| 1 |
109 |
Nguyễn Minh Cường / Đỗ Trần Linh San
|
KTA - King The Art |
9 |
2 |
0 |
11 |
200 |
| 2 |
314 |
vũ đức thiện / trần đông nghi
|
Ha Long-Lam Dong |
6 |
0 |
0 |
6 |
120 |
| 3 |
614 |
Phạm Trí Thanh / Đỗ Thuý Huyền
|
Sở VHTTDL Đồng Nai |
5 |
2 |
0 |
7 |
120 |
| 4 |
348 |
HE CHUNG CHAK / YIM KEI WAN
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
4 |
2 |
2 |
8 |
112 |
| 5 |
501 |
Nyamtseren Sugar / Khashkhuu Perengel
|
Mongolia, MR Academy |
5 |
1 |
0 |
6 |
110 |
| 6 |
610 |
Valerie Ng Yee Qi
|
Singapore DanceSport Federation |
7 |
6 |
1 |
14 |
103 |
| 7 |
599 |
Nguyễn Duy Khoa / Nguyễn Thị Ngọc Liên
|
Queen Dance |
2 |
3 |
3 |
8 |
88 |
| 8 |
535 |
Đỗ Tiến Lực / Lê Ngọc Khánh
|
New Life Center |
3 |
2 |
1 |
6 |
86 |
| 9-10 |
14 |
Nguyễn Phú Vinh / Phan Nguyễn Thục Lam
|
AMATA Dancesport |
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 9-10 |
556 |
Lloyd Bartolini / Eleanor Hayco
|
Philippines |
4 |
0 |
0 |
4 |
80 |
| 11 |
382 |
Moriya Shun / Morita Maika
|
Japan |
3 |
2 |
0 |
5 |
80 |
| 12 |
630 |
Nguyễn Văn Tùng / Nguyễn Thị Hoa
|
T&T Dancesport |
2 |
4 |
0 |
6 |
80 |
| 13-14 |
627 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như
|
Sparta Team |
3 |
1 |
1 |
5 |
76 |
| 13-14 |
683 |
Ruslan Mamatov / Diana Sharipova
|
Uzbekistan, N&C club |
3 |
1 |
1 |
5 |
76 |
| 15-16 |
519 |
Idertogtokh Bat-Erdene / Ayalguu Batdorj
|
Mongolia/Moon dance |
2 |
3 |
1 |
6 |
76 |
| 15-16 |
16 |
TIMOFEY BUSHUEV / Phạm Thị Tố Liên
|
AMATA Dancesport |
2 |
3 |
1 |
6 |
76 |
| 17 |
520 |
Ireedui Zorigtbaatar / Namuun Enkhbazar
|
Mongolia/Moon dance |
3 |
0 |
2 |
5 |
72 |
| 18-19 |
497 |
Azbayar Javkhlan / Nomin-Erdene Munkh-Erdene
|
Mongolia |
3 |
1 |
0 |
4 |
70 |
| 18-19 |
636 |
Tăng Hồng Phước / Tô thi trang Đài
|
TAIPHUONG DANCESPORT |
3 |
1 |
0 |
4 |
70 |
| 20-21 |
258 |
Trần Dương Thiên Bảo / Ngô Khánh Linh
|
CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
2 |
3 |
0 |
5 |
70 |
| 20-21 |
538 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy
|
New Life Center |
2 |
3 |
0 |
5 |
70 |
| 22 |
524 |
Tuguldur Dorjderem / Maral Davaajav
|
Mongolia/Moon dance |
2 |
1 |
3 |
6 |
68 |
| 23 |
638 |
Võ văn hoàng / Lương lê hồng vân
|
TAIPHUONG DANCESPORT |
1 |
4 |
1 |
6 |
66 |
| 24 |
516 |
Amarkhuu Odkhuu
|
Mongolia/Moon dance |
5 |
2 |
1 |
8 |
63 |
| 25 |
479 |
Xiao Jiayue
|
Malaysia |
6 |
0 |
0 |
6 |
60 |
| 26 |
624 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
Sparta Team |
5 |
2 |
0 |
7 |
60 |
| 27 |
628 |
Đoàn Hồng Hải / Phạm Thị Mỹ Dung
|
T&T Dancesport |
3 |
0 |
0 |
3 |
60 |
| 28-29 |
618 |
Nguyễn Văn Mỹ / Trần Lê Dung
|
Sơn Anh Dancesport |
2 |
1 |
1 |
4 |
56 |
| 28-29 |
635 |
Phan Tấn tài / Trương thị thu sương
|
TAIPHUONG DANCESPORT |
2 |
1 |
1 |
4 |
56 |
| 30 |
521 |
Khasmergen Ochirbayar / Amarzaya Jargalmaa
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
5 |
1 |
6 |
56 |
| 31 |
616 |
Hồng Thanh Lâm / Nguyễn Thị Thu Hương
|
Sơn Anh Dancesport |
1 |
1 |
4 |
6 |
54 |
| 32 |
482 |
Yap Xin Ying
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
4 |
2 |
1 |
7 |
53 |
| 33 |
303 |
Trương Tuấn Phong / Nguyễn Ngọc Phúc Nhi
|
Grace Dance Academy |
1 |
2 |
2 |
5 |
52 |
| 34 |
483 |
Estelle Pua Yu Xuan
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
4 |
1 |
2 |
7 |
51 |
| 35-37 |
559 |
PHƯƠNG TƯỜNG VI
|
PHOENIX DIAMOND |
5 |
0 |
0 |
5 |
50 |
| 35-37 |
370 |
Ho Sze Wei
|
Hong Kong, China |
5 |
0 |
0 |
5 |
50 |
| 35-37 |
371 |
Siu Wing Yan
|
Hong Kong, China |
5 |
0 |
0 |
5 |
50 |
| 38-40 |
364 |
AU Man Wai / NG Ching Laam
|
Hong Kong, China |
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 38-40 |
500 |
Dorj Lkhagva / Erdenesuvd Purev
|
Mongolia, MR Academy |
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 38-40 |
346 |
CHOW KIN WAI / WONG TSZ CHING
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
2 |
1 |
0 |
3 |
50 |
| 41 |
700 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Đỗ Phan Minh Châu
|
SC Dance |
1 |
3 |
0 |
4 |
50 |
| 42 |
615 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng / Trần Minh Duyên
|
Sơn Anh Dancesport |
0 |
5 |
0 |
5 |
50 |
| 43 |
523 |
Soyombo Batchimeg / Nomin-Erdene Bolorkhuu
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
2 |
5 |
7 |
50 |
| 44 |
512 |
Tsegts-Ujin Nyamsuren
|
Mongolia/Moon dance |
2 |
4 |
2 |
8 |
46 |
| 45 |
349 |
HUI CHUN YU MARCUS / NG SHUK YEE
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
2 |
0 |
1 |
3 |
46 |
| 46-47 |
514 |
Anar Jargalsaikhan
|
Mongolia/Moon dance |
4 |
1 |
0 |
5 |
45 |
| 46-47 |
592 |
Võ Thị Thúy Kiều
|
Q-Dance Center Quảng Bình |
4 |
1 |
0 |
5 |
45 |
| 48 |
350 |
HUI KAI CHUN / CHAN TSZ WING CLAUDIA
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
1 |
0 |
4 |
5 |
44 |
| 49 |
499 |
Oyuntuguldur Chagdar
|
Mongolia, MR Academy |
3 |
2 |
0 |
5 |
40 |
| 50-51 |
517 |
DAVAADAGVA TEMUUJIN / BATTUMUR MISHEEL
|
Mongolia/Moon dance |
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 50-51 |
604 |
Văn Hoàng Anh / Ignatenko Karina
|
Sagadance |
2 |
0 |
0 |
2 |
40 |
| 52-53 |
84 |
Hoàng Lê Hiển / Nguyễn Thị Bạch Tuyết
|
CK TEAM |
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 52-53 |
280 |
Nguyễn Quốc Bảo / Trần Hoàng Minh Châu
|
CLB Super Star Hà nội |
1 |
2 |
0 |
3 |
40 |
| 54 |
15 |
Tăng Cẩm Huy / Lê Hiệp Hoà
|
AMATA Dancesport |
0 |
4 |
0 |
4 |
40 |
| 55-57 |
471 |
Lee Chen Sheng / Hazel Tan Kah Yen
|
Malaysia |
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 55-57 |
580 |
Lê Tấn Khoa / Nguyễn Huỳnh Cát Tường
|
PhongNgân DanceSport |
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 55-57 |
137 |
Bùi Tấn Phúc / Đặng Chi Lan
|
KTA - King The Art |
0 |
2 |
3 |
5 |
38 |
| 58 |
588 |
Hoàng Misaki
|
Pro.G Academy |
3 |
0 |
2 |
5 |
36 |
| 59 |
631 |
Nguyễn Việt Tín / Út Giang
|
T&T Dancesport |
1 |
1 |
1 |
3 |
36 |
| 60 |
533 |
Hoàng Thanh Huyền
|
New Life Center |
2 |
3 |
0 |
5 |
35 |
| 61 |
581 |
Lê Văn Hùng / Nguyễn Thị Thu Hà
|
PhongNgân DanceSport |
0 |
1 |
4 |
5 |
34 |
| 62 |
372 |
Leung Ming Yan
|
Hong Kong, China |
2 |
2 |
1 |
5 |
33 |
| 63 |
487 |
Tuyo Wen Hao / Tuyo Xing Yao
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
1 |
0 |
2 |
3 |
32 |
| 64-65 |
637 |
Trịnh minh Cường / Dương thị thảo nguyên
|
TAIPHUONG DANCESPORT |
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 64-65 |
629 |
Nguyễn Đình Khánh / Nguyễn Thị Lệ Nga
|
T&T Dancesport |
0 |
2 |
2 |
4 |
32 |
| 66-68 |
277 |
Lê Minh Quang
|
CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 66-68 |
375 |
Liu Brayden
|
Hong Kong, China |
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 66-68 |
83 |
Đàm Thùy Linh
|
CK TEAM |
3 |
0 |
0 |
3 |
30 |
| 69-70 |
356 |
Yau Minki
|
Hong Kong, China |
2 |
2 |
0 |
4 |
30 |
| 69-70 |
677 |
Atajanova Riana
|
Uzbekistan, N&C club |
2 |
2 |
0 |
4 |
30 |
| 71-73 |
161 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Nguyễn Thị Hoài Anh
|
KTA - King The Art |
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 71-73 |
367 |
Lung Rodman / Chan Hana
|
Hong Kong, China |
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 71-73 |
12 |
Huỳnh Văn Lộc / Phạm Thị Thu Hà
|
AMATA Dancesport |
1 |
1 |
0 |
2 |
30 |
| 74 |
57 |
Long Chamnol / Leang Longer
|
Cambodia |
0 |
3 |
0 |
3 |
30 |
| 75-76 |
236 |
Bùi Vũ Anh Khôi
|
CLB FUTURE STAR |
1 |
3 |
1 |
5 |
28 |
| 75-76 |
613 |
Hoàng Thanh Trúc
|
Sở VHTTDL Đồng Nai |
1 |
3 |
1 |
5 |
28 |
| 77-78 |
522 |
Odbayar Javkhlan / Ankhiluun Gantumur
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
1 |
3 |
4 |
28 |
| 77-78 |
151 |
Lê Trọng Nhân / Võ Phương Vy
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
3 |
4 |
28 |
| 79 |
593 |
Nguyễn Thị Hồng Tơ
|
Q-Dance Center Quảng Bình |
1 |
2 |
2 |
5 |
26 |
| 80 |
554 |
Lý Tuấn Kiệt / Lê Bình An
|
Ngôi Sao Đồng Nai |
1 |
0 |
1 |
2 |
26 |
| 81-82 |
143 |
Hoàng Lê Bảo Long
|
KTA - King The Art |
1 |
3 |
0 |
4 |
25 |
| 81-82 |
505 |
Nominkholboo Bayarsaikhan
|
Mongolia/Moon dance |
1 |
3 |
0 |
4 |
25 |
| 83-84 |
152 |
Lê Trọng Nhân
|
KTA - King The Art |
0 |
5 |
0 |
5 |
25 |
| 83-84 |
639 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
|
Thế Long Dancesport |
0 |
5 |
0 |
5 |
25 |
| 85 |
24 |
Hoàng Nông / Ánh Tuyết
|
Ban Me Dance |
0 |
0 |
4 |
4 |
24 |
| 86 |
58 |
Long Chamnol
|
Cambodia |
2 |
0 |
1 |
3 |
23 |
| 87-88 |
518 |
GERELT-OD GERELT-IREEDUI / ENKHBAATAR ENKH-UYANGA
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 87-88 |
597 |
Huỳnh Văn Hoàng / Tô Tư Phụng
|
Queen Dance |
0 |
1 |
2 |
3 |
22 |
| 89-90 |
481 |
Lim Xin Tong
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
1 |
1 |
2 |
4 |
21 |
| 89-90 |
532 |
Nguyễn Thị Minh Ngọc
|
New Life Center |
1 |
1 |
2 |
4 |
21 |
| 91 |
363 |
Leung Man Pui
|
Hong Kong, China |
0 |
3 |
2 |
5 |
21 |
| 92 |
490 |
Callista Lau Min Yi
|
Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
2 |
0 |
0 |
2 |
20 |
| 93-109 |
600 |
Nguyễn Văn Chung / Trần Việt Hương
|
Queen Dance |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
79 |
YU CHEJUN / WANG MEIWEN
|
CHINA |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
80 |
YU WEI / YUE HONGYAN
|
CHINA |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
376 |
Liu Brayden / Ho Sze Wei
|
Hong Kong, China |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
595 |
Đinh Quang Hiền / Đoàn Thị Kiều Oanh
|
Queen Dance |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
669 |
Đồng diễn / Bùi Ngọc Khánh Linh, Trần Thuỵ Nhật Vy, Nguyễn Ngọc Khánh Đan, Nguyễn Phạm Khánh Ly, Phan Huỳnh Thái Hân , Nguyễn Trần Diệp Chi, Bùi Hoàng Phương Vy, Bùi Hoàng Phương Thảo, Nguyễn Trần Mỹ Nhân
|
Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
33 |
Samba / Nguyễn Thị Thanh Tâm, Thái Thị Lan Chi, Nguyễn Thị Trầm, Lê Thị Vân Anh, Nguyễn Thị Lương, Lê Thị Anh Vân
|
Bảo DanceSport Nghệ An |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
142 |
HIPHOP CHOREOGRAPHY / Nguyễn Minh Cường,Bùi Phan Quỳnh Lam ,Nguyễn Đỗ Mai Khanh ,Nguyễn Trương Ngọc Anh ,Bùi Ngọc Minh Thư,Huỳnh Vũ Khánh Tiên ,Nguyễn Hải My ,Lâm Thanh Như,Tăng Bảo Ngọc ,Phan Ngọc Minh Thư ,Lê Hoàng Thiên Lam
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
470 |
Dark Night - Malaysia / ALYSSA MA XUAN HWA, LEE YU XUAN, CHIEW RUI EN, KOH ZI FANG,LEE JING XUAN,KONG YU XUAN,CHAN RACHEL CHAN LE XUAN,KONG SIN YI,SOH MIN YI
|
Malaysia |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
649 |
STAR KIDS / Nguyễn Trường Quân, Huỳnh Hải Đăng, Phan Hoàng Bảo Anh, Nguyễn Ngọc Nhật Băng, Nguyễn Ngọc Nhã Băng, Lê Nguyên Bảo Châu, Âu Trúc Linh, Nguyễn Vũ Lâm Tuyền, Trần Khánh Vy, Võ Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Chí Khang, Hồ Ngọc Gia Hân
|
Trung tâm đào tạo Năng Khiếu 360 DC Star - TP.Tam |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
648 |
360 DC STAR / Lê Nguyễn Bảo Ngọc, Võ Thanh Hiền, Đoàn Thị Mai Châu, Nguyễn Hà My, Nguyễn Lê Bảo Quyên, Lê Ngọc Minh Đan, Nguyễn Châu Bảo Thy, Phạm Thuỳ Giang, Trần Tô Kim Bình, Nguyễn Thị Mẫn Nhi, Mai Huyền Thy
|
Trung tâm đào tạo Năng Khiếu 360 DC Star - TP.Tam |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
170 |
WOKE UP / Đặng Anh Thư ,Vũ Nguyễn Gia Nhi,Trịnh Giáp Hải Anh ,Vương Bảo Ngọc ,Lưu Diệu Anh ,Trần Gia Hân,Bùi Ngọc Băng Nhi ,Phan Nguyễn An Nhiên,Nguyễn Đào Phương Nghi,Đặng Hoàng Thái Tú,Võ Diệu Minh,Võ Mai Anh
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
166 |
YÊU HAY KHÔNG YÊU / Vương Bảo Ngọc ,Cao Huyền Vi,Nguyễn Thanh Trúc ,Nguyễn Hà Chi ,Nguyễn Ngọc Thảo ,Nguyễn Thảo Anh,Lê Phương Thùy Anh,Dương Nguyễn Linh Chi
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
139 |
DU DU DOOM / Nguyễn Phúc Gia Bảo,Đào Nguyễn Thảo Nguyên,Châu Đỗ Thanh Tâm,Nguyễn Ngọc Khánh Ngân,Nguyễn Nhã An,Nguyễn Hồng Thy Ân
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
422 |
Lion Team Formation thanh thiếu niên / Lê Mỹ Duyên, Phạm Khánh Phương, Ruby Bảo Nguyễn, Trương Khánh Ngọc, Nguyễn Lê Hoàng Anh, Lê Nguyễn Anh Thư, Ngô Xuân Nhi, Nguyễn Linh Đan, Nguyễn Ngoc Ninh Giang, Nguyễn Hoài Bảo Ngọc, Đặng Trần Xuân Quỳnh, Trịnh Lê Minh Vy, Nguyễn Thanh Minh Anh, Võ Gia Nghi, Vũ Bảo Quyên, Võ Nguyệt Minh, Quách Tú Khanh, Lê Nguyễn Tuệ My, Dương Thị Kim An, Trần Phạm Minh Huy, Ngô Thùy Khánh Linh, Nguyễn Thanh Ngọc Minh, Trần Gia Đạt, Nguyễn Trang Thảo My, Nguyễn Ngọc Nguyên Sa, Phạm Gia Hân, Fordham Tú Jolie
|
Lion Team |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
204 |
Đồng diễn Samba - Chacha - Paso / Nguyễn Minh Quân - Hà Khánh Ngọc, Hà Khánh Ngọc - Nguyễn Minh Quân, Ngô Quốc Vinh - Nguyễn Đảo Ngọc, Nguyễn Đảo Ngọc - Ngô Quốc Vinh, Mai Chí Nhân - Nguyễn Bùi Hồng Hạnh, Nguyễn Bùi Hồng Hạnh - Mai Chí Nhân, Nguyễn Cao Chí - Diệp Kim Hoàng, Diệp Kim Hoàng - Nguyễn Cao Chí, Thạch Trí Dũng - Ngô Ngọc Thuý Vy, Ngô Ngọc Thuý Vy - Thạch Trí Dũng, Thạch Trí Khang - Phạm Nhật Thư Nghi, Phạm Nhật Thư Nghi - Thạch Trí Khang, Huỳnh Kỳ Phong - Thạch Trâm Anh, Thạch Trâm Anh - Huỳnh Kỳ Phong, Nguyễn Ngọc Như Ý - Đặng Hoàng Sang, Đặng Hoàng Sang - Nguyễn Ngọc Như Ý, Nguyễn Minh Gia Tiến - Lê Ngọc Bảo Tiên, Lê Ngọc Bảo Tiên - Nguyễn Minh Gia Tiến
|
Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 93-109 |
141 |
HELLO VIETNAM - BALLET / Ngô Thùy Anh ,Mai An Thanh,Trương Minh An ,Vũ Hoàng Ngọc Hân ,Phạm Minh Anh,Huỳnh Vũ Đăng Di,Phạm Ngọc Hân Vi,Đinh Khiết Anh,Nguyễn Linh Đan ,Văn Phương Linh,Trương Thùy Dương,Huỳnh Phương Thanh Thảo,Nguyễn Quỳnh Minh Trâm,Trần Lan Khanh,Dương Hạ Vy
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
20 |
| 110-113 |
169 |
Trần Minh Tuệ / Nguyễn Thị Ngọc Trâm
|
KTA - King The Art |
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 110-113 |
496 |
Ninh Cao Bách / Nguyễn Ngân Khánh
|
MonA Team |
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 110-113 |
603 |
NGUYỄN VĂN TÙNG / NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
|
Sagadance |
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 110-113 |
340 |
WAI WAI / CHIU CHOI YING
|
Hong Kong, China |
0 |
2 |
0 |
2 |
20 |
| 114-115 |
354 |
TSANG HO MAN
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
0 |
3 |
1 |
4 |
18 |
| 114-115 |
373 |
Zhang Xining
|
Hong Kong, China |
0 |
3 |
1 |
4 |
18 |
| 116-117 |
502 |
Ravjir Myagmar / Chimgee Tsoodol
|
Mongolia, MR Academy |
0 |
0 |
3 |
3 |
18 |
| 116-117 |
589 |
Trần Tuấn Kiệt / Trần Lương Diễm Quỳnh
|
Pro.G Academy Vietnam |
0 |
0 |
3 |
3 |
18 |
| 118-120 |
626 |
Lưu Anh Thư
|
Sparta Team |
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 118-120 |
466 |
CHIEW RUI EN
|
MALAYSIA |
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 118-120 |
504 |
Nomintuya Tumurbaatar
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
2 |
2 |
4 |
16 |
| 121-123 |
668 |
Bùi Thanh Phước / Mai Nguyễn Thanh Hiền
|
Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 121-123 |
25 |
Hoàng Nông / Lê Thị Thanh Hà
|
Ban Me Dance |
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 121-123 |
576 |
Châu Hồng Phương / Phạm Thị Thanh Nhuần
|
PhongNgân DanceSport |
0 |
1 |
1 |
2 |
16 |
| 124 |
480 |
Chloe Tu
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
1 |
1 |
0 |
2 |
15 |
| 125 |
56 |
Chum Reachvichreak
|
Cambodia |
0 |
3 |
0 |
3 |
15 |
| 126 |
232 |
Trần Ngọc Minh Thư
|
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
1 |
0 |
1 |
2 |
13 |
| 127 |
230 |
Nguyễn Võ Tường Vi
|
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
0 |
2 |
1 |
3 |
13 |
| 128 |
598 |
Lê Văn Ảnh / Nguyễn Thị Thuý Hằng
|
Queen Dance |
0 |
0 |
2 |
2 |
12 |
| 129-131 |
30 |
Nguyễn Thị Trầm
|
Bảo DanceSport Nghệ An |
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 129-131 |
486 |
Leong Li Wei
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 129-131 |
450 |
Loong Zhi Wei
|
Malaysia |
0 |
1 |
2 |
3 |
11 |
| 132-137 |
392 |
Trương Khánh Ngọc
|
Lion Team |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-137 |
52 |
Chum Lyheang
|
Cambodia |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-137 |
541 |
Phạm Đỗ Mỹ Anh
|
Ngôi Sao Đồng Nai |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-137 |
345 |
WONG TSZ CHING
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-137 |
42 |
San Rosa
|
Cambodia |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 132-137 |
99 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
|
KTA - King The Art |
1 |
0 |
0 |
1 |
10 |
| 138-140 |
484 |
Low Yee Xuan
|
Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 138-140 |
605 |
Jane Ang
|
Singapore |
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 138-140 |
642 |
Nguyễn Song Hồng Anh
|
Thế Long Dancesport |
0 |
2 |
0 |
2 |
10 |
| 141-154 |
530 |
NaNa Dance Studio / Đỗ Xuân Bảo Vy, Đỗ Phương Anh, Lê Nguyễn Song Thư, Huỳnh Hoàng Gia Hân, Trần Vũ Minh MInh , Trần Sơn Hà, Diệc Thục Mỹ, Võ Phan Hồng Khánh, Kiều Tuệ Lâm, Phan Lê Gia Hân, Ngô Lê Bảo Châu, Ngô Lê Bảo Anh, Nguyễn Uyên Nghi, Nguyễn Đan Quỳnh, Hoàng Lý Thanh Thư, Hồ Bảo Ngọc, Đào Hà Lê Thanh
|
NaNa Dance Studio |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
290 |
Vũ Điệu Hoang Dã / Bùi Nguyễn Quý vy,Nguyễn Hoàng Hà,Hồ Bảo Ngọc,Nguyễn Ngọc Hà Vy,Hoàng Hoa Bảo Ngọc,Nguyễn Khánh Ngọc,Nguyễn Hoàng Phương Anh,Lê ngọc Hân,Nguyễn Ngọc Trúc My,Nguyễn Hoàng Bảo Thy
|
Dance Club Huyền Đào |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
205 |
Huỳnh Kỳ Phong / Thạch Trâm Anh
|
Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
536 |
Nguyễn Minh Đức / Lê Hồng Anh
|
New Life Center |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
138 |
CHEER BOOM BOOM / Võ Nguyễn Lam Ngọc,Trần Lê Như Quỳnh ,Nguyễn Ngọc An Nhiên ,Chu Lê Phương Di ,Chu Lê Phương Nghi ,Phạm Diệp Gia Hiếu ,Dương Quỳnh Ngân Băng
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
147 |
JAPAN CUTE & COOL / Phùng Đoàn Thiên Hân ,Lê Nguyễn Xuân Anh ,Nguyễn Linh Đan ,Vũ Khiết Đan ,Hoàng Ngọc Anh Thư ,Phan Hà Thiên Di ,Diệp Nghi ,Lê Huỳnh Thư,Lưu Phúc Hưng
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
366 |
Lam Tsz Kwan Arie / Kwok On Yu
|
Hong Kong, China |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
71 |
DAO YANFANGSUO / YANG MENGYAO
|
CHINA |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
150 |
KTA Latin Lady - THU HƯƠNG / Nguyễn Minh Hương, Lâm Hiếu Ngọc, Nguyễn Thị Thu Hằng, Trần Thị Tường Vy
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
167 |
THE LITTLE BUNNIES / Phan Nguyễn Khánh An ,Trần Hải An ,Nguyễn Hồng Sa,Ngô Mai Thảo Phương
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
140 |
HAWAIIAN WIND / Đoàn Minh Chính,Phạm Hiền Nhi,Vũ An Nhiên,Đặng Ngọc Thiên An ,Vũ An Nhiên,Nguyễn Hoàng Hạnh Phúc ,Đặng Ngọc Anh,Đỗ Khánh Hân ,Hà Cao Kỳ Duyên,Nguyễn Ngọc Thiên Kim
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
435 |
Nhảy hiện đại LTDance Đà Nẵng / Hoàng Phương Ngọc Tường, Đặng Trâm Anh, Đặng Châu Anh, Nguyễn Phan My Vân, Nguyễn Thục Quyên, Nguyễn Hà Bảo Lam, Nguyễn Hà Bảo An, Đặng Hoàng Gia Nguyên, Huỳnh Nguyễn Thiên Kim, Phạm Thị Tài Nguyên
|
Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
154 |
MTP DREAMS / Nguyễn Đoàn Minh Nghi,Lê Nguyễn Bảo Ngọc,Lê An Nhiên,Nguyễn Lâm Quỳnh Trân ,Đỗ Nhã Uyên
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 141-154 |
601 |
Nhỏ ơi / Huỳnh Văn Hoàng, Tô Tư Phụng
|
Queen Dance |
0 |
1 |
0 |
1 |
10 |
| 155-159 |
575 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai
|
Phongngân DanceSport |
0 |
0 |
3 |
3 |
9 |
| 155-159 |
678 |
Fayzirakhmonova Samira
|
Uzbekistan, N&C club |
0 |
0 |
3 |
3 |
9 |
| 155-159 |
60 |
Or Meta
|
Cambodia |
0 |
0 |
3 |
3 |
9 |
| 155-159 |
451 |
Low Ko Yu
|
Malaysia |
0 |
0 |
3 |
3 |
9 |
| 155-159 |
235 |
Hồ Mai Nhật Khang
|
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
0 |
0 |
3 |
3 |
9 |
| 160-164 |
306 |
hồ thị hà linh
|
Ha Long-Lam Dong |
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 160-164 |
453 |
Chia Yi Ru
|
Malaysia |
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 160-164 |
92 |
Lê Mai Thư
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 160-164 |
86 |
Đoàn Hoàng Kim
|
CLB D&T DanceSport |
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 160-164 |
31 |
Lê Thị Anh Vân
|
Bảo DanceSport Nghệ An |
0 |
1 |
1 |
2 |
8 |
| 165-169 |
594 |
Lê Kiều Thuý Vy
|
Queen Dance |
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 165-169 |
64 |
Seng Sokim
|
Cambodia |
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 165-169 |
491 |
Katie Aiko Choy Vin Yi
|
Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 165-169 |
159 |
Nguyễn Hiền Quân
|
KTA - King The Art |
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 165-169 |
225 |
Lai Gia Linh
|
CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
0 |
0 |
2 |
2 |
6 |
| 170-187 |
310 |
nguyễn khôi nguyên / phạm thùy ngân khánh
|
Ha Long-Lam Dong |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
146 |
Huỳnh Tấn Sanh / Vi Davis
|
KTA - King The Art |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
85 |
Nguyễn Thanh Tùng / Trần Hương Giang
|
CK TEAM |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
260 |
Lê Tấn Thiện / Lê Hà Phương
|
CLB MT DANCESPORT |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
472 |
Lim Zi Jun / Lim Le Wei
|
Malaysia |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
474 |
Malaysia / SIN ROU FLORENCE TAN, LAW JIA MIIN, LEMON CHAI SIN NING, LYE ENYA LYE CHEOK XUAN, HENG JING WEN
|
Malaysia |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
153 |
MÈO CON BÉ BỎNG / Hồng Linh Lan,Trần Gia Linh ,Trần Ngọc Bảo Hân ,Trần Thiện Tâm,Trần Huỳnh Thiên Kim ,Nguyễn Vũ Thiên Minh ,Trần Nguyễn Thiên Phú ,Thái Tuệ Nhi ,Hồ Quỳnh Anh ,Hồ Thiên Tín,Nguyễn Huỳnh Phương Mai
|
KTA - King The Art |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
695 |
Thân Thời Gia Hưng / Trần Nguyễn Thục Anh
|
Vĩnh Huy DanceSport |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
289 |
Nhóm Hiện Đại DanceClub Huyển Đào / HOÀNG HOA BẢO NGỌC, LÊ NGỌC HÂN, VĂN HUỲNH THIỆN MY, NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ANH, VÕ NGUYỄN HÀ VY, VŨ NGỌC KHÁNH AN, VŨ NGUYỄN BẢO NGỌC, TRƯƠNG PHƯƠNG NHI, VI BẢO NGỌC, Nguyễn Hoàng bảo Thy, NGUYỄN NGỌC HÀ VY, Nguyễn Hoàng Hà, Hồ Bảo Ngọc, BÙI NGUYỄN QUÝ VY, Nguyễn Ngọc Trúc My, Nguyễn Khánh Ngọc
|
Dance Club Huyền Đào |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
475 |
Ng Hou Ren / Ng Jia Yi
|
Malaysia |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
353 |
TSANG HO MAN / CHAK TSZ TUNG
|
Hong Kong China / Dance Infinity |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
320 |
Đinh Văn Tuần / Ngyễn Lê Thanh
|
Happy Dance |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
55 |
Chum Reachvichreak / Piseth Ratanakareksa
|
Cambodia |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
288 |
E Your Balla / ĐẶNG NGỌC QUẾ LÂM, NGUYỄN NGỌC THẢO NGUYÊN, VƯƠNG THIÊN ÂN, VƯƠNG BẢO NGHI, NGUYỄN NGỌC ĐAN THANH, HOÀNG NHÃ PHƯƠNG, NGUYỄN LÊ GIA HÂN, FENG TZU DU, FENG MẠN TING, TRƯƠNG LÊ GIA LINH
|
Dance Club Huyền Đào |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
537 |
Nguyễn Phú Sang / Trần Thị Mỹ Thanh
|
New Life Center |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
134 |
BALLIN KID / Vũ Thảo Gia Hân ,Hồ Khả Hân ,Trần Gia Linh ,Phạm Vũ Quang Minh,Phạm Phương Khanh,Hoàng Gia Linh,Phạm Quỳnh Chi
|
KTA - King The Art |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
563 |
Lâm Tuấn Khang / Phạm Gia Tuệ
|
Phong Tuyền Dancesport |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 170-187 |
617 |
Nguyễn Đình Anh Đạt / Nguyễn Kim Phương
|
Sơn Anh Dancesport |
0 |
0 |
1 |
1 |
6 |
| 188-194 |
93 |
Nguyễn An Nhiên
|
KTA - King The Art |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
493 |
Fong Kar Mun
|
Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
506 |
Munkhsoyol Chuulgan
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
552 |
Trần Bảo Trang
|
Ngôi Sao Đồng Nai |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
448 |
Ooi Bo Zuen
|
Malaysia |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
443 |
Jessie Liau
|
Malaysia |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 188-194 |
34 |
Đinh Thùy Trà My
|
Bình Liên Dancesport |
0 |
1 |
0 |
1 |
5 |
| 195-213 |
488 |
Ooi Seow Wei
|
Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
693 |
Trần Nguyễn Diệu Trúc
|
Vĩnh Huy DanceSport |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
469 |
ONG QIAN HANN
|
MALAYSIA |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
35 |
Cherry - Võ Nhã Uyên
|
Bình Liên Dancesport |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
574 |
Trần Mỹ Duyên
|
PhongNgân DanceSport |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
461 |
LYE ENYA LYE CHEOK XUAN
|
MALAYSIA |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
503 |
Anu Dorjderem
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
257 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
|
CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
462 |
SIN ROU FLORENCE TAN
|
MALAYSIA |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
676 |
Isaeva Tamila
|
Uzbekistan, N&C club |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
534 |
Nguyễn Khánh An
|
New Life Center |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
368 |
Lung Rodman
|
Hong Kong, China |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
38 |
Lê Kim Uyên
|
Bình Liên Dancesport |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
39 |
Nguyễn Thanh Tường Vân
|
Bình Liên Dancesport |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
513 |
Ayalguu Enkhbat
|
Mongolia/Moon dance |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
679 |
Otajonova Diana
|
Uzbekistan, N&C club |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
67 |
LIANG ZISHAN
|
CHINA |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
680 |
Olimnazarova Khilola
|
Uzbekistan, N&C club |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |
| 195-213 |
98 |
Đào Ngọc Khánh An
|
KTA - King The Art |
0 |
0 |
1 |
1 |
3 |