| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 44 |
Hoàng Nông / Ánh Tuyết
Ban Me Dance
|
6 | 4 | 2 | 12 | 172 |
| 2 | 178 |
Phạm Trí Thanh / Đỗ Thuý Huyền
Sở VHTTDL Đồng Nai
|
8 | 0 | 0 | 8 | 160 |
| 3 | 81 |
Nguyễn Đức Chiến / Trương Thị Bích Thùy
CLB Chiến Nguyễn BMT
|
6 | 3 | 1 | 10 | 156 |
| 4 | 70 |
Trần Phạm Hữu Đức / Võ Ngọc Thiên Kim
Ban Me Dance
|
3 | 8 | 1 | 12 | 146 |
| 5 | 71 |
Nguyễn Tuấn Đạt / Quản Ý Phương Trinh
CK TEAM
|
6 | 0 | 1 | 7 | 126 |
| 6-7 | 50 |
Nguyễn Hoàng Lốc / Bùi Thị Thu Hằng
Ban Me Dance
|
6 | 0 | 0 | 6 | 120 |
| 6-7 | 150 |
Huỳnh Thông / Trần Thị Ngọc Lý
Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai
|
6 | 0 | 0 | 6 | 120 |
| 8 | 63 |
Nguyễn Văn Mỹ / Hoàng Thị Lệ
Ban Me Dance
|
0 | 9 | 4 | 13 | 114 |
| 9 | 159 |
Lê văn hùng / Nguyễn thị thu hà
Phongngân DanceSport
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 10-12 | 211 |
Thân Thời Gia Hưng / Trần Nguyễn Thục Anh
Vĩnh Huy Dancesport
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 10-12 | 87 |
Võ Văn Trung / Phạm Thị Lý
Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 10-12 | 134 |
Nguyễn Minh Cường / Đỗ Trần Linh San
KTA - King The Art
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 13 | 74 |
Nguyễn Thị Ngọc Liên / Trần Thanh Hiền
CLB 16/3 Kon Tum
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 14 | 82 |
Nguyễn Đức Chiến / Đỗ Thị Mười
CLB Chiến Nguyễn BMT
|
2 | 6 | 0 | 8 | 100 |
| 15 | 94 |
Hà Văn Tài / Trần Thị Thắm
Clb Khiêu Vũ EAHLEO
|
4 | 1 | 1 | 6 | 96 |
| 16 | 157 |
Châu hồng phương / Phạm thị thanh nhuần
Phongngân DanceSport
|
2 | 5 | 1 | 8 | 96 |
| 17 | 32 |
Trần Anh Đào
Ban Me Dance
|
7 | 3 | 3 | 13 | 94 |
| 18 | 133 |
Bùi Tấn Phúc / Đặng Chi Lan
KTA - King The Art
|
3 | 3 | 0 | 6 | 90 |
| 19 | 51 |
Nguyễn Hoàng Lốc / Nguyễn Thùy Liên
Ban Me Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 20 | 154 |
Võ Văn Trung / Trần Thị Xuân Phát
Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai
|
3 | 2 | 0 | 5 | 80 |
| 21 | 42 |
Hồ Văn Chức / Nguyễn Thị Châu
Ban Me Dance
|
2 | 2 | 3 | 7 | 78 |
| 22 | 153 |
Trịnh Minh Chi / Trần Thị Thảo
Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai
|
3 | 1 | 1 | 5 | 76 |
| 23 | 38 |
Nguyễn Diệp Ngân Bình
Ban Me Dance
|
7 | 1 | 0 | 8 | 75 |
| 24 | 30 |
Dư Trần Phương Oanh
Ban Me Dance
|
6 | 3 | 0 | 9 | 75 |
| 25 | 26 |
Nguyễn Ngọc Thiên Kim
Ban Me Dance
|
6 | 1 | 2 | 9 | 71 |
| 26 | 22 |
Trần Ngọc Quỳnh
Ban Me Dance
|
5 | 3 | 0 | 8 | 65 |
| 27-28 | 209 |
Nguyễn Hoàng Tùng / Nguyễn Lê Hoài Thư
Vĩnh Huy Dancesport
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 27-28 | 18 |
Nguyễn Văn Long / Phạm Thị Tố Liên
Amata Dancesport
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 29-30 | 37 |
Nguyễn Huỳnh Hải Yến
Ban Me Dance
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 29-30 | 130 |
Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc
KTA - King The Art
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 31 | 23 |
Nguyễn Vũ Gia Hân
Ban Me Dance
|
4 | 2 | 1 | 7 | 53 |
| 32-33 | 83 |
Nguyễn Đức Chiến / Bùi thị Thùy Trang
CLB Chiến Nguyễn BMT
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 32-33 | 179 |
Chu Hoài Nam / Mạc Hoàng Tùng Chi
T&T Dancesport
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 34 | 35 |
Võ Ngọc Thiên Phước
Ban Me Dance
|
1 | 5 | 5 | 11 | 50 |
| 35 | 20 |
Tăng Cẩm Huy / Lê Hiệp Hòa
Amata Dancesport
|
1 | 3 | 0 | 4 | 50 |
| 36 | 61 |
Nguyễn Văn Hậu / Nguyễn Thị Hiệp Phú
Ban Me Dance
|
0 | 3 | 3 | 6 | 48 |
| 37 | 107 |
Hoàng Nông / Đặng Thị Hằng
Clb Thanh Hà Dance
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 38 | 41 |
Hà Nguyễn Duy Hiếu / Trần Anh Đào
Ban Me Dance
|
0 | 4 | 1 | 5 | 46 |
| 39 | 28 |
Lê Thục Nhi
Ban Me Dance
|
2 | 3 | 3 | 8 | 44 |
| 40 | 88 |
Nam Huy / Hồng Hạnh
CLB HD Dance Bình Phước
|
0 | 2 | 4 | 6 | 44 |
| 41 | 67 |
Phạm Văn Hào / Lãnh Thị Nga
Ban Me Dance
|
1 | 1 | 2 | 4 | 42 |
| 42 | 69 |
Trần Hòa / Lê Hồng Thương
Ban Me Dance
|
0 | 3 | 2 | 5 | 42 |
| 43 | 34 |
Võ Ngọc Thiên Kim
Ban Me Dance
|
3 | 1 | 2 | 6 | 41 |
| 44 | 36 |
Hoàng Trần Gia Hân
Ban Me Dance
|
1 | 5 | 2 | 8 | 41 |
| 45 | 11 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
Amata Dancesport
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 46 | 132 |
Nguyễn Mai Lan Anh
KTA - King The Art
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 47-48 | 112 |
Nguyễn Tấn Phương / Đặng Thị Hằng
Clb Thanh Hà Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 47-48 | 155 |
Võ Văn Trung / Trần Thị Ngọc Lý
Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 49-50 | 158 |
Lê văn hùng / Lê thị trinh
Phongngân DanceSport
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 49-50 | 161 |
Võ văn tài / Nguyêñ thį thu hà
Phongngân DanceSport
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 51 | 39 |
Nguyễn Bảo Ngọc
Ban Me Dance
|
1 | 3 | 4 | 8 | 37 |
| 52 | 62 |
Nguyễn Văn Hậu / Trần Thị Hạnh
Ban Me Dance
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 53 | 192 |
Võ Gia Như
Vĩnh Huy Dancesport
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 54 | 108 |
Hoàng Nông / Lê Thị Thanh Hà
Clb Thanh Hà Dance
|
0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 55 | 194 |
Trần Nguyễn Diệu Trúc
Vĩnh Huy Dancesport
|
3 | 0 | 1 | 4 | 33 |
| 56 | 195 |
Trần Nguyễn Thục Anh
Vĩnh Huy Dancesport
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 57 | 131 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art
|
1 | 4 | 1 | 6 | 33 |
| 58 | 149 |
Trần Thị Xuân Phát
Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 59-60 | 85 |
Võ Hữu Vinh / Trần Thị Ngọc LY
Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 59-60 | 220 |
Tôn Sinh / Nguyễn Thị Hường
CLB 16/3 Kon Tum
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 61 | 124 |
Dương Văn Vũ / Lê Phương Uyên
clb Vũ Liên Dancesport
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 62-63 | 188 |
Hoàng ngọc trâm
Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương
|
0 | 5 | 1 | 6 | 28 |
| 62-63 | 21 |
Nguyễn Ngọc Khả Di
Ban Me Dance
|
0 | 5 | 1 | 6 | 28 |
| 64 | 12 |
Võ Khánh Giang
Amata Dancesport
|
0 | 4 | 2 | 6 | 26 |
| 65-69 | 86 |
Võ Hữu Vinh / Đào Thị Thảo
Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 65-69 | 89 |
Nguyễn Tấn Lai / Lương Thị Thu Trang
CLB HD Dance Bình Phước
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 65-69 | 65 |
Phạm Văn Dũng / Nguyễn Thị Hằng
Ban Me Dance
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 65-69 | 48 |
Nguyễn Đình Anh / Nguyễn Huỳnh Hải Yến
Ban Me Dance
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 65-69 | 109 |
Lê Thị Thanh Hà / Minh Hương
Clb Thanh Hà Dance
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 70 | 117 |
Hồ Thị Như Thảo
Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 71-72 | 162 |
Hà Thiên Bảo Ngọc
SHINE DANCE
|
2 | 0 | 1 | 3 | 23 |
| 71-72 | 33 |
Phạm Gia Nhi
Ban Me Dance
|
2 | 0 | 1 | 3 | 23 |
| 73-74 | 128 |
Hà Uyên Phương
Hoàng Sương Dancesport Center
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 73-74 | 13 |
Đồng Xuân kim phượng
Amata Dancesport
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 75 | 167 |
Lê Hương Giang
SHINE DANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 76-88 | 152 |
Trần Thị Ngọc Lý / Trần Thị Thảo
Nhà Thi đấu tỉnh Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 49 |
Nguyễn Đình Phúc / Bùi Thị Thu Hằng
Ban Me Dance
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 222 |
Trần Thị Ngọc Lý / Trần Xuân Phát
Nhà thi đấu tỉnh Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 146 |
Nguyễn Thục Quyên / Lê Ngọc Khánh
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 104 |
SHUFFLE DANCE / Nguyễn Thị Thơm,Nguyễn Thị Nhung,Hoàng Thị Dềnh,Triệu Thị Phương Lan,Đàm Thị Nhiên,Huỳnh Thị Gái,Ma Thị Loan,Hoàng Thị Xủi,Nguyễn Thị Đào,Nguyễn Thị Thuý,Hứa Thị Hương,Nông Thị Lý,Đàm Thị Mùi,Trịnh Thị Thuỷ,Lang Thị Xoanh,Nông Thị Điệp,Lại Thị Loan,Hoàng Thị Khẳm,Nông Thị Tâm,Mã Thị Tuyến,Trương Thị Phượng,Lê Thị Thu Hằng,Lương Thị Thuỷ,Lê Thị Vịnh,Trần Thị Huệ,Lương Thị Thu,Vũ Thị Tâm,Nguyễn Hồng Duyên,Hà Thị Chinh,Lương Thị Toán,,Hà Thị Hạnh,Hà Thị Xuân,Đàm Thị Nga,Võ Thị Hảo,Chu Thị Duyên
Clb Nắng Xuân - Cư Jut - Đăk Nông
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 125 |
Đồng diễn rumba chacha / Lê Phương Uyên, Ngô Thị Kim Liên, Nguyễn Thị Phượng, Nguyễn Thị Thu Thủy, Đinh Bích Liên, Phạm Thị Bình
Clb Vũ Liên Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 126 |
Rumba / Dương Văn Vũ, Lê Phương Uyên
clb Vũ Liên Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 106 |
Liên khúc Baby one more time/ solo blanka - CLB Shuffle Đàm Ngọc / Đàm Thị Như Ngọc, Nguyễn Thị Mến, Hồ Thị Lành, Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Thị Nhung, Đàm Thị Hương, Nguyễn Thị Lệ Thủy, Nguyễn Thị Thu Hiền, Siu Ly Ya, Nguyễn Thị Ngân, Hồ Thị Ái Mỹ, Đặng Thị Xuân Thu, Nguyễn Thị Minh Lý
CLB Shuffle Đàm Ngọc, Hòa Đông - Krông Păk - Đắk
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 177 |
Nguyễn Đoàn Minh Trường / Đặng Thu Hương
Sở VHTTDL Đồng Nai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 204 |
Chacha / Huỳnh Thị Mỹ Hải, Hoàng Thị Thanh Hải, Huỳnh Thị Thu Toàn, Thân Thị Tường Vi, Hồ Thị Như Thảo, Đỗ Thị Mỹ Hòa, Đặng Thị Kim Kiều
Vĩnh Huy Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 121 |
Vũ điệu Rumba / Trần Thị Phượng, Triệu Đức Thành
Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 215 |
Võ Thị Bích / Lê Thị Bích Hường
CLB Khiêu Vũ Krông Pắc
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 76-88 | 180 |
YOGA DANCE / Nguyễn Trần Thùy Trang, Trần Thị Thanh Trúc, Trần Lê Hương Giang, Trương Thị Kim Huệ
TâmS Yoga
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 89 | 25 |
Tô Trần Phương An
Ban Me Dance
|
0 | 4 | 0 | 4 | 20 |
| 90 | 213 |
Phạm Văn Dũng / Trần Kim Thanh
Ban Me Dance
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 91 | 73 |
Nguyễn Thị Ngọc Liên
CLB 16/3 Kon Tum
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 92 | 119 |
Nguyễn Đăng Khôi / Hồ Thị Như Thảo
Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 93 | 29 |
Hoàng Ngọc Gia Hân
Ban Me Dance
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 94-96 | 123 |
Dương Văn Vũ / Ngô Thị Kim Liên
clb Vũ Liên Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 94-96 | 212 |
Phạm Văn Hào / Đỗ Thị Mười
Ban Me Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 94-96 | 96 |
Nguyễn Văn Kiệt / Trương Thị Kim Anh
CLB Khiêu Vũ Krông Pắc
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 97-99 | 184 |
Phạm Tú
Thế Long Dancesport
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 97-99 | 169 |
Lê Thị Mạnh
SHINE DANCE
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 97-99 | 140 |
Nguyễn Thục Quyên
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 100 | 24 |
Nguyễn Ngọc Diên Vĩ
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 5 | 5 | 15 |
| 101 | 17 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư
Amata Dancesport
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 102 | 137 |
Đặng Châu Anh
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 103-105 | 218 |
Nam Huy / Lương Thị Thu Trang
CLB HD Dance Bình Phước
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 103-105 | 207 |
Lê Hoàng Duy / Dương Khánh An
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 103-105 | 57 |
Nguyễn Tiến Hùng / Lưu Thị Thủy
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 106-115 | 223 |
Nguyễn Thị Phương Thảo / Nguyễn Thị Ngọc Bích
CLB Thảo Nguyên Xanh
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 216 |
Nguyễn Thị Đặng Duyên / Trương thị kim Anh
Clb Khiêu Vũ Krông Pắc
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 54 |
Nguyễn Thị Giang / Bùi Thị Thu Hoài
Ban Me Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 143 |
Đặng Châu Anh / Phạm Trúc Diễm
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 46 |
Lê Minh Hòa / Lưu Thị Thủy
Ban Me Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 186 |
Trần Cao Nghĩa / Phạm Tú
Thế Long Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 53 |
Nguyễn Tấn Phương / Nguyễn Thị Liên
Ban Me Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 221 |
Lê Thanh Ân / Đoàn Vy Minh
Clb Khiêu Vũ EAHLEO
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 56 |
Nguyễn Thị Hiệp Phú / Trần Thị Hạnh
Ban Me Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 106-115 | 176 |
Ngọc An / Lê Tố Uyên
Sở VHTTDL Đồng Nai
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116 | 165 |
Võ Trần Bảo An
SHINE DANCE
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 117-120 | 170 |
Hồ Thị Yến
SHINE DANCE
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-120 | 76 |
Nguyễn Hồng Hạnh
CLB BƯỚC NHẢY
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-120 | 142 |
Lê Ngọc Khánh
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-120 | 189 |
Bùi Ngọc Nguyên Đan
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 121-123 | 190 |
Huỳnh Minh Thư
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 121-123 | 79 |
Nguyễn Minh Thư
CLB BƯỚC NHẢY
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 121-123 | 135 |
Lê Thanh Anh Thư
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 124-130 | 172 |
Hồ Thị Yến / Lê Thị Mạnh
SHINE DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 60 |
Nguyễn Tường / Nguyễn Thị Hằng
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 110 |
Lê Thị Thanh Hà / Trần Thị Mỹ Hạnh
Clb Thanh Hà Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 160 |
Trần văn hoà / Hoàng võ hồng bích
Phongngân DanceSport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 144 |
Đặng Trâm Anh / Phạm Trúc Phương
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 185 |
Phạm Tú / Phạm Thị Hoàng Lan
Thế Long Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 124-130 | 214 |
Phạm Văn Dũng / Trần Thị Hạnh
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-134 | 84 |
Phạm Bảo Hân Joyce
CLB FUTURE STAR
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 131-134 | 196 |
Dương Võ Bảo Châu
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 131-134 | 72 |
Trương Bảo Uyên
CLB 16/3 Kon Tum
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 131-134 | 164 |
Ngô Lê Thiên Ân
SHINE DANCE
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 135-147 | 141 |
Đoàn Trần Thiên Ý
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 168 |
Lại Gia Di
SHINE DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 166 |
Nguyễn Khánh Linh
SHINE DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 148 |
Nguyễn Huỳnh Bảo Anh
Ngọc Sơn Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 201 |
Lê Nguyễn An Nhiên
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 27 |
Đường Vân Khanh
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 77 |
Lê Hoàng Ân
CLB BƯỚC NHẢY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 139 |
Phạm Trúc Diễm
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 31 |
Phan Nhã An Nhiên
Ban Me Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 198 |
Đỗ Thị Mỹ Hòa
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 136 |
Đặng Trâm Anh
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 193 |
Trần Nguyễn Quỳnh Lam
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 135-147 | 203 |
Trần Nguyễn Bảo Hà
Vĩnh Huy Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |