| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 69 |
Nguyễn Lê Minh Hiếu / Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
6 | 0 | 0 | 6 | 120 |
| 2 | 35 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 3 | 138 |
Phạm Xuân Bách / Bùi Thị Hạnh
Mộc Châu Dancesport
|
3 | 2 | 2 | 7 | 92 |
| 4-5 | 260 |
Đặng Việt / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 4-5 | 303 |
Hoàng Bảo Nam / Tô Ngọc Trang Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 6 | 258 |
Dương Long / Trần Thu Hương
Thăng Long
|
4 | 0 | 1 | 5 | 86 |
| 7 | 112 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
8 | 1 | 0 | 9 | 85 |
| 8 | 248 |
Trần Ngọc Bảo / Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 9 | 57 |
Trịnh Lan Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
7 | 0 | 0 | 7 | 70 |
| 10-14 | 68 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Nguyễn Hoàng Yến
Clb Starkids Quảng Ninh
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 10-14 | 264 |
Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 10-14 | 343 |
PHẠM TRUNG HÒA / NGUYỄN MỸ TRANG
VIETSDANCE
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 10-14 | 180 |
Cao Nguyễn Đức Tâm / Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 10-14 | 238 |
Đào Gia Bình / Đỗ Phương Vy
T-DANCE CENTER
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 15-16 | 111 |
Trần Lâm / Nguyễn Thị Ngọc Lành
LUÂN OANH DANCESPORT
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 15-16 | 265 |
Nguyễn Tiến Nhất / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 17 | 313 |
Trần Vũ Tùng / Nguyễn Thị Hương
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 18 | 107 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
6 | 1 | 0 | 7 | 65 |
| 19 | 261 |
Lê Khắc Hoàn / Nguyễn Hương Liên
Thăng Long
|
1 | 3 | 2 | 6 | 62 |
| 20-21 | 71 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 20-21 | 14 |
Nguyễn Đức Minh / Nguyễn Hà Bảo Nhi
CK TEAM
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 22 | 305 |
Lê Vũ Cường / Nguyễn Đan Thị Chi Mai
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 2 | 0 | 4 | 60 |
| 23 | 304 |
Hoàng Kỳ` / Nguyễn Thị Minh Hạnh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 6 | 0 | 6 | 60 |
| 24 | 360 |
Dương Quang Thành / Lại Thị Loan
TIGER DANCESPORT
|
0 | 4 | 3 | 7 | 58 |
| 25 | 103 |
Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
4 | 2 | 2 | 8 | 56 |
| 26 | 236 |
Bùi Hữu Đức / Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
1 | 3 | 1 | 5 | 56 |
| 27-28 | 252 |
Kym Ly Huyền
Thăng Long
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 27-28 | 143 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 29 | 126 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh / Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 30 | 144 |
Phạm Lê Trâm Anh
Nam Anh Dance Center
|
4 | 1 | 1 | 6 | 48 |
| 31 | 337 |
Nguyễn Đan Linh
UP Dance
|
3 | 2 | 1 | 6 | 43 |
| 32-34 | 22 |
Phạm Phương Linh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 32-34 | 30 |
Nguyễn Ngọc Dịu
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 32-34 | 28 |
Nguyễn Huyền Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 35 | 147 |
Đặng Mai Linh Anh
Nam Anh Dance Center
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 36 | 64 |
Nguyễn Thị Khánh Tâm
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 4 | 0 | 6 | 40 |
| 37-39 | 240 |
Đỗ Trà My / Trịnh Bảo An
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 37-39 | 244 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm / Chu Thị Thúy Hà
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 37-39 | 13 |
Lê Hoàng Bảo Thiên / Nguyễn Thị Quỳnh Nga
CK TEAM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 40 | 342 |
Nguyễn Hoàng Minh Tùng / Nguyễn Thái Hà
VIETSDANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 41-42 | 191 |
Phạm Xuân Hưng / Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 4 | 0 | 4 | 40 |
| 41-42 | 306 |
Ngô Thế Đại / Phạm Thu Thủy
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 4 | 0 | 4 | 40 |
| 43 | 145 |
Nguyễn Phương Phương
Nam Anh Dance Center
|
2 | 3 | 1 | 6 | 38 |
| 44 | 309 |
Nguyễn Bảo Vy / Đỗ Tô Khánh Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 1 | 3 | 36 |
| 45 | 302 |
Đỗ Đức Thuận / Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 4 | 5 | 34 |
| 46 | 11 |
Đồng Minh Hiếu / Trần Châu Anh
CK TEAM
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 47-48 | 268 |
Đoàn Lê Bảo Trang
TIGER DANCESPORT
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 47-48 | 42 |
Nguyễn Minh Hằng
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 49-50 | 190 |
Phạm Thanh Hải
Nam Anh Dance Center
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 49-50 | 109 |
Nguyễn Thị Ngọc Lành
LUÂN OANH DANCESPORT
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 51-52 | 336 |
Phương Tường Vi
TV DANCE CENTER
|
1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 51-52 | 269 |
Phạm Phượng Khanh
TIGER DANCESPORT
|
1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 53-55 | 18 |
Võ Đình Nguyên / Trần Nguyễn Diệu Linh
CK TEAM
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 53-55 | 307 |
Ngô Tùng Bách / Trần Dương Lâm Ngọc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 53-55 | 186 |
Hồ Anh Gia An / Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 56-58 | 17 |
Trần Hạo Nam / Nguyễn Hoàng Minh Anh
CK TEAM
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 56-58 | 20 |
Yoshitaka Ueda / Phạm Thị Thuý
CK TEAM
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 56-58 | 312 |
Trần Hiếu Ngân / Trần Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 59-62 | 59 |
Chu Khánh Vân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 59-62 | 142 |
Vũ Minh Khánh
Mydance
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 59-62 | 40 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 59-62 | 333 |
Nguyễn Minh Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 63 | 113 |
Lê Thi Minh Khuê
M - DANCE
|
1 | 3 | 1 | 5 | 28 |
| 64 | 256 |
Bùi Đức Thi / Lê Quỳnh Dung
Thăng Long
|
0 | 1 | 3 | 4 | 28 |
| 65 | 110 |
Lê Dương Ngọc Anh
LUÂN OANH DANCESPORT
|
1 | 1 | 4 | 6 | 27 |
| 66 | 115 |
Nguyễn Thị Diễm Phúc
M - DANCE
|
1 | 2 | 2 | 5 | 26 |
| 67 | 300 |
Đào Thái Dương / Nguyễn Trần Khánh Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 68 | 311 |
Phạm Hải Nguyên / Ngô Võ Bảo Trang
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 69-70 | 322 |
Đào Thị Thu Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 69-70 | 118 |
Vũ Linh Đan
M - DANCE
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 71 | 106 |
Đỗ Minh Châu
Linh Anh Academy
|
0 | 3 | 3 | 6 | 24 |
| 72 | 299 |
Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 0 | 1 | 3 | 23 |
| 73 | 350 |
Đỗ Hoàng Ngọc Khánh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 74 | 150 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp
Nam Anh Dance Center
|
0 | 4 | 1 | 5 | 23 |
| 75-77 | 188 |
Hồ Anh Phúc Lâm / Nguyễn Hà Minh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 75-77 | 76 |
Phạm Đình Phúc / Vũ Thị Thùy Linh
CLB VP Dance
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 75-77 | 124 |
Đinh Tấn Dũng / Nguyễn Phan An Nhiên
M - DANCE
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 78-80 | 250 |
Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 78-80 | 204 |
Hoàng Misaki
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 78-80 | 215 |
Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 81 | 249 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 82-90 | 70 |
Nguyễn Tô Quốc Khánh / Vũ Ngân Hà
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 242 |
Lê Nhã Phương / Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 243 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm / Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 15 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương
CK TEAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 345 |
Gieo Quê Cha cha / Nguyễn Bảo Ngọc, Vũ Phạm Bảo Trâm, Trương Quốc Anh, Nguyễn Khánh Linh, Nguyễn Phương Linh, Nguyễn Thị Thùy Dương, Phạm Minh Châu, Nguyễn Thiên Hương, Nguyễn Huyền Phương, Phạm Phương Linh, Hoàng Anh Thư, Lương Gia Hân, Bàn Như Quỳnh, Nguyễn Ngọc Nhi
CLB Starkids Quảng Ninh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 34 |
SHOWDANCE / Phạm Phương Linh, Hoàng Anh Thư,Vũ Minh Tú, Mạc Gia Hân, Diệp Thị Kim Ngân, Hoàng Ngọc Hà, Bùi Thanh Trúc, Nguyễn Tùng Lâm, Nguyễn Phạm Thuỳ An, Nguyễn Kim Gia Linh, Nguyễn Huyền Phương, Vũ Hà Chi, Hà Khánh Ly, Đỗ Bảo Linh, Lê Minh Anh, Tô Ngọc Diệp, Vũ Thanh Châu, Phạm Trang Nhung, Trần Nguyễn Anh Kinh, Trân Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 72 |
Shuffle Dance / Nguyễn Hữu Hải Đăng, Nguyễn Ngọc Ngân Quỳnh, Nguyễn Ngọc Diệp, Hà Thanh Trúc, Nguyễn Ngọc Mai , Nguyễn Ánh Dương, Vũ Phương Thảo, Nguyễn Phương Minh, Nguyễn Mai Anh, Nguyễn Bảo Thy
CLB Thái Bình Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 73 |
Zumba / Nguyễn Hữu Hải Đăng, Nguyễn Ngọc Ngân Quỳnh, Nguyễn Ngọc Diệp, Hà Thanh Trúc, Nguyễn Ngọc Mai , Nguyễn Ánh Dương, Vũ Phương Thảo, Nguyễn Phương Minh, Nguyễn Mai Anh, Nguyễn Bảo Thy
CLB Thái Bình Dancesport
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 82-90 | 19 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Trường Xuân
CK TEAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 91 | 340 |
Đặng Diệp Chi
VIETSDANCE
|
0 | 4 | 0 | 4 | 20 |
| 92-94 | 316 |
Vũ Huy Bách / Đỗ Tô Khánh Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 92-94 | 205 |
Nguyễn Anh Đức / Ngô Hương Nhi
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 92-94 | 185 |
Hồ Anh Gia An / Hoàng Bảo Anh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 95 | 230 |
Phạm Thị Thêu
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 5 | 6 | 20 |
| 96 | 27 |
Nguyễn Tùng Lâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 97-100 | 297 |
Vũ Thị Hà
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 97-100 | 120 |
Lê Sa
M - DANCE
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 97-100 | 295 |
Hoàng Thị Loan
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 97-100 | 220 |
Đỗ Trà My
T-DANCE CENTER
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 101-102 | 207 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như
SPARTA TEAM
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 101-102 | 136 |
Ngô Thế Diệp Phong / Trương Gia Hân
Mộc Châu Dancesport
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 103 | 108 |
Lê Công Phương An
LUÂN OANH DANCESPORT
|
1 | 0 | 2 | 3 | 16 |
| 104 | 251 |
Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 105-106 | 12 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh
CK TEAM
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 105-106 | 310 |
Nguyễn Tiến Đạt / Ngô Quỳnh Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 107-110 | 294 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 107-110 | 24 |
Bùi Thanh Trúc
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 107-110 | 235 |
Bùi Hữu Đức
T-DANCE CENTER
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 107-110 | 31 |
Mạc Gia Hân
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 111-112 | 41 |
Phạm Thùy Trang
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 111-112 | 318 |
Đỗ Minh Anh
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 113 | 267 |
Trịnh Năng Hòa
Thăng Long
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 114-117 | 223 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
T-DANCE CENTER
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 114-117 | 116 |
Nguyễn Quỳnh Mai
M - DANCE
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 114-117 | 161 |
Đinh Vũ Ngọc Nhi
Nam Anh Dance Center
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 114-117 | 222 |
Lê Nhã Phương
T-DANCE CENTER
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 118-120 | 314 |
Trịnh Hà Vy / Phạm Minh Ngọc Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 118-120 | 301 |
Đinh Xuân Tuấn / Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 118-120 | 354 |
Nguyễn Hoàng Việt / Trần Gia Hân
CK TEAM
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 121 | 347 |
Lê Bảo Như
CK TEAM
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 122-126 | 324 |
Hoàng Phương My
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 122-126 | 266 |
Nguyễn Tiến Nhất
Thăng Long
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 122-126 | 255 |
Bùi Thị Ngọc Lan
Thăng Long
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 122-126 | 67 |
Nguyễn Ngọc Nhi
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 122-126 | 298 |
Lưu Thị Hải Yến
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 127-128 | 60 |
Đặng Ngọc Bảo Trân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 127-128 | 293 |
Nguyễn Thị Minh Hạnh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 129-130 | 16 |
Nguyễn Trung Thực / Thạch Ngọc Anh
CK TEAM
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 129-130 | 346 |
Đỗ Phương Vy / Nguyễn Hoàng Bảo Hân
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 131 | 100 |
Đặng An An
HKK dancesport
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 132-136 | 286 |
Tô Ngọc Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 132-136 | 335 |
Lương Thị Hải
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 132-136 | 290 |
Trần Dương Lâm Ngọc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 132-136 | 146 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 132-136 | 292 |
Phùng Bảo Châu
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 137-143 | 210 |
Trịnh Bảo An
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 253 |
Lê Quỳnh Dung
Thăng Long
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 104 |
Lê Huyền Trang
HKK dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 139 |
Nguyễn Tuệ Nhi
Mydance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 26 |
Hoàng Ngọc Hà
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 50 |
HeLen Hà Nguyễn
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 137-143 | 224 |
Chu Thị Thúy Hà
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 144-146 | 127 |
Nguyễn Tiến Phúc / Hà Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 144-146 | 206 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 144-146 | 137 |
Ngô Thế Diệp Phong / Ngô Diệp Bảo Ngọc
Mộc Châu Dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 147-154 | 254 |
Nguyễn Hương Liên
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 284 |
Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 263 |
Nguyễn Đình Sơn
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 66 |
Lương Gia Hân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 317 |
Nguyễn Thị Lý
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 257 |
Bùi Đức Thi
Thăng Long
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 23 |
Tạ Nguyễn Hoàng Tâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 147-154 | 105 |
Hoàng Mạnh Quân
HKK dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 155-173 | 221 |
Hoàng Trang Anh
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 234 |
Chu Khánh Linh
T-DANCE CENTER
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 119 |
Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 32 |
Dương Kỳ An
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 285 |
Nguyễn Trần Phương Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 296 |
Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 149 |
Nguyễn Hà Minh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 282 |
Tô Ngọc Trang Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 338 |
Quách Tố Như
UP Dance
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 321 |
Ngô Kim Liên
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 58 |
Phùng Như Thảo
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 319 |
Dương Minh Châu
Trung Tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 25 |
Lê Minh Anh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 102 |
Đoàn Đỗ Minh Châu
HKK dancesport
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 341 |
Đặng Lê Phương Khanh
VIETSDANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 330 |
Đinh Thúy Phương
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 259 |
Dương Long
Thăng Long
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 331 |
Hoàng Gia Hân
Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 155-173 | 114 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hạng | Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | ||||
| 1 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng | 16 | 41 | 23 | 80 | 713 |
| 2 | Thăng Long | 25 | 16 | 12 | 53 | 569 |
| 3 | T-DANCE CENTER | 17 | 14 | 15 | 46 | 453 |
| 4 | Clb Starkids Quảng Ninh | 25 | 9 | 2 | 36 | 436 |
| 5 | Nam Anh Dance Center | 21 | 22 | 8 | 51 | 435 |
| 6 | CK TEAM | 8 | 12 | 7 | 27 | 311 |
| 7 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 21 | 4 | 5 | 30 | 305 |
| 8 | M - DANCE | 14 | 14 | 10 | 38 | 279 |
| 9 | LUÂN OANH DANCESPORT | 7 | 4 | 6 | 17 | 143 |
| 10 | VIETSDANCE | 4 | 7 | 1 | 12 | 133 |
| 11 | TIGER DANCESPORT | 2 | 11 | 5 | 18 | 119 |
| 12 | Mộc Châu Dancesport | 3 | 2 | 6 | 11 | 116 |
| 13 | Trung tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ | 5 | 5 | 8 | 18 | 99 |
| 14 | Linh Anh Academy | 6 | 4 | 3 | 13 | 89 |
| 15 | HKK dancesport | 4 | 3 | 8 | 15 | 79 |
| 16 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 3 | 5 | 6 | 14 | 73 |
| 17 | UP Dance | 3 | 2 | 2 | 7 | 46 |
| 18 | Pro.G Academy Vietnam | 2 | 2 | 1 | 5 | 46 |
| 19 | CLB Thái Bình Dancesport | 2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 20 | Mydance | 2 | 1 | 3 | 6 | 34 |
| 21 | TV DANCE CENTER | 1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 22 | CLB VP Dance | 0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 23 | CLB Starkids Quảng Ninh | 1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 24 | SPARTA TEAM | 0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 25 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 26 | Trung Tâm nghệ thuật Sao tuổi thơ Phú Thọ | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |