| Hạng | Số đeo | Tên VĐV - Đơn vị | Huy chương | Tổng HC | Tổng điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | Bạc | Đồng | |||||
| 1 | 223 |
Chan Koon Hang / Mia Han
HONG KONG
|
10 | 1 | 0 | 11 | 210 |
| 2 | 383 |
khuvituguldur / nomin-erdene
MOONDANCECLUB
|
6 | 2 | 3 | 11 | 158 |
| 3 | 128 |
Phạm Trí Thanh / Đỗ Thúy Huyền
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
7 | 1 | 0 | 8 | 150 |
| 4 | 18 |
Nguyễn Minh Cường / Đỗ Trần Linh San
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
5 | 2 | 2 | 9 | 132 |
| 5 | 377 |
baasandorj / amirlan
MOONDANCECLUB
|
4 | 3 | 3 | 10 | 128 |
| 6 | 511 |
Nguyễn Việt Tín / Nguyễn Thị Thu Giang
VIETNAM - T&T DANCESPORT
|
2 | 5 | 5 | 12 | 120 |
| 7 | 230 |
Lung Rodman
HONG KONG
|
6 | 9 | 4 | 19 | 117 |
| 8 | 386 |
tugstuguldur / gegee
MOONDANCECLUB
|
0 | 9 | 3 | 12 | 108 |
| 9 | 64 |
Huang Po Jui
CHINESE TAIPEI DANCESPORT FEDERATION
|
10 | 0 | 0 | 10 | 100 |
| 10-12 | 75 |
Nguyễn Tuấn Phong / Phạm Thị Sơn
VIETNAM - CK TEAM
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 10-12 | 238 |
Wan Chun Yau / Wong Nok Yiu
HONG KONG
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 10-12 | 129 |
Phạm Trung Hòa / Nguyễn Mỹ Trang
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
5 | 0 | 0 | 5 | 100 |
| 13 | 428 |
Đỗ Ngọc Nghĩa / Nguyễn Thị Loan Anh
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
2 | 3 | 5 | 10 | 100 |
| 14 | 226 |
HUI CHUN YU MARCUS / NG SHUK YEE
HONG KONG
|
4 | 1 | 1 | 6 | 96 |
| 15 | 387 |
uilstuguldur / azaa
MOONDANCECLUB
|
4 | 1 | 0 | 5 | 90 |
| 16 | 123 |
Lê Trọng Nhân / Võ Phương Vy
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
2 | 3 | 2 | 7 | 82 |
| 17 | 111 |
Nguyễn An Nhiên
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
7 | 2 | 0 | 9 | 80 |
| 18 | 120 |
Drosev Dimitar / Lê Mai Thư
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 80 |
| 19 | 531 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Du Mai Lan
VIETNAM
|
3 | 2 | 0 | 5 | 80 |
| 20 | 390 |
HAN PEIXIN
P.R.CHINA
|
7 | 0 | 2 | 9 | 76 |
| 21 | 117 |
Lê Mai Thư
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
7 | 1 | 0 | 8 | 75 |
| 22 | 323 |
Đặng Dương Vy Lam
VIETNAM - M&M DANCESPORT CẦN THƠ
|
5 | 4 | 0 | 9 | 70 |
| 23 | 298 |
Lê Gia Huy / Kim Sơn Ca
VIETNAM - LIÊN ĐOÀN KHIÊU VŨ THỂ THAO TỈNH KHÁNH HÒA
|
3 | 1 | 0 | 4 | 70 |
| 24-25 | 122 |
Lê Minh Trọng / Nguyễn Thiên An
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 24-25 | 281 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Nguyễn Thị Xuân Mai
KTA - KING THE ART
|
2 | 3 | 0 | 5 | 70 |
| 26 | 299 |
Lê Vũ Khánh Linh
VIETNAM - LINH ANH ACADEMY
|
5 | 1 | 4 | 10 | 67 |
| 27 | 12 |
Tạ Liên Giang
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
4 | 4 | 2 | 10 | 66 |
| 28-29 | 242 |
Wong Huen Ho Mervin / Wong Sze Wing
HONG KONG, CHINA
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 28-29 | 25 |
Nguyễn Tài Trung / Phạm Thị Gấm
VIETNAM - BELLA DANCE
|
2 | 2 | 1 | 5 | 66 |
| 30 | 431 |
Nguyễn Vũ Ka / Trần Thị Thanh Thúy
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
2 | 2 | 0 | 4 | 60 |
| 31 | 335 |
LEE CHONG SHENG / IU BERNICE WENG TONG
MALAYSIA
|
2 | 0 | 3 | 5 | 58 |
| 32-33 | 124 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Phan Nguyễn Thục Lam
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 32-33 | 451 |
Trần Đình Nghi / Nguyễn Thị Thu Hương
SƠN ANH DANCESPORT
|
2 | 1 | 1 | 4 | 56 |
| 34-35 | 388 |
Zolboo Uuganbayar / Chimgee Tsoodol
MR ACADEMY
|
1 | 3 | 1 | 5 | 56 |
| 34-35 | 530 |
Phạm Tùng Lâm / Phạm Hương Giang
VIETNAM
|
1 | 3 | 1 | 5 | 56 |
| 36 | 176 |
Hoàng Bảo Nam Phương
VIETNAM - HK DANCE CENTER
|
4 | 2 | 1 | 7 | 53 |
| 37 | 318 |
Đặng Phương Linh
VIETNAM - M - DANCE
|
3 | 4 | 1 | 8 | 53 |
| 38 | 376 |
altankhuyag / enkhhuslen
MOONDANCECLUB
|
1 | 2 | 2 | 5 | 52 |
| 39-40 | 180 |
Lui YU Sum Katrina
HONG KONG
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 39-40 | 477 |
Nguyễn Thị Thu Thủy
UNI DANCE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 50 |
| 41 | 521 |
Zong Yifan / HAN PEIXIN
P.R.CHINA
|
2 | 1 | 0 | 3 | 50 |
| 42 | 164 |
Abdrakhmanov Bogdan / Trubnikova Elizaveta
VIETNAM - HẢI DANCESPORT ( NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG KHÁNH HOÀ)
|
0 | 5 | 0 | 5 | 50 |
| 43 | 309 |
Nguyễn Hoàng Minh / Trần Vân Khanh
LION TEAM
|
0 | 3 | 3 | 6 | 48 |
| 44 | 497 |
Bùi Thanh Phước / Mai Nguyễn Thanh Hiền
TRUNG TÂM HUẤN LUYỆN VÀ THI ĐẤU THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
2 | 0 | 1 | 3 | 46 |
| 45 | 501 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng / Hắc Thị Quỳnh Như
VIETNAM
|
0 | 4 | 1 | 5 | 46 |
| 46 | 149 |
Chak Tsz Tung
DSAHKC-IDSC (DANCE INFINITY)
|
4 | 1 | 0 | 5 | 45 |
| 47 | 475 |
Lai Gia Linh
VIETNAM - TRUNG TÂM VĂN HOÁ, NGHỆ THUẬT TP CẦN THƠ
|
3 | 3 | 0 | 6 | 45 |
| 48 | 533 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
VIETNAM - T&T DANCESPORT
|
2 | 5 | 0 | 7 | 45 |
| 49 | 126 |
Nguyễn Tuấn Anh / Bùi Hồng Vy
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
1 | 0 | 4 | 5 | 44 |
| 50 | 544 |
Drosev Dimitar
KTA - KING THE ART
|
4 | 0 | 1 | 5 | 43 |
| 51 | 282 |
YSLAMBEKOVA ESFIR
KYRGYZSTAN
|
2 | 4 | 1 | 7 | 43 |
| 52 | 542 |
Diệc Trí Huy
NANA DANCE STUDIO
|
0 | 8 | 1 | 9 | 43 |
| 53-55 | 266 |
Nguyễn Đoàn Vương Diễm
KTA - KING THE ART
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 53-55 | 42 |
SUNG YU HSUAN
CHINESE TAIPEI
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 53-55 | 11 |
Nguyễn Hoàng Ngọc
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
4 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| 56 | 200 |
HO SZE WEI
HONG KONG
|
3 | 2 | 0 | 5 | 40 |
| 57-65 | 384 |
matrix/moon 84 / bilguun,soyombo,bodi-erdene,baasandorj,erkhes,altankhuyag,tenuunzaya,enkhmargad,tselmeg,amirlan,enguun,enkhkhuslen
MOONDANCECLUB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 243 |
SHAKHOV GEORGII / UNAROKOVA KIRA
ISRAEL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 21 |
PARSEGIAN DAVID / ELCHANINOVA ANNA
ARMENIA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 89 |
Nguyễn Đoàn Minh Trường / Đặng Thu Hương
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 514 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Trường Xuân
VIETNAM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 418 |
ARANAR SEAN / NUALLA ANA
PHILIPPINES
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 532 |
Hoàng Ngọc Tuấn / Nguyễn Thị Hoa
VIETNAM - T&T DANCESPORT
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 79 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Khánh Phương
VIETNAM - CK TEAM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 57-65 | 58 |
LIN EN-JHENG / LEE SHAN YI
CHINESE TAIPEI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 40 |
| 66-67 | 88 |
Ngọc An / Lê Tố Uyên
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 66-67 | 259 |
Dimitar Drosev / Trần Thị Diễm Quyên
KINGDOM DANCE
|
1 | 2 | 0 | 3 | 40 |
| 68 | 118 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
2 | 2 | 3 | 7 | 39 |
| 69-70 | 330 |
JENNY BOO JIA NI
MALAYSIA
|
2 | 3 | 1 | 6 | 38 |
| 69-70 | 328 |
SI GRACE ELIZABETH MEI
MALAYSIA
|
2 | 3 | 1 | 6 | 38 |
| 71 | 439 |
Nguyễn Khánh Duyên
PRO.G ACADEMY VIETNAM
|
1 | 1 | 7 | 9 | 36 |
| 72-73 | 127 |
Ninh Cao Bách / Nguyễn Ngân Khánh
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
1 | 1 | 1 | 3 | 36 |
| 72-73 | 519 |
Wang Yue / Cao Yuxin
P.R.CHINA
|
1 | 1 | 1 | 3 | 36 |
| 74 | 515 |
Lê Minh Long / Lê Huyền My
VIETSDANCE
|
0 | 3 | 1 | 4 | 36 |
| 75 | 17 |
Hà Khánh Phượng
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
1 | 2 | 5 | 8 | 35 |
| 76 | 136 |
Sin Jayden
DANCESPORT ASSOCIATION OF HONG KONG, CHINA
|
1 | 3 | 3 | 7 | 34 |
| 77-78 | 326 |
TAY XIN YEE
MALAYSIA
|
3 | 0 | 1 | 4 | 33 |
| 77-78 | 485 |
Hoàng MISAKI
VIETNAM
|
3 | 0 | 1 | 4 | 33 |
| 79 | 378 |
bilguun / tenuunzaya
MOONDANCECLUB
|
0 | 2 | 2 | 4 | 32 |
| 80 | 241 |
Lo, Wai Shun Kayden
HONG KONG, CHINA
|
0 | 5 | 2 | 7 | 31 |
| 81-83 | 80 |
Chu Phương Tâm
VIETNAM - M&M DANCESPORT CẦN THƠ
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 81-83 | 165 |
Abdrakhmanov Bogdan
VIETNAM - HẢI DANCESPORT ( NHÀ VĂN HOÁ LAO ĐỘNG KHÁNH HOÀ)
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 81-83 | 317 |
Nguyễn Thị Phương Anh
VIETNAM - LỰC THƯ DANCESPORT ĐÀ NẴNG
|
3 | 0 | 0 | 3 | 30 |
| 84 | 171 |
Trịnh Thảo Nguyên
VIETNAM - HK DANCE CENTER
|
2 | 2 | 0 | 4 | 30 |
| 85 | 121 |
Huỳnh Tấn Sanh
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
1 | 4 | 0 | 5 | 30 |
| 86-94 | 403 |
SHAO HUINAN / YU QIUFAN
P.R.CHINA
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 237 |
Wan Chun Leung / Wong Ka Man
HONG KONG
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 257 |
Zhumatayev Ayan / Dzhelebova Emiliya
KAZAKHSTAN
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 411 |
YANG JIAXU / FENG ZIQI
P.R.CHINA
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 540 |
Trần Thành Nhân / Trần Nguyễn Tuyết Trân
VIETNAM - CLB HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 407 |
WANG XINKAI / XU HUIXIN
P.R.CHINA
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 167 |
Ngô Đức Thắng / Nguyễn Thị Thu Hà
HAPPY DANCE
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 177 |
Hoàng Đức Tường / Nguyễn Thị Nhung
VIETNAM - HK DANCE CENTER
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 86-94 | 261 |
IM JIN SU / IM SEBEEN
KOREA
|
1 | 1 | 0 | 2 | 30 |
| 95 | 447 |
Trương Nguyện Thành / Nguyễn Quách Hoàng Anh
SAGADANCE
|
0 | 3 | 0 | 3 | 30 |
| 96 | 368 |
Badruun Tuguldur / Bumdari Munkh-Erdene
MONGOLIA - UB DANCE
|
0 | 0 | 5 | 5 | 30 |
| 97 | 181 |
CHOW CHEUK YING
HONG KONG
|
2 | 1 | 1 | 4 | 28 |
| 98-102 | 73 |
Nguyễn Quốc Bảo / Trần Hoàng Minh Châu
VIETNAM
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 98-102 | 441 |
Đỗ Hoàng Anh Tuấn / Lê Thị Thanh Thảo
VIETNAM - QUEEN DANCE CLUB
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 98-102 | 510 |
Nguyễn Trung Trí Dũng / Lê Hà Trúc Lâm
VIETNAM
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 98-102 | 255 |
PISANKIN DANIIL / SHIN ANASTASIYA
KAZAKHSTAN
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 98-102 | 509 |
Nguyễn Trung Thực / Thạch Ngọc Anh
VIETNAM
|
1 | 0 | 1 | 2 | 26 |
| 103-104 | 466 |
Vũ Đức Thiện / Trần Đông Nghi
VIETNAM - TRUNG TÂM HL&TĐTT LÂM ĐỒNG
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 103-104 | 424 |
Rodolfo Jr Tuliao / Marietta Jamilla
PHILIPPINES
|
0 | 2 | 1 | 3 | 26 |
| 105-107 | 50 |
LIU IVY
CHINESE TAIPEI
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 105-107 | 393 |
XIA YIYI
P.R.CHINA
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 105-107 | 137 |
Nguyễn Thị Phương Anh
DANCING WIN ĐÀ NẴNG
|
2 | 1 | 0 | 3 | 25 |
| 108 | 187 |
LEE YAN MAN
HONG KONG - DSAHKC - ZZDSC
|
1 | 3 | 0 | 4 | 25 |
| 109 | 269 |
Hán Yu Triệu Vy
KTA - KING THE ART
|
1 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 110 | 508 |
Nguyễn Thanh Chí / Lê Võ Quyên My
VIETNAM
|
0 | 0 | 4 | 4 | 24 |
| 111-113 | 285 |
CHOLPONBAEV НOVARD / JENISHBEKOVA MEERIM
KYRGYZSTAN
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 111-113 | 379 |
bodi-erdene / tselmeg
MOONDANCECLUB
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 111-113 | 430 |
Nguyễn Văn Lộc / Tạ Thị Thu Trang
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
0 | 1 | 2 | 3 | 22 |
| 114 | 321 |
Đỗ Minh Ngọc
VIETNAM - M - DANCE
|
1 | 1 | 2 | 4 | 21 |
| 115-118 | 273 |
Lâm Tuấn Khang
KTA - KING THE ART
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 115-118 | 37 |
KUO YU CHI
CHINESE TAIPEI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 115-118 | 392 |
CAO YUXIN
P.R.CHINA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 115-118 | 30 |
WANG YI-SHAN
CHINESE TAIPEI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| 119-136 | 256 |
ZHILENKOV MAXIM / KARGABAEVA ALUA
KAZAKHSTAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 324 |
Paso Espana Cani / Bùi Thị Ngọc Đường, Tô Thị Kỳ Anh, Lâm Thị Thu Oanh, Nguyễn Thị Thanh Trúc, Phạm Thị Uyển Lễ, Tô Thị Mỹ Anh, Tống Trần Nguyệt Yến, Nguyễn Minh Hương, Tăng Ngọc Mi, Tô Nguyệt Giao, Vũ Thị Hông Vân
MÃI MÃI THANH XUÂN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 284 |
BLINKOV DMITRII / MAMBETOVA ASAL
KYRGYZSTAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 408 |
XU JUNZHI / SHI SUTONG
P.R.CHINA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 57 |
LIN DANIEL / KE CHIH WEN
CHINESE TAIPEI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 528 |
Royal Dance / ,,,,,,,,,,,,,,,,,,,
MONGOLIA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 550 |
Basic - Moon Juvenile / Buyanduuren, Ukhaanzaya, Khuvituguldur, Nomin-Erdene, Tugstuguldur, Gegee, 1, 1, 1, 1
MOONDANCECLUB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 235 |
Tam Winson / Novikova Anastasia
HONG KONG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 381 |
dj smurf/power / munkhsoyol,michidmaa,munkhjin,enerelen,jargalmaa,enkh-ujin,tsegts-ujin
MOONDANCECLUB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 150 |
Lets Get Loud / Nguyễn Trần Thúy Bình, Nguyễn Thị Thùy Duyên, Trần Ngọc Hà, Nguyễn Huỳnh Ngọc Lâm, Trịnh Tú Linh, Tô Ngọc Lợi, Lương Hoàng Bửu Ngọc, Trần Thị Yến Phương, Nguyễn Nữ Anh Thi, Võ Văn Thuận, Bùi Lê Thảo Uyên, Phạm Nguyễn Phương Vân, Văn Ái Vy, Trần Thảo Vy
ĐẠI HỌC KINH TẾ TÀI CHÍNH TPHCM-UEF
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 13 |
360 DC STAR KIDS / Phan Gia Linh, Nguyễn Bảo Ngọc, Hoàng Đăng Ngọc Trưởng, Đinh Thu Huyền, Hoàng Nguyễn Thảo Nguyên, Bùi Vy Khánh An, Mai Nguyễn Bảo Ngọc, Huỳnh Trương Khánh Ngân, Nguyễn Văn Phú Nhật, Nguyễn Linh Đan, Lương Nguyên Hưng, Lương Nguyễn Hồng Thịnh, Phan Hoàng Lâm, Nguyễn Bảo Ngọc, Phạm Phương Đan, Đỗ Hoàng Phương Uyên
360 DC STAR ENTERTAINMENT SPORT DANCE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 109 |
CLB Star Dance / Vòng Gia Anh, Nguyễn Ngọc Thảo My, Sằn Bảo Ngọc, Đoàn Ngọc Như Phúc, Võ Nguyễn Thảo Nguyên, Trương Trúc Nhi, Che An Vy, Nguyễn Hoàng Khả Như, Nguyễn Ngọc Thảo Vy, Nguyễn Ngọc Ý Nhi, Phùng Thiên Kim, Trần Huỳnh Bảo An
CLB STAR DANCE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 15 |
360 DC STAR TEAM / Phan Gia Linh, Vũ Mai Anh, Nguyễn Ngọc Kha Thy, Nguyễn Thị Thúy Hiền, Phan Nguyễn Anh Thư, Nguyễn Trường Quân, Hoàng Đặng Ngọc Trinh, Hồ Nguyễn Gia Hân, Phạm Hồ Thảo Linh, Phạm Pha Lê, Võ Thị Thiên Phúc, Phan Lê Quỳnh Anh, Nguyễn Vũ Lâm Tuyền, XU JIALING, Nguyễn Trần Minh Anh
360 DC STAR ENTERTAINMENT SPORT DANCE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 399 |
JIANG JIYING / ZHAO YUYE
P.R.CHINA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 249 |
Đường Tiến Lên / Nguyễn Trần Quỳnh Anh,Nguyễn Hoàng Thảo Vy,Võ Tường Gia Hân,Nguyễn Phương Anh,Trương Minh Như Ý,Trần Ngọc An Khánh,Hồ Ngọc Hân,Nguyễn Hoài An,Kha Kim Ngân,Mai Ngọc Bảo Anh,Đặng Quỳnh Trâm,Đào Hồng Ánh, Lê Bùi Thanh An
KAME DANCE STUDIO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 438 |
MYCKA DARIUSZ / FREIBERGA MADARA
POLAND
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 549 |
Ng Hou Ren / Ng Jia Yi
MALAYSIA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 119-136 | 433 |
Tạ Thành Phong / Lê Thị Lan
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 20 |
| 137 | 108 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
CLB QUỐC TUÝ DANCESPORT VŨNG TÀU
|
0 | 4 | 0 | 4 | 20 |
| 138-143 | 77 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như
VIETNAM - CK TEAM
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 138-143 | 254 |
GAINULLIN ADILBEK / KHAIBULLINA ELLADA
KAZAKHSTAN
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 138-143 | 465 |
Phạm Duy Khôi / Võ Ngọc Minh Tuyền
VIETNAM - TRUNG TÂM HL&TĐTT LÂM ĐỒNG
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 138-143 | 498 |
Đặng Hồ Sâm / Lê Hà Ngân
VIETNAM - SỞ VHTT&DL TỈNH KHÁNH HÒA
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 138-143 | 260 |
HWANG YOUSUNG / JUNG EUNJI
KOREA
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 138-143 | 440 |
Đinh Quang Hiền / Đoàn Thị Kiều Oanh
VIETNAM - QUEEN DANCE CLUB
|
0 | 2 | 0 | 2 | 20 |
| 144 | 135 |
Sin Giselle
DANCESPORT ASSOCIATION OF HONG KONG, CHINA
|
0 | 2 | 3 | 5 | 19 |
| 145 | 391 |
CAI YUELING
P.R.CHINA
|
1 | 1 | 1 | 3 | 18 |
| 146 | 197 |
CHAN HIU KI
HONG KONG
|
0 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 147 | 178 |
Phạm Tuấn Minh / Nguyễn Tú Quỳnh
VIETNAM - HK DANCE CENTER
|
0 | 0 | 3 | 3 | 18 |
| 148 | 125 |
Nguyễn Khánh Duy
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
0 | 1 | 4 | 5 | 17 |
| 149 | 141 |
BATSAIKHAN ANU
DOMINGO CLUB
|
0 | 2 | 2 | 4 | 16 |
| 150-155 | 131 |
BABEL DAVID / BABELOVA VIKTORIE
CZECHIA
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 150-155 | 435 |
Nguyễn Quốc Tuấn / Lê Thị Lan
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 150-155 | 413 |
YU ZHENGMIN / HUO ZITONG
P.R.CHINA
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 150-155 | 227 |
HUI KAI CHUN / CHAN TSZ WING CLAUDIA
HONG KONG
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 150-155 | 103 |
Dương Như / Cao Thị Thúy Hằng
VIETNAM - CLB NHÂN HÀ DANCESPORT
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 150-155 | 423 |
PIMENTEL JEFFERSON / SERAGA MARY DESIREE
PHILIPPINES
|
0 | 1 | 1 | 2 | 16 |
| 156-157 | 201 |
SIU WING YAN
HONG KONG
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 156-157 | 184 |
LO SUM YI ABBY
HONG KONG
|
1 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| 158 | 493 |
Lý Gia Hân
TRUNG TÂM HUẤN LUYỆN VÀ THI ĐẤU THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
0 | 3 | 0 | 3 | 15 |
| 159 | 490 |
Nguyễn Khánh Ngọc
VIETNAM
|
0 | 0 | 5 | 5 | 15 |
| 160-162 | 213 |
LO HOI CHING
DSAHKC - ZZDSC
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 160-162 | 190 |
LEUNG WING YI
HONG KONG
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 160-162 | 389 |
Võ Phan Hồng Khánh
NANA DANCE STUDIO
|
1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 163 | 250 |
MOISSEYENKO ARINA
KAZAKHSTAN
|
0 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 164-169 | 421 |
Gayon Mark Jayson / Renigen Mary Joy
PHILIPPINES
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 164-169 | 397 |
GAO XUAN / WANG LIXIANG
P.R.CHINA
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 164-169 | 76 |
Trần Hạo Nam / Nguyễn Hoàng Minh Anh
VIETNAM - CK TEAM
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 164-169 | 130 |
Trần Minh Lộc / Đồng Xuân Kim Phượng
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 164-169 | 534 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn / Nguyễn Diệu Hiền
VIETNAM - T&T DANCESPORT
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 164-169 | 525 |
Phan Trần Phước Thọ / Nguyễn Ngọc Bích Vân
VIETNAM - HK DANCE CENTER
|
0 | 0 | 2 | 2 | 12 |
| 170-171 | 62 |
Tai Shih Yun
CHINESE TAIPEI DANCESPORT FEDERATION
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 170-171 | 206 |
LO TSZ YIN
HONG KONG
|
0 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| 172-174 | 305 |
Trương Khánh Ngọc
LION TEAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 172-174 | 306 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
LION TEAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 172-174 | 341 |
Clara Tan Ke Er
MALAYSIA - BAILANDO DANCESPORT ACADEMY
|
1 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 175 | 194 |
LEUNG WING YIN
HONG KONG
|
0 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| 176-184 | 262 |
LEE GYUHO / NA NURI
KOREA
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 500 |
Hà Tuấn Vũ / Nguyễn Hồng Anh
VIETNAM
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 547 |
Dimitar Drosev / Nguyễn Quỳnh
KINGDOM DANCE
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 337 |
LOH YI WEI / YAP WAN XIN
MALAYSIA
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 400 |
LI YAOJI / LING XIAOYUN
P.R.CHINA
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 527 |
Nana Dance Studio / ,,,,,,,,,,,,,,,
VIET NAM
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 396 |
CAO KAI / LI YUANYUAN
P.R.CHINA
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 119 |
Bùi Tấn Phúc / Đặng Chi Lan
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 176-184 | 246 |
ROCCATTI ANDREA / MOZDYNIEWICZ JULIA
ITALY
|
0 | 1 | 0 | 1 | 10 |
| 185 | 29 |
Liu Shiran
CHINA QINHUANGDAO WUXI DANCE SCHOOL
|
0 | 0 | 3 | 3 | 9 |
| 186-187 | 112 |
Nguyễn Vũ Bảo Vy
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 186-187 | 283 |
YSLAMBEKOVA AIPIRI
KYRGYZSTAN
|
0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 188-193 | 320 |
Nguyễn Thái Bảo Trang
VIETNAM - M - DANCE
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 188-193 | 333 |
GEOI REE GYN
MALAYSIA
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 188-193 | 101 |
Nguyễn Châu Kim Cương
VIETNAM - CLB HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 188-193 | 279 |
Nguyễn An Khải
KTA - KING THE ART
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 188-193 | 70 |
Nguyễn Chí Hiển
VIETNAM - CK TEAM
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 188-193 | 291 |
Trần Thị Tính
VIETNAM - LIÊN ĐOÀN KHIÊU VŨ THỂ THAO TỈNH KHÁNH HÒA
|
0 | 0 | 2 | 2 | 6 |
| 194-208 | 452 |
PAVLOV KIRILL / SHINKARIUK KRISTINA
SPAIN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 166 |
Ngô Đức Thắng / Chu Thanh Thủy
HAPPY DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 507 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương
VIETNAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 138 |
KONDRATENKO EGOR / FUNCH MIE LINCKE
DENMARK
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 410 |
Yang Haoning / Lo Hoi Yi
P.R.CHINA
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 69 |
Lương Đức An / Phạm Bảo Ngân
VIETNAM - CK TEAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 404 |
SUN ZHENGHAO / XU XIZE
P.R.CHINA
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 310 |
Trần Lê Quốc Khương / Trương Khánh Ngọc
LION TEAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 464 |
Nguyễn Phan Xuân Trường / Nguyễn Đăng Hải An
VIETNAM - TRUNG TÂM HL&TĐTT LÂM ĐỒNG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 361 |
ENKHTUVSHIN UILSTUGULDUR / OYUNBAT AZAA
MONGOLIA
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 286 |
BERZINS OLEGS / MEINARTE AMANDA
LATVIA
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 346 |
Wong Tze Keat / Chan Zhi Kee
MALAYSIA - BAILANDO DANCESPORT ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 232 |
NG YUEN CHUN / LIU SIYAN
HONG KONG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 434 |
Tạ Thành Phong / Nguyễn Thị Kỳ Diệu
PHONG NGÂN DANCESPORT
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 194-208 | 506 |
NGUYEN NAM ANH / LE ANH PHUONG
VIETNAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 209-214 | 47 |
LIU YUE
CHINESE TAIPEI
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 209-214 | 41 |
CHIU YI-TING
CHINESE TAIPEI
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 209-214 | 31 |
KANG HSIN-NI
CHINESE TAIPEI
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 209-214 | 44 |
LIN CAI YI
CHINESE TAIPEI
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 209-214 | 258 |
Olena Droseva
KINGDOM DANCE
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 209-214 | 467 |
Vũ Đức Thiện
VIETNAM - TRUNG TÂM HL&TĐTT LÂM ĐỒNG
|
0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 215-227 | 214 |
TANG WING KIU
HONG KONG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 265 |
Đỗ Hoàng An Nhiên
KTA - KING THE ART
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 332 |
CHIA WAN TING
MALAYSIA - BAILANDO DANCESPORT ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 491 |
Chu Phương Tâm
VIETNAM
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 182 |
LAI HOI TING
HONG KONG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 453 |
Trần Tiểu Lâm An
VIETNAM - TRUNG TÂM HL&TĐTT LÂM ĐỒNG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 115 |
Phan Kiều Trang
VIETNAM - CÔNG AN NHÂN DÂN
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 367 |
Setsendariya Purevsuren
MONGOLIA - UB DANCE
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 342 |
Lim Yeng Hsuen
MALAYSIA - BAILANDO DANCESPORT ACADEMY
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 329 |
CHIN ANGEL QIAO EN
MALAYSIA
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 188 |
LAI WING TUNG
HONG KONG
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 40 |
CHUANG MIN HSUAN
CHINESE TAIPEI
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 215-227 | 99 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
VIETNAM - CLB HOÀNG TRANG DANCESPORT TÂY NINH
|
0 | 0 | 1 | 1 | 3 |