| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 45 |
Trần Đình Quý / Triệu Hoàng Liên
Pro.G Academy Vietnam
|
8 | 9 | 0 | 17 | 250 |
| 2 | 32 |
Nguyễn Duy Long / Nguyễn Quỳnh Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 9 | 180 |
| 3 | 35 |
Nguyễn Long Giang / Đào Thị Nga
Pro.G Academy Vietnam
|
7 | 1 | 1 | 9 | 156 |
| 4 | 49 |
Phạm Khắc Hiếu / Nguyễn Thị Bạch Tuyết
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
5 | 2 | 0 | 7 | 120 |
| 5 | 64 |
Nguyễn Thị Thanh Thuỷ
CK TEAM
|
11 | 1 | 0 | 12 | 115 |
| 6 | 25 |
Dương Minh Quân / Lê Nhã Kỳ
Pro.G Academy Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 6 | 110 |
| 7 | 24 |
Âu Tuấn Hoà / Vũ Thị Nga
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 5 | 0 | 8 | 110 |
| 8-9 | 341 |
Nguyễn Đức Tùng Lâm / Cao Thị Kim Chi
ICONIC DANCE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 8-9 | 280 |
Bùi Thanh Phước / Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T Dancesport
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 10 | 48 |
Nguyễn Mạnh Cường / Nguyễn Thị Bảo
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
4 | 2 | 0 | 6 | 100 |
| 11 | 27 |
Lê Quang Huy / Đỗ Trâm Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 12 | 201 |
Ngai Chon Io
Kapo Dance Macau, China
|
6 | 3 | 2 | 11 | 81 |
| 13-15 | 42 |
Phạm Huy Khánh / Huỳnh Lê Anh Vi
Pro.G Academy Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 13-15 | 51 |
Nguyễn Tài Trung / Phạm Thị Gấm
BELLA DANCE
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 13-15 | 223 |
Nguyễn Hữu Bảo An / Đặng Thu Thảo
M - DANCE
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 16 | 116 |
Nguyen Thanh Tue Nhi
CLB Nhảy múa FDC Cung Văn hóa Thanh thiếu nhi Hải Phòng
|
6 | 2 | 0 | 8 | 70 |
| 17 | 304 |
Lê Hoàng Anh / Phạm Phương Anh
Sở VH,TT&DL tỉnh Cao Bằng
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 18 | 34 |
Nguyễn Khôi Nguyên / Phạm Thuỳ Ngân Khánh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 5 | 3 | 8 | 68 |
| 19 | 309 |
Nguyễn Thị Thu Thủy
UNI DANCE
|
2 | 7 | 4 | 13 | 67 |
| 20 | 317 |
Lê Minh Tuấn / Nguyễn Minh Thoa
VIETSDANCE
|
2 | 1 | 2 | 5 | 62 |
| 21 | 202 |
Hong Hei Tong
Kapo Dance Macau, China
|
3 | 5 | 2 | 10 | 61 |
| 22 | 308 |
Phương Tường Vi
TV DANCE CENTER
|
6 | 0 | 0 | 6 | 60 |
| 23 | 149 |
Hồ Gia Nhi
Bảo Dancesport Nghệ An
|
4 | 4 | 0 | 8 | 60 |
| 24 | 321 |
Wan Sze Ching
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
4 | 1 | 5 | 10 | 60 |
| 25 | 68 |
Nguyễn Tú Linh / Nguyễn Thị Hằng
CK TEAM
|
0 | 3 | 5 | 8 | 60 |
| 26 | 72 |
Đặng Dương Vy Lam
Clb Dancesport Mai Mai Cần Thơ
|
3 | 4 | 2 | 9 | 56 |
| 27-28 | 229 |
Lim zi Jun / Lim le wei
Malaysia
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 27-28 | 40 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 29 | 71 |
Chu Phương Tâm
Clb Dancesport Mai Mai Cần Thơ
|
5 | 1 | 0 | 6 | 55 |
| 30-31 | 200 |
Cai Shuyan
Kapo Dance Macau, China
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 30-31 | 155 |
Lê Trâm Anh
FANCY ACADEMY
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 32 | 18 |
Đỗ Nguyễn Minh Hạnh
Pro.G Academy Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 6 | 50 |
| 33 | 17 |
Lê Quỳnh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 4 | 0 | 7 | 50 |
| 34 | 111 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 35 | 316 |
Lê Minh Long / Nguyễn Thị Thu Hường
VIETSDANCE
|
2 | 0 | 1 | 3 | 46 |
| 36 | 169 |
Trần Trung Hiếu / Nguyễn Hoàng Diệu
FANCY ACADEMY
|
0 | 4 | 1 | 5 | 46 |
| 37 | 12 |
Nguyễn Khánh Duyên
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 3 | 3 | 8 | 44 |
| 38 | 286 |
Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
1 | 6 | 1 | 8 | 43 |
| 39 | 290 |
Đỗ Đức Nhuận / Đào Thị Nga
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 3 | 2 | 5 | 42 |
| 40 | 298 |
Nguyễn Minh Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
3 | 1 | 2 | 6 | 41 |
| 41-43 | 163 |
Trần Khánh An
FANCY ACADEMY
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 41-43 | 293 |
Đào Thị Thu Hằng
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 41-43 | 324 |
Lee Yan Man
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 44-45 | 271 |
Evan Kim / Min Hee Lee
South Korea
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 44-45 | 186 |
Trần Sơn Tùng / Nguyễn Đào Diệp Anh
Happy Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 46 | 168 |
Phạm Đức Tâm / Đặng Hàn My
FANCY ACADEMY
|
0 | 4 | 0 | 4 | 40 |
| 47 | 21 |
Trịnh Bảo Quyên
Pro.G Academy Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 5 | 38 |
| 48 | 28 |
Ngô Thế Diệp Phong / Bùi Bảo Chi
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 2 | 3 | 5 | 38 |
| 49-50 | 204 |
Yin Jiaxin / Cai Shuyan
Kapo Dance Macau, China
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 49-50 | 318 |
Nguyễn Đình Tiến / Nguyễn Hà Mi
VIETSDANCE
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 51-52 | 216 |
Nguyễn Lê Quỳnh Nhi
Luân Oanh Dancesport
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 51-52 | 158 |
Ngô Mỹ Hạnh
FANCY ACADEMY
|
3 | 1 | 0 | 4 | 35 |
| 53-54 | 217 |
Lê Công Phương An
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 53-54 | 38 |
Đỗ Hương Thảo
Pro.G Academy Vietnam
|
2 | 3 | 0 | 5 | 35 |
| 55-57 | 127 |
Nguyễn Huyền Phương
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 55-57 | 279 |
Lý Gia Hân
T&T Dancesport
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 55-57 | 215 |
Hồ Hoàng Nhiên
Luân Oanh Dancesport
|
2 | 2 | 1 | 5 | 33 |
| 58 | 211 |
Lê Vũ Khánh Linh
Linh Anh Academy
|
1 | 4 | 1 | 6 | 33 |
| 59 | 227 |
Chiew Rui En
Malaysia
|
0 | 3 | 6 | 9 | 33 |
| 60 | 305 |
Phạm Đức Bình / Nguyễn Lâm Thùy Dương
Sở VH,TT&DL tỉnh Cao Bằng
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 61-62 | 213 |
Đỗ Minh Châu
Linh Anh Academy
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 61-62 | 244 |
Trần Ngọc Châu Anh
Nam Anh Dance Center
|
1 | 3 | 2 | 6 | 31 |
| 63-65 | 289 |
Đào Thái Dương
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 63-65 | 291 |
Hoàng Kỳ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 63-65 | 117 |
Nguyen Phuong Hieu Khanh
CLB Nhảy múa FDC Cung Văn hóa Thanh thiếu nhi Hải Phòng
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 66-67 | 307 |
Nguyễn Thị Thu Hà
TV DANCE CENTER
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 66-67 | 278 |
Vũ Hải Ly
T&T Dancesport
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 68-69 | 69 |
Trần Bảo Duy / Tân Yến Trang
CK TEAM
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 68-69 | 30 |
Nguyễn Cảnh Thắng / Nguyễn Tú Phương
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 70 | 292 |
Hoàng Kỳ / Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 71-72 | 261 |
Chia Pei En
SBK Dance Malaysia
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 71-72 | 47 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
Bảo An Dancesport 250 Ngọc lâm
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 73 | 209 |
Yeow Kai Wen
Malaysia
|
0 | 3 | 3 | 6 | 24 |
| 74-75 | 218 |
Đặng Phương Linh
M - DANCE
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 74-75 | 294 |
Nguyễn Thị Minh Hoàn
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
1 | 2 | 1 | 4 | 23 |
| 76 | 156 |
Phạm Thị Hồng Thịnh
FANCY ACADEMY
|
0 | 3 | 2 | 5 | 21 |
| 77 | 320 |
Vianna LEONG Hoi Lam
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 78-82 | 312 |
Unison Dance Studio / Nguyễn Thị Ánh Tuyết, Đỗ Thùy Dung, Nguyễn Phương Mai, Nguyễn Thị Thùy Linh, Lê Thị Hồng Liên, Nguyễn Ngọc Lâm Anh, Phạm Thị Hà Thu, Phạm Thùy Linh, Nguyễn Ngọc Diệp, Nguyễn Thị Ngọc Hà, Nguyễn Phương Vy, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Nguyễn Diệu Anh, Trần Thị Minh Châu
UNISON DANCE STUDIO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 78-82 | 249 |
John Paul Mocorro / Mitchloni Dinauanao
Philippines
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 78-82 | 108 |
Đồng Diễn Jive CLB Thanh Hoài / Đặng Thị Minh Ánh,Phan Thị An Nhiên,Nguyễn Thị Bảo Trâm,Nguyễn Thị Anh Thư,Hồ Bảo Trâm,Dương Thị Khánh An,Hoàng Đào Thảo Đan, Hoàng Ngọc Trâm Anh
CLB Dancesport Thanh Hoài
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 78-82 | 247 |
Song Lulin / Liu Siyi
Peoples Republic of China
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 78-82 | 153 |
Rumba / Thái Lan Chi, Trương Thị Phương Thanh, Lê Thị Anh Vân, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Vân, Đặng Thị Liên Chi, Hoàng Thị Thu, Nguyễn Thị Vĩnh, Nguyễn Thị Hoài
Bảo Dancesport Nghệ An
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 83 | 224 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh / Nguyễn Thái Bảo Trang
M - DANCE
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 84 | 297 |
Vũ Kiều My
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 2 | 3 | 5 | 19 |
| 85-87 | 331 |
Nguyễn Thị Minh Ngọc
New Life Center
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 85-87 | 212 |
Nguyễn Phương Ngân
Linh Anh Academy
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 85-87 | 221 |
Đỗ Minh Ngọc
M - DANCE
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 88-90 | 273 |
Evan Kim / Ju Hee Oh
South Korea
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 88-90 | 41 |
Phạm Hoàng Việt / Nguyễn Đặng Yến Nhi
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 88-90 | 325 |
Vũ Hoàng Nguyên Phong / Đỗ Phan Minh Châu
SC Dance
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 91-93 | 323 |
Jasmine Yan Tung Ip
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 91-93 | 56 |
LIU YUE
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 91-93 | 234 |
Silvia Liew
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 94-95 | 192 |
Đỗ Khánh Ngân
Hoàng Việt Team
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 94-95 | 313 |
Mai Thị Thu Hoài
UNISON DANCE STUDIO
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 96-97 | 164 |
Nguyễn Vương Yến Nhi
FANCY ACADEMY
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 96-97 | 300 |
Nguyễn Trần Hà Anh
Trung tâm Văn Hóa - Thông Tin và Thể Thao P. Cầu Giấy
|
0 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| 98 | 100 |
Hoàng Misaki
Pro.G Academy Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 99 | 256 |
Nguyễn Vũ Bảo Phương
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| 100 | 284 |
Nguyễn Thị Huệ
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 101 | 210 |
Lee Chen Sheng / Madeleine Lau Yu Xuan
Malaysia
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 102-105 | 129 |
Tô Ngọc Diệp
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 102-105 | 128 |
Nguyễn Tùng Lâm
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 102-105 | 296 |
Hoàng phương my
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 102-105 | 322 |
Lo Hoi Ching
Dancesport Association of Hong Kong China/ Viva Dance
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 106-108 | 52 |
Hu Hsin-Yun
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 106-108 | 53 |
Kang Hsin-Ni
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 106-108 | 190 |
Diêm Gia Linh
Hoàng Việt Team
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 109 | 157 |
Đặng Trần Hà My
FANCY ACADEMY
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 110-115 | 272 |
Evan Kim / Young Eun Choi
South Korea
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110-115 | 154 |
Samba / Thái Lan Chi, Trương Thị Phương Thanh, Lê Thị Anh Vân, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Vân, Đặng Thị Liên Chi, Hoàng Thị Thu, Nguyễn Thị Vĩnh
Bảo Dancesport Nghệ An
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110-115 | 29 |
Nguyễn Anh Đức / Trần Ngọc Ánh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110-115 | 59 |
Lan Yu Hsiang / Liu Jing
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110-115 | 335 |
Phạm Tùng Lâm / Phạm Hương Giang
Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 110-115 | 334 |
Vũ điệu Chachacha Mambo / Hoàng Thu Hà, Nguyễn Thị Lụa, Nguyễn Thị Mười, Lê Thị Thúy, Nguyễn Thị Minh, Nguyễn Thị Luyến, Trần Thị Ngọc Quế, Lê Thị Bích Nga, Nguyễn Thị Hoãn, Ngô Thị Hoàn, Nguyễn Thị Lừng, Ngô Thị Lộng, Đỗ Thị Bích Ngọc, Hoàng Thị Kim Anh, Vũ Thị Hương, Nguyễn Thị Lâm, Nguyễn Thị Thuỷ
CLB Khiêu Vũ Hoa Bách Hợp
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 116 | 219 |
Vũ Linh Đan
M - DANCE
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 117-121 | 177 |
Petrova Eva
Hải Dancesport ( Nhà Văn hoá lao động Khánh Hoà)
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-121 | 146 |
Nguyễn Diệp Anh
Bảo Dancesport Nghệ An
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-121 | 306 |
Phạm Mai Linh
TV DANCE CENTER
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-121 | 339 |
Phạm Lan Huy
ICONIC DANCE
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 117-121 | 340 |
Nguyễn Thị Thuý
ICONIC DANCE
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 122-130 | 270 |
Heng Jing Wen
Singapore
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 241 |
Phạm Thị Kim Ngân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 15 |
Nguyễn Khánh Vy
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 239 |
Enkhjin Byambajargal
Mongolia Vision dance club
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 220 |
Dương Ngọc Ánh
M - DANCE
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 274 |
Nguyễn Khánh Chi
STRIZE ARTS
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 285 |
Nguyễn Thị Hằng
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 315 |
Đinh Thị Minh Quyên
VIETSDANCE
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 122-130 | 257 |
Cao Thu Trang
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 131-136 | 39 |
Vũ Quang Thắng / Phạm Ngọc Trà My
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-136 | 33 |
Nguyễn Hữu Duy Anh / Lê Phương Anh
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-136 | 205 |
Adilbek Gainullin / Ellada Khaibullina
Kazakhstan
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-136 | 167 |
Lê Bảo Nam / Đặng Thái Bảo Trân
FANCY ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-136 | 67 |
Lương Đức An / Phạm Bảo Ngân
CK TEAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 131-136 | 326 |
Nguyễn Long Giang / Nguyễn Thị Năm
CLB NGADANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 137-144 | 63 |
Trần Khánh Vy
CK TEAM
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 268 |
Ngô Thị Thanh Tâm
SC Dance
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 287 |
Trịnh Hà Vy
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 206 |
Geoi Ree Gyn
Malaysia
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 193 |
Nguyễn Thị An An
Hoàng Việt Team
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 337 |
Phạm Băng Băng
Vietnam
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 232 |
Vaniece Lim Shi Yi
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 137-144 | 295 |
Đỗ Minh Anh
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 145-160 | 161 |
Bùi Bảo Châu
FANCY ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 79 |
Nguyễn Thị Bảo Trâm
CLB Dancesport Thanh Hoài
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 303 |
Nguyễn Vũ Bảo Phương
Sở VH,TT&DL tỉnh Cao Bằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 189 |
Nguyễn Diệu An
Hoàng Việt Team
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 20 |
Nguyễn Hà Hải Yến
Pro.G Academy Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 288 |
Cao Thanh Trúc
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 242 |
Trần Gia Hân
Nam Anh Dance Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 160 |
Hà Nguyễn Bảo Anh
FANCY ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 55 |
Hsieh Pei- Hsun
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 54 |
Meng Yu Tung
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 233 |
Estelle Pua Yu Xuan
Malaysia - Bailando Dancesport Academy
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 57 |
Kao Tzu Chiao
Chinese Taipei DanceSport Federation
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 222 |
Phạm Hà Trúc An
M - DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 283 |
Phạm Thị Yến
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 330 |
Nguyễn Khánh An
New Life Center
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 145-160 | 258 |
Vũ Thị Minh Ngọc
SALLIE ART Hà Nội
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |