7 | 55 |
| 34 | 177 |
Nguyễn trung hiếu
TAIPHUONG DANCESPORT
|
3 | 4 | 1 | 8 | 53 |
| 35 | 90 |
Nguyễn Minh Hằng
M - DANCE
|
0 | 10 | 1 | 11 | 53 |
| 36 | 128 |
Đỗ Hoàng Anh Tuấn / Lê Thị Kim Ngân
Queen Dance
|
0 | 4 | 2 | 6 | 52 |
| 37 | 125 |
Nguyễn Thị Ngọc Liên
Queen Dance
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 38 | 161 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT
|
3 | 1 | 5 | 9 | 50 |
| 39-40 | 168 |
Đoàn Hồng Hải / Nguyễn Thu Phương
T&T DANCESPORT
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 39-40 | 136 |
Huỳnh Hiệp / Võ Thị Thu Thuỷ
Sagadance
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 41-42 | 135 |
Cao Hoàng Ba / Nguyễn Thị Thuỳ
Sagadance
|
1 | 3 | 0 | 4 | 50 |
| 41-42 | 142 |
Trần Anh Quang / Lương Thị Công Thuỷ
Sao Biển Dance Sport Khánh Hoà
|
1 | 3 | 0 | 4 | 50 |
| 43 | 79 |
Huỳnh Tấn Sanh / Trần Ngọc Kim Ngân
KTA - King The Art
|
0 | 5 | 0 | 5 | 50 |
| 44 | 14 |
Lê Minh Trọng / Nguyễn Thiên An
Amata Dancesport
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 45 | 151 |
Ngô Thị Hải
T&T DANCESPORT
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 46 | 50 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport NVH LĐ Tỉnh Khánh Hòa
|
4 | 0 | 1 | 5 | 43 |
| 47 | 114 |
Châu Hồng Phương / Phạm Thị Thanh Nhuần
Phong Ngân Dancesport
|
0 | 3 | 2 | 5 | 42 |
| 48 | 30 |
Nguyễn Hải Phương Hy
Dancesport M&M Cần Thơ
|
3 | 1 | 2 | 6 | 41 |
| 49-50 | 148 |
Hắc Thị Quỳnh Như
Sơn Anh Dancesport
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 49-50 | 160 |
Mạc Hoàng Tùng Chi
T&T DANCESPORT
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 51 | 72 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 52 | 198 |
hồ thị hà linh
Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng
|
2 | 4 | 0 | 6 | 40 |
| 53-55 | 16 |
Trần Xuân Tấn Đạt / Võ Khánh Giang
Amata Dancesport
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 53-55 | 122 |
Nguyễn Hữu Duy Anh / Lê Quỳnh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 53-55 | 186 |
võ văn trung / Trần thị ngọc lý
TAIPHUONG DANCESPORT
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 56 | 203 |
vũ đức thiện / trần đông nghi
Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng
|
0 | 1 | 5 | 6 | 40 |
| 57 | 134 |
Bùi Gia Hân
Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu
|
3 | 1 | 1 | 5 | 38 |
| 58 | 115 |
Đỗ Ngọc Nghĩa / Nguyễn Thị Loan Anh
Phong Ngân Dancesport
|
0 | 2 | 3 | 5 | 38 |
| 59 | 150 |
Nguyễn Thị Hoa
T&T DANCESPORT
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 60 | 70 |
Phan Trần Phước Thọ / Nguyễn Ngọc Bích Vân
HK Dance Center
|
0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 61 | 36 |
Bùi Thanh Xuân
Duy Hải Dancesport VT
|
0 | 3 | 6 | 9 | 33 |
| 62 | 85 |
Đỗ Thị Thanh Hiền
Luân Oanh Dancesport
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 63 | 24 |
Ngô Khánh Linh
CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 64-66 | 82 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Hà Khánh Phượng
KTA - King The Art
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 64-66 | 116 |
Lê Văn Hùng / Tạ Thị Thu Trang
Phong Ngân Dancesport
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 64-66 | 61 |
Abdrakhmanov Bogdan / Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport NVH LĐ Tỉnh Khánh Hòa
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 67 | 120 |
Nguyễn Xuân Chi / Phùng Mai Thùy
Phong Tuyền Dancesport Q7
|
0 | 0 | 5 | 5 | 30 |
| 68 | 31 |
Dương Ngọc Tuệ Cát
Dancesport M&M Cần Thơ
|
1 | 2 | 3 | 6 | 29 |
| 69-70 | 28 |
Chu Phương Tâm
Dancesport M&M Cần Thơ
|
1 | 3 | 1 | 5 | 28 |
| 69-70 | 11 |
Dương Sao Băng
Amata Dancesport
|
1 | 3 | 1 | 5 | 28 |
| 71 | 154 |
Huỳnh Ngọc Bảo Tiên
T&T DANCESPORT
|
0 | 5 | 1 | 6 | 28 |
| 72 | 66 |
Nguyễn Tú Quỳnh
HK Dance Center
|
1 | 2 | 2 | 5 | 26 |
| 73-75 | 69 |
Phạm Tuấn Minh / Nguyễn Tú Quỳnh
HK Dance Center
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 73-75 | 81 |
Nguyễn Hiền Quân / Phan Kiều Trang
KTA - King The Art
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 73-75 | 144 |
Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ / Trần Diễm Hương
SKYDANCE
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 76 | 191 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 77 | 145 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 78 | 96 |
Trần Linh Đan
Ngôi Sao Đồng Nai
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 79-87 | 196 |
5 Điệu Latin / Nguyễn Trần Mỹ Nhân,Trần Thụy Nhật Vy,Nguyễn Trần Diệp Chi,Mai Nguyễn Thanh Hiền,Nguyễn Phạm Khánh Ly,Phan Huỳnh Thái Hân,Bùi Hoàng Phương Vy,Bùi Hoàng Phương Thảo,Nguyễn Ngọc Khánh Đan,Bùi Ngọc Khánh Linh
Trung Tâm Huấn Luyện Khiêu Vũ Thể Thao BRVT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 33 |
Mashup Hiphop Breaking / Nguyễn Hoàng Gia Bảo,Lê Hà Như
Dancing Queen Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 123 |
Nguyễn Nam Anh / Lê Anh Phương
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 84 |
Trần Minh Tuệ / Nguyễn Thị Ngọc Trâm
KTA - King The Art
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 174 |
Solo Lady Latin / Mita Trần,Đỗ Thị Kim Tuyến,Huỳnh Anh Thư,Huỳnh Ngọc Bảo Tiên,Dương Tuyết Ngọc,Phan Thị Việt Hoàng Sương,Nguyễn Thị Thu Nguyệt,Nguyễn Thị Mộng Hương,Ngô Thị Hải
T&T DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 93 |
Nguyễn Minh Đức / Lê Hồng Anh
New Life Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 178 |
Nguyễn trung hiếu / Trương thị thu sương
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 180 |
paso cha cha / Nguyễn Minh Tài, Trương thị thu sương, Tăng hồng phước , tô thị trang đài, nguyễn văn thái,nguyễn thị nguyệt nga,võ ngô tất vinh, Dương thị thảo nguyên, Nguyễn trung kiên , Nguyễn thị bảo châu
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 79-87 | 165 |
5 Điệu Latin / Mita Trần,Đỗ Thị Kim Tuyến,Huỳnh Anh Thư,Huỳnh Ngọc Bảo Tiên,Dương Tuyết Ngọc,Phan Thị Việt Hoàng Sương,Nguyễn Thị Thu Nguyệt,Nguyễn Thị Mộng Hương,Ngô Thị Hải
T&T DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 88-89 | 172 |
Đỗ Văn Tiến / Mạc Hoàng Tùng Chi
T&T DANCESPORT
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 88-89 | 188 |
võ văn trung / ngô thị hiệp
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 90 | 29 |
Nguyễn Thanh Ngọc Bảo Anh
Dancesport M&M Cần Thơ
|
0 | 2 | 3 | 5 | 19 |
| 91-92 | 133 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 91-92 | 208 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Vĩnh Long Dance Center
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 93 | 162 |
Nguyễn Thị Thu Nguyệt
T&T DANCESPORT
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 94-96 | 212 |
Lê Hoàng Phát / Phan Ngọc Bảo Nghi
Vĩnh Long Dance Center
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 94-96 | 179 |
Nguyễn văn thái / Nguyễn thị nguyệt nga
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 94-96 | 118 |
Nguyễn Vủ Ka / Trần Thị Thanh Thuý
Phong Ngân Dancesport
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 97 | 106 |
Lý Gia Hân
Nink Dancesport
|
0 | 1 | 4 | 5 | 17 |
| 98 | 126 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
Queen Dance
|
1 | 0 | 2 | 3 | 16 |
| 99 | 149 |
Đỗ Thị Kim Tuyến
T&T DANCESPORT
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 100-103 | 171 |
Nguyễn Chí Thuận / Huỳnh Anh Thư
T&T DANCESPORT
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 100-103 | 181 |
Phạm khiêm cung / Ngô thỵ kha
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 100-103 | 44 |
Lê Thanh Vũ / Trần Huỳnh Thế Mỹ
First Dance Studio
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 100-103 | 88 |
Lê Quốc Việt / Nguyễn Thuỵ Thuỳ Linh
Luân Oanh Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 104 | 152 |
Phan Thị Việt Hoàng Sương
T&T DANCESPORT
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 105 | 139 |
Cao Thuỳ Mỵ Quyên
Sao Biển Dance Sport Khánh Hoà
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 106 | 201 |
trần tiểu lâm an
Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 107-109 | 185 |
võ văn chắc / trần thị ngọc lý
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 107-109 | 117 |
Nguyễn Văn Lộc / Nguyễn Sao Khuê
Phong Ngân Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 107-109 | 18 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh
CK TEAM
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 110-111 | 67 |
Trịnh Thảo Nguyên
HK Dance Center
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 110-111 | 74 |
Đào Ngọc Khánh An
KTA - King The Art
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 112-115 | 176 |
trương thị thu sương
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 112-115 | 23 |
Hoàng Bảo Nam Phương
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 112-115 | 175 |
Nguyễn thị nguyệt nga
TAIPHUONG DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 112-115 | 147 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 20 |
CLB Colors Dance / Đoàn thị Loan, Nguyễn Kim Hạnh, Nguyễn thị Phòng,Vũ thị Tuyết,Lâm thị Hoà,Trần thị Nhung,Lê thị Vang, Nguyễn Thị Hiền,Đặng thúy Phượng,Nguyễn thị Hảo,Hà thị Hải
CLB Color Dance Vũng Tàu
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 143 |
Lã Quý Liêm / Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 27 |
Show Dance Hiện Đại / Feng Tzu Du,Feng Mạn Ting
Dance Club Huyền Đào
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 43 |
Rumba / Trần Thị Thiên Hương,Vũ Thị Lành,Nguyễn Hải Phương,Lưu Thị Mỹ Trang
Duy Hải Dancesport VT
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 197 |
Rumba / Nguyễn Trần Mỹ Nhân,Trần Thụy Nhật Vy,Nguyễn Trần Diệp Chi,Nguyễn Phạm Khánh Ly,Phan Huỳnh Thái Hân,Bùi Hoàng Phương Vy,Bùi Hoàng Phương Thảo,Nguyễn Ngọc Khánh Đan,Bùi Ngọc Khánh Linh
Trung Tâm Huấn Luyện Khiêu Vũ Thể Thao BRVT
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 121 |
Lê Hoàng Sơn / Dương Thị Mai Lan
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116-122 | 190 |
Arethit Charoenrat / Wichuda Pueworn
Thailand
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 123-124 | 62 |
Abdrakhmanov Bogdan
Hải Dancesport NVH LĐ Tỉnh Khánh Hòa
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 123-124 | 87 |
Nguyễn Thị Mười
Luân Oanh Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 125-126 | 129 |
Đoàn Minh Quang
Queen Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 125-126 | 195 |
Trần Thụy Nhật Vy
Trung Tâm Huấn Luyện Khiêu Vũ Thể Thao BRVT
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 127-129 | 21 |
CLB Colors dance / Đoàn thị Loan, Nguyễn Kim Hạnh,trần thị Nhung, Vũ thị Tuyết,Lâm thị Hoà,Lê thị Vang, Nguyễn thị Hiền,Trương Thị Thanh Hảo,Hà thị Hải,Đặng Thúy Phượng, nguyễn thị Phòng
CLB Color Dance Vũng Tàu
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 127-129 | 42 |
ChaCha / Trần Thị Thiên Hương,Vũ Thị Lành,Nguyễn Hải Phương,Lưu Thị Mỹ Trang
Duy Hải Dancesport VT
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 127-129 | 187 |
Võ văn trung / nguyễn hoàng thục hiền
TAIPHUONG DANCESPORT
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 130-132 | 94 |
Trần Ngọc Lam Anh
Ngôi Sao Đồng Nai
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 130-132 | 19 |
Đoàn thị Loan
CLB Color Dance Vũng Tàu
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 130-132 | 13 |
Vũ Nhã Uyên
Amata Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |