| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 298 |
Đỗ Quang Anh / Lê Sa
M - DANCE
|
6 | 1 | 0 | 7 | 130 |
| 2 | 259 |
Ngô Đức Thắng / Ngô Mai Hương
Happy Dance
|
6 | 0 | 0 | 6 | 120 |
| 3 | 445 |
Nguyễn Đình Tiến / Lê Hồng Phượng
VIETSDANCE
|
5 | 0 | 1 | 6 | 106 |
| 4 | 16 |
Lương Đức An / Phạm Bảo Ngân
CK Team
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 5 | 258 |
Ngô Đức Thắng / Nguyễn Thị Huyền
Happy Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 6-8 | 355 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như
SPARTA TEAM
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 6-8 | 389 |
Đào Thái Dương / Nguyễn Trần Khánh Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 6-8 | 368 |
Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 9 | 260 |
Nguyễn Duy Chung / Nguyễn Thu Hà
Happy Dance
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 10-11 | 449 |
Vũ Mạnh Hiền / Đỗ Thị Đan Tâm
VIETSDANCE
|
1 | 4 | 1 | 6 | 66 |
| 10-11 | 392 |
Hoàng Kỳ / Nguyễn Thị Minh Hạnh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 4 | 1 | 6 | 66 |
| 12 | 162 |
Du Mai Lan
Clb Starkids Quảng Ninh
|
6 | 0 | 1 | 7 | 63 |
| 13 | 290 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
5 | 2 | 1 | 8 | 63 |
| 14 | 440 |
Nguyễn Xuân Việt / Huỳnh Thanh Nga
UP Dance
|
0 | 5 | 2 | 7 | 62 |
| 15 | 39 |
Nguyễn Ngọc Dịu
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 16 | 397 |
Vũ Ngọc Hà / Diệp Hồng Ngọc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 60 |
| 17 | 352 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Đỗ Phan Minh Châu
SC Dance
|
2 | 2 | 0 | 4 | 60 |
| 18 | 277 |
Hoàng Mạnh Quân / Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
1 | 2 | 3 | 6 | 58 |
| 19 | 366 |
Đào Tuấn / Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
1 | 3 | 1 | 5 | 56 |
| 20 | 444 |
Naoki ishida / Nguyễn Thị Hường
VIETSDANCE
|
0 | 5 | 1 | 6 | 56 |
| 21 | 149 |
Chu Khánh Vân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 22 | 447 |
Nguyễn Hoàng Minh Tùng / Nguyễn Thái Hà
VIETSDANCE
|
1 | 1 | 4 | 6 | 54 |
| 23 | 171 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Nguyễn Hoàng Yến
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 0 | 2 | 4 | 52 |
| 24-26 | 448 |
Nguyễn Quốc Phan / Yuka Ishihara
VIETSDANCE
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 24-26 | 144 |
Lại Lưu Gia khánh / Vũ Cát Hà Anh
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 24-26 | 365 |
Đặng Việt / Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 27 | 454 |
Nguyễn Như Hiên / Nguyễn Thị Lệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 3 | 5 | 48 |
| 28-29 | 340 |
Nguyễn Anh Đức / Ngô Hương Nhi
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 3 | 46 |
| 28-29 | 68 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
2 | 0 | 1 | 3 | 46 |
| 30-32 | 367 |
Lê Thái Linh / Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 30-32 | 179 |
Trần Đức Minh / Nguyễn Thị Khánh Tâm
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 30-32 | 351 |
Trần Đức Nhật / Trịnh Ngọc Hà
SC Dance
|
1 | 2 | 1 | 4 | 46 |
| 33 | 334 |
Phạm Xuân Hưng / Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 4 | 1 | 5 | 46 |
| 34 | 356 |
Doãn Minh Ngọc
T-DANCE CENTER
|
2 | 5 | 0 | 7 | 45 |
| 35 | 86 |
Nguyễn Minh Hằng
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
3 | 1 | 3 | 7 | 44 |
| 36 | 297 |
Đinh Tấn Dũng / Nguyễn Phan An Nhiên
M - DANCE
|
0 | 2 | 4 | 6 | 44 |
| 37 | 163 |
Đặng Ngọc Bảo Trân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
3 | 1 | 2 | 6 | 41 |
| 38-39 | 70 |
Phạm Trâm Anh
CLB Dancesport TP Móng Cái
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 38-39 | 344 |
Trịnh Ngọc Hà
SC Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 40-41 | 434 |
Tô Hoàng Vi Anh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 40-41 | 322 |
Đặng Mai Linh Anh
Nam Anh Dance Center
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 42 | 176 |
Phạm Tùng Lâm
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 4 | 0 | 6 | 40 |
| 43-44 | 354 |
Đặng Minh Sơn / Lý Vân Dung
Sở VHTT & DL tỉnh Bình Dương
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 43-44 | 261 |
Trần Đình Quý / Mai Thanh Vân
Happy Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 45 | 338 |
Lê Nhã Kỳ
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 3 | 5 | 9 | 40 |
| 46-49 | 18 |
Trần Hạo Nam / Nguyễn Hoàng Minh Anh
CK Team
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 46-49 | 390 |
Đinh Xuân Tuấn / Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 46-49 | 172 |
Nguyễn Lê Minh Hiếu / Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 46-49 | 395 |
Trần Hiếu Ngân / Trần Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 50-52 | 46 |
Nguyễn Huyền Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 50-52 | 364 |
Dương Nghĩa Bình
Thăng Long
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 50-52 | 362 |
Trần Việt Phương
Thăng Long
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 53 | 166 |
Trần Hà Châu
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 54-56 | 387 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 54-56 | 386 |
Trần Dương Lâm Ngọc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 54-56 | 88 |
Nguyễn Trần Hà Anh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 57 | 446 |
Nguyễn Đình Tiến / Yuka Ishihara
VIETSDANCE
|
1 | 0 | 2 | 3 | 32 |
| 58 | 393 |
Ngô Thế Đại / Phạm Thu Thủy
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 59 | 337 |
Bùi Bảo Chi
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 2 | 5 | 31 |
| 60-61 | 165 |
Trịnh Lan Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 60-61 | 47 |
Phạm Phương Linh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 62-64 | 321 |
Phạm Lê Trâm Anh
Nam Anh Dance Center
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 62-64 | 345 |
Đỗ Phan Minh Châu
SC Dance
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 62-64 | 120 |
Hoàng Thị Thu Hương
CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 65 | 379 |
Hoàng Thị Loan
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 66-67 | 353 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Nguyễn Thu Thuỷ
SC Dance
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 66-67 | 341 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 68-69 | 363 |
Nguyễn Việt Bình
Thăng Long
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 68-69 | 44 |
Nguyễn Ngọc Phương
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 70-72 | 143 |
Chu Minh Quân / Hoàng Thị Minh Vy
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 70-72 | 174 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 70-72 | 443 |
Dương Đức Công Khánh / Nguyễn Hương Thu
VIETSDANCE
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 73-75 | 398 |
Nguyễn Ngọc Tùng Chi
Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 73-75 | 432 |
Vũ Khánh Ly
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 73-75 | 99 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 76 | 318 |
Vũ Minh Khánh
Mydance
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 77 | 45 |
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
2 | 0 | 1 | 3 | 23 |
| 78-82 | 431 |
Phạm Ngọc Minh Anh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 78-82 | 376 |
Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 78-82 | 388 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 78-82 | 320 |
Nguyễn Phương Phương
Nam Anh Dance Center
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 78-82 | 271 |
Lê Huyền Trang
HKK dancesport
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 83 | 269 |
Đặng An An
HKK dancesport
|
1 | 0 | 4 | 5 | 22 |
| 84-87 | 455 |
Nguyễn Kim Bích Vân
Thăng Long
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 84-87 | 347 |
Vũ Minh Hà
SC Dance
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 84-87 | 69 |
Phạm Hà Anh
CLB Dancesport TP Móng Cái
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 84-87 | 375 |
Nguyễn Trần Phương Linh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 88 | 284 |
Nguyễn Phương Ngân
Linh Anh Academy
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 89-93 | 429 |
Hoàng Bảo Chi
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 89-93 | 319 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 89-93 | 209 |
Vũ Phạm Bảo Trâm
Colorful Art Quảng Ninh
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 89-93 | 175 |
Phạm Thanh Hải
Clb Starkids Quảng Ninh
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 89-93 | 360 |
Nguyễn Thị Thanh Minh
Thăng Long
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 94-97 | 450 |
Phạm Nguyễn Gia Linh
Vũ Trường Điệp
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 94-97 | 291 |
Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 94-97 | 427 |
Phạm Ngọc Minh Châu
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 94-97 | 276 |
Nguyễn Phương Anh
HKK dancesport
|
1 | 2 | 0 | 3 | 20 |
| 98-101 | 17 |
Trần Bảo Duy / Lê Ngọc Tường Vy
CK Team
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 98-101 | 66 |
Hoàng Khôi / Nguyễn Ngọc Dịu
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 98-101 | 391 |
Hoàng Đức Tuấn / Đỗ Phương Uyên
Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 98-101 | 332 |
Hồ Anh Gia An / Hoàng Bảo Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 102 | 343 |
Hoàng Thị Linh Chi
SC Dance
|
0 | 4 | 0 | 4 | 20 |
| 103 | 333 |
Phạm Xuân Bách / Trần Thị Thanh Huyền
Nam Anh Dance Center
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 104-105 | 326 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 104-105 | 210 |
Phạm Phương Anh
Colorful Art Quảng Ninh
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 106-107 | 296 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 106-107 | 380 |
Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 108-109 | 13 |
Nguyễn Đăng Dương / Lê Thị Minh Khuê
M - DANCE
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 108-109 | 396 |
Trịnh Hà Vy / Phạm Minh Ngọc Anh
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 110 | 324 |
Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 2 | 3 | 16 |
| 111-112 | 346 |
Nguyễn Thu Thuỷ
SC Dance
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 111-112 | 381 |
Phạm Thị Yến
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 113 | 413 |
Đỗ Vũ Nam Khánh / Ngô Hà Vy
Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 114-116 | 207 |
Nguyễn Thị Thùy Dương
Colorful Art Quảng Ninh
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 114-116 | 361 |
Phạm Kim Thương
Thăng Long
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 114-116 | 285 |
Phan Kim Tuệ
Linh Anh Academy
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 117 | 14 |
Nguyễn Ngọc Thiên An
CK Team
|
0 | 0 | 5 | 5 | 15 |
| 118 | 217 |
Vũ Hoàng Phương Chi
Colorful Art Quảng Ninh
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 119-120 | 107 |
Nguyễn Trúc Linh
CLB Mydance - Trường Ngôi Sao Hoàng Mai
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 119-120 | 428 |
Đinh Diệp Chi
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 121-122 | 272 |
Hoàng Gia Hân
HKK dancesport
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 121-122 | 342 |
Hà Minh Phượng
SC Dance
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 123 | 314 |
Đàm Thành Quý / Bùi Thị Hạnh
Môc Châu Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 124-128 | 287 |
Hoàng Thị Thu Thảo
M - DANCE
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 124-128 | 286 |
Nguyễn Bảo Hân
Linh Anh Academy
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 124-128 | 357 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trâm
T-DANCE CENTER
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 124-128 | 378 |
Phùng Bảo Châu
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 124-128 | 456 |
Tô Hải Hà
Thăng Long
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 129-130 | 38 |
Nguyễn Tùng Lâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 129-130 | 330 |
Cao Nguyễn Đức Tâm
Nam Anh Dance Center
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 131-133 | 87 |
Nguyễn Hồng Ngọc Bích
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 131-133 | 50 |
Hoàng Anh Thư
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 131-133 | 212 |
Bùi Mai Phương
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 134 | 63 |
Cù Trí Dũng / Hoàng Anh Thư
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 135 | 137 |
Nguyễn Thị Bích Ngân
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 136-140 | 349 |
Hà Phương Nhi
SC Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 136-140 | 208 |
Nguyễn Bảo Chi
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 136-140 | 161 |
Phùng Như Thảo
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 136-140 | 164 |
Nguyễn Ngoc Nhi
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 136-140 | 37 |
Mạc Gia Hân
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 141-148 | 312 |
Bùi Thị Hạnh
Môc Châu Dancesport
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 323 |
Nguyễn Hà Minh
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 430 |
Trần Tuệ MInh
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 335 |
Phạm Xuân Hưng
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 317 |
Nguyễn Tuệ Nhi
Mydance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 439 |
Quách Tố Như
UP Dance
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 89 |
Hoàng Chu Quỳnh Anh
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 141-148 | 218 |
Trương Quốc Anh
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 149-150 | 61 |
Bùi Trần Gia Huy / Tạ Nguyễn Hoàng Tâm
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 149-150 | 329 |
Cao Nguyễn Đức Tâm / Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 151-155 | 435 |
Đặng Thị Khánh Huyền
Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 151-155 | 211 |
Nguyễn Phương Anh
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 151-155 | 156 |
Lê Ngân Kiều Anh
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 151-155 | 270 |
Lê Thùy Mai Trang
HKK dancesport
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 151-155 | 71 |
Phạm Bảo Hân
CLB Dancesport TP Móng Cái
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 156-165 | 138 |
SHIN NANHEE
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 325 |
Đinh Vũ Ngọc Nhi
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 216 |
Vũ Phạm Bảo Trang
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 33 |
Bùi Thanh Trúc
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 150 |
Lương Gia Hân
Clb Starkids Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 213 |
Nguyễn Thị Hà Phương
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 214 |
Trần Bảo Ngọc
Colorful Art Quảng Ninh
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 400 |
Nguyễn Huyền Phương
Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 31 |
Vũ Minh Tú
CLB Cường Anh - Đông Triều - QN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 156-165 | 441 |
Đặng Lê Phương Khanh
VIETSDANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |